Tìm hiểu cảng Nagoya, Nhật Bản: Tổng quan, vị trí và quy mô
Cảng Nagoya (Port of Nagoya – 名古屋港) là cảng biển thương mại có quy mô và năng lực xử lý hàng hóa hàng đầu Nhật Bản, đóng vai trò mắt xích xương sống trong mạng lưới hàng hải toàn cầu. Cảng tọa lạc tại tỉnh Aichi, thuộc vùng Chubu ở khu vực trung tâm của Nhật Bản. Đây là vùng kinh tế trọng điểm tập trung các tập đoàn chế tạo, khu công nghiệp và tổ hợp sản xuất lớn nhất của quốc gia này.
Vị thế của cảng Nagoya được nâng tầm vượt trội nhờ mối liên kết hữu cơ mật thiết với thành phố Nagoya — trung tâm công nghiệp lớn thứ ba của Nhật Bản. Đặc biệt, đây là nơi đặt đại bản doanh của tập đoàn sản xuất ô tô lớn nhất thế giới — Toyota Motor Corporation, giúp cảng Nagoya trở thành hạt nhân điều phối logistics tối ưu phục vụ trực tiếp cho hoạt động nhập khẩu linh kiện và xuất khẩu ô tô nguyên chiếc ra toàn cầu. Cảng cũng nằm ở vị trí tiếp giáp thuận lợi với Osaka — trung tâm kinh tế sầm uất phía Tây Nhật Bản.
| 💡 ĐẶC ĐIỂM TIẾP GIÁP VÀ LIÊN KẾT ĐA PHƯƠNG THỨC: Cảng Nagoya nằm tiếp giáp trực tiếp với Vịnh Ise, mở ra tuyến kết nối biển trực diện với Thái Bình Dương. Hạ tầng hậu cần của cảng liên kết đồng bộ với mạng lưới đường bộ cao tốc quốc gia, tuyến đường sắt siêu tốc Shinkansen và Sân bay quốc tế Chubu Centrair. Sự tích hợp hoàn hảo này cho phép dòng lưu chuyển hàng hóa đa phương thức diễn ra liên tục, giảm tối đa chi phí logistics (TCO) và rút ngắn thời gian quay vòng container. |

Tổng quan về cảng Nagoya, Nhật Bản
1. Quy mô Cơ sở Hạ tầng Kỹ thuật và Sản lượng Hàng hóa
Cảng Nagoya sở hữu hệ thống hạ tầng bến bãi cực kỳ hiện đại, được quy hoạch chuyên biệt hóa tối đa để tiếp nhận các tàu trọng tải siêu lớn bao gồm tàu container thế hệ mới, tàu chở dầu và tàu chuyên dụng vận chuyển ô tô (RORO). Các thông số quy mô cốt lõi:
- Diện tích mặt nước cảng: Khoảng 83.000.000 m², mang lại không gian neo đậu rộng lớn và an toàn cho nhiều tàu cùng lúc.
- Diện tích đất liền khai thác: Khoảng 40.000.000 m², tích hợp các trung tâm phân phối, kho bãi logistics, và hệ thống cẩu bờ hiện đại.
- Phân khu khai thác chính: Bao gồm các khu vực chuyên biệt lớn là Tokai, Aichi và Chita, mỗi phân khu đảm nhận các nhóm hàng hóa đặc thù như hàng rời, hàng hóa chất lỏng, và container hàng hóa chế tạo.
Về năng lực khai thác thực tế, cảng Nagoya giữ vững vị trí số 1 Nhật Bản về tổng sản lượng hàng hóa trong suốt hơn 20 năm liên tục. Số liệu vận hành hàng năm nổi bật bao gồm:
- Tổng sản lượng hàng hóa thông qua: Đạt xấp xỉ 157,84 triệu tấn/năm, trong đó sản lượng hàng hóa quốc tế chiếm hơn 109 triệu tấn.
- Sản lượng hàng container: Đạt khoảng 2,7 triệu TEU/năm. Chỉ số này đưa cảng Nagoya đứng ở vị trí thứ tư về lượng hàng container thông qua tại Nhật Bản (xếp sau cảng Yokohama, cảng Tokyo và cảng Kobe).
2. Vai trò của Cảng Nagoya trong Chuỗi Cung ứng và Thương mại Toàn cầu
Cảng Nagoya chiếm đến 10% tổng giá trị thương mại quốc gia của Nhật Bản. Đây là một tỷ trọng khổng lồ, khẳng định vai trò huyết mạch kinh tế không thể thay thế. Với mạng lưới tuyến vận hải kết nối với hơn 170 quốc gia trên toàn thế giới, cảng Nagoya là động cơ thúc đẩy dòng lưu thông hàng hóa xuyên lục địa giữa Đông Á với châu Âu, Bắc Mỹ và Đông Nam Á.
Trong chuỗi cung ứng ngành chế tạo công nghiệp nặng và ô tô, cảng Nagoya là cửa ngõ xuất khẩu chính cho các tập đoàn khổng lồ như Toyota và Mitsubishi. Trung bình mỗi năm, cảng xử lý và xuất khẩu hơn 1,4 triệu xe ô tô nguyên chiếc ra thị trường quốc tế. Song song đó, đây cũng là cảng tiếp nhận lượng lớn nguyên vật liệu thô, linh kiện điện tử và hóa chất đầu vào phục vụ cho hoạt động sản xuất công nghiệp nội địa.
Biểu phí Vận tải Biển Tuyến Việt Nam – Nhật Bản qua Cảng Nagoya
TTL Cargo Max hiện là Đại lý vận tải biển chuyên tuyến Nhật Bản. Trong đó, chúng tôi khai thác mạnh dịch vụ 2 chiều tới Nagoya, với nhiều ưu đãi nổi bật. Tại TTL, hàng hóa được khai thác với quy trình trọn gói, chuyên nghiệp

1. Chi phí vận chuyển hàng nguyên container (FCL – Full Container Load)
Dưới đây là chi tiết các khoản phí vận chuyển biển hàng nguyên container (FCL) từ Việt Nam đi Nagoya: (Mức giá tham chiếu có thể thay đổi tùy thời điểm thực tế)
| Loại container | Cước biển | Phí THC | Phí D/O | Phí CIC | Phí Cleaning | Đơn vị tính |
| Container 20DC | 300 | 135 | 45 | Đã bao gồm | 12 | USD/Container |
| Container 40HC | 460 | 200 | 45 | Đã bao gồm | 15 | USD/Container |
2. Chi phí vận chuyển hàng lẻ container (LCL – Less Container Load)
Dưới đây là biểu phí chi tiết đối với hàng hóa gửi lẻ, gom chung container (LCL) tuyến Việt Nam đi Nagoya:
| Mô tả dịch vụ | Cước biển | Phí THC | Phí D/O | Phí CIC | Phí CFS | Đơn vị tính |
| Chi phí hàng LCL | 5 | 6 | 45 | 5 | 16 | USD/CFS |
Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQs) về Cảng Nagoya
Cảng Nagoya – với vị thế là cảng biển lớn nhất và năng động nhất Nhật Bản – chính là điểm đến lý tưởng để tối ưu chi phí xuất nhập khẩu hàng hóa từ Nhật Bản về Việt Nam
👉 Hãy để TTL Cargo Max đồng hành cùng bạn. Chúng tôi cung cấp giải pháp vận chuyển linh hoạt, minh bạch và hiệu quả từ Nhật Bản về Việt Nam, đặc biệt thông qua cảng Nagoya – trung tâm logistics chiến lược hàng đầu khu vực Đông Á.