Xin cấp CO form VJ hàng hóa xuất khẩu đi Nhật Bản uy tín, chính xác
Trong nhiều năm trở lại đây, hàng hóa xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Nhật Bản phát triển mạnh, gặp nhiều thuận lợi. Điều đó có được là triển khai thực hiện Giấy chứng nhận xuất xứ, CO form VJ, giúp hàng hóa giao thương giữa 2 nước được giảm thuế suất nhập khẩu, giúp doanh nghiệp giảm giá thành, gia tăng lợi nhuận.
Giấy chứng nhận xuất xử, CO-Certificate of Origin, là chứng từ xuất nhập khẩu, giúp cho chủ hàng chứng minh được nguồn gốc xuất xứ hàng, vừa giúp giảm thiểu thuế suất theo cam kết của mỗi quốc gia khi kí hiệp định thương mại. Trong đó, CO form VJ, hay mẫu VJ được áp dụng riêng cho hàng hóa giữa Việt Nam và Nhật Bản.
CO form VJ là gì ? Những nội dung thể hiện trên CO form VJ
1. Khung pháp lý và Cơ sở điều chỉnh Giấy chứng nhận C/O form VJ
Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA) tạo ra một khuôn khổ pháp lý cực kỳ thông thoáng cho hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam. Để hàng hóa được hưởng mức thuế ưu đãi đặc biệt khi nhập khẩu vào Nhật Bản, doanh nghiệp bắt buộc phải chứng minh nguồn gốc xuất xứ thông qua C/O Form VJ được điều chỉnh bởi các văn bản quy phạm sau:
- Thông tư số 05/2018/TT-BCT của Bộ Công Thương: Văn bản nền tảng quy định quy tắc xuất xứ hàng hóa trong Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA).
- Thông tư số 44/2023/TT-BCT (Có hiệu lực từ 15/02/2024): Sửa đổi, bổ sung quy tắc xuất xứ cụ thể mặt hàng (PSR) để tương thích hoàn toàn với Danh mục hài hòa mã HS năm 2022 (HS 2022) của Tổ chức Hải quan Thế giới.
- Nghị định số 31/2018/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương về xuất xứ hàng hóa.
2. So sánh C/O Form VJ (VJEPA) và C/O Form AJ (AJCEP)
Một câu hỏi tôi thường xuyên nhận được từ các doanh nghiệp là: ‘Hàng xuất khẩu đi Nhật Bản nên xin C/O Form VJ hay Form AJ?’. Cả hai form đều giúp hàng hóa Việt Nam hưởng ưu đãi thuế quan tại Nhật Bản, nhưng có những khác biệt cốt lõi sau:
- C/O Form VJ (Hiệp định song phương VJEPA): Chỉ áp dụng giữa Việt Nam và Nhật Bản. Quy trình xét duyệt thủ tục thường nhanh hơn, linh hoạt hơn. Đặc biệt, biểu thuế ưu đãi song phương của một số nhóm hàng nông sản, thủy sản, dệt may trong VJEPA có lộ trình giảm thuế nhanh và sâu hơn so với AJCEP.
- C/O Form AJ (Hiệp định đa phương AJCEP – ASEAN & Nhật Bản): Áp dụng quy tắc xuất xứ cộng gộp rộng hơn (gồm cả nguyên phụ liệu nhập khẩu từ các nước trong khối ASEAN). Nếu chuỗi cung ứng của bạn sử dụng nhiều nguyên liệu đầu vào từ Thái Lan, Indonesia, Malaysia… rồi gia công tại Việt Nam để xuất sang Nhật, thì xin C/O Form AJ sẽ là sự lựa chọn tối ưu nhất để đạt tiêu chí xuất xứ.
3. Hướng dẫn kê khai nội dung C/O form VJ
Ô số 1 (Box 1) — Thông tin người xuất khẩu (Exporter):
Điền đầy đủ tên tiếng Anh pháp nhân, địa chỉ và tên quốc gia (VIETNAM) của doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam. Thông tin này bắt buộc phải khớp hoàn toàn với hồ sơ thương nhân đã đăng ký trên hệ thống EcoSys và tờ khai hải quan xuất khẩu.
Ô số 2 (Box 2) — Thông tin người nhập khẩu (Importer):
Tên tiếng Anh của đối tác mua hàng, địa chỉ đầy đủ của người nhận hàng tại Nhật Bản. Lưu ý: Tên đối tác phải khớp chính xác với Invoice và Vận đơn (Bill of Lading).
Ô số 3 (Box 3) — Chi tiết vận tải (Transport details):
Ghi rõ ngày khởi hành (Departure date – căn cứ theo Bill of Lading), tên phương tiện vận chuyển (Tên tàu/Số chuyến bay) và cảng xếp hàng (Hải Phòng/Cát Lái…), cảng dỡ hàng (Tokyo, Osaka, Yokohama…). Nếu đi đường hàng không, ghi rõ ‘By Air’.
Ô số 4 (Box 4) — Số thứ tự, Ký hiệu và Số hiệu trên kiện hàng (Marks and numbers):
Phải ghi rõ ký hiệu nhận diện kiện hàng thực tế (Shipping Marks). Nếu trên thùng carton không in ký hiệu đặc biệt, nhân viên chứng từ phải ghi rõ là ‘NO MARKS’ chứ tuyệt đối không được bỏ trống ô này. Tài liệu gốc ghi sai lỗi chính tả là ‘trển hiện hàng’ đã được chuẩn hóa lại thành ‘trên kiện hàng’.
Ô số 5 (Box 5) — Số lượng, Loại kiện hàng, Mô tả chi tiết hàng hóa và Mã HS (Description of goods):
Mô tả chi tiết hàng hóa rõ ràng bằng tiếng Anh. Đi kèm mã HS (Harmonized System) ở cấp độ tối thiểu là 6 số (mã HS 6 chữ số này phải căn cứ theo Thông tư 44/2023/TT-BCT tương thích danh mục HS 2022). Khai báo rõ số lượng, trọng lượng tịnh (Net Weight) hoặc trọng lượng cả bì (Gross Weight).
Ô số 6 (Box 6) — Tiêu chí xuất xứ (Origin criterion):
Đây là linh hồn của tờ C/O. Doanh nghiệp phải điền ký hiệu tiêu chí xuất xứ đã đạt được sau khi tính toán giải trình sản xuất:
• WO (Wholly Obtained): Xuất xứ thuần túy 100% Việt Nam (thường dùng cho nông sản, khoáng sản khai thác nội địa).
• PE (Produced Entirely): Hàng hóa được sản xuất hoàn toàn tại Việt Nam từ nguyên liệu có xuất xứ.
• LVC (Regional Value Content): Hàm lượng giá trị khu vực đạt từ 40% trở lên.
• CTC (Change in Tariff Classification): Chuyển đổi mã số thuế quan (có thể là CC, CTH hoặc CTSH).
Ô số 7 (Box 7) — Cảng đến (Port of destination):
Điền tên cảng dỡ hàng thực tế tại Nhật Bản (khớp với Box 3 và Bill of Lading).
Ô số 8 (Box 8) — Số và Ngày hóa đơn thương mại (Invoice number and date):
Ghi chính xác số hóa đơn thương mại và ngày phát hành hóa đơn. Trong trường hợp hóa đơn được phát hành bởi bên thứ ba (Third-party Invoice), doanh nghiệp phải ghi rõ số hóa đơn của bên thứ ba này, đồng thời tại ô này phải tích hợp ghi chú đặc biệt (Ví dụ: tên công ty phát hành hóa đơn tại nước thứ ba và quốc gia của họ). Tài liệu gốc viết sai chính tả ‘Ố số 8’ đã được sửa lại.
Ô số 9 (Box 9) — Chứng nhận của Cơ quan cấp C/O (Certification):
Dành riêng cho chữ ký của kiểm soát viên và con dấu tròn chính thức của Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu thuộc Bộ Công Thương Việt Nam (VCCI hoàn toàn không được đóng dấu con dấu này cho Form VJ).
Ô số 10 (Box 10) — Khai báo của người xuất khẩu (Declaration by exporter):
Doanh nghiệp xuất khẩu điền nơi phát hành, ngày phát hành, ký tên sống của người đại diện theo pháp luật và đóng dấu tròn pháp nhân của công ty mình.
Tìm hiểu về quy định xin CO mẫu VJ hàng hóa xuất khẩu đi Nhật Bản
1. Quy trình 6 bước để xin C/O form VJ
- Bước 1: Thiết lập Hồ sơ Thương nhân & Tài khoản EcoSys
Đối với doanh nghiệp lần đầu tiên xin cấp C/O, phải chuẩn bị bộ Hồ sơ thương nhân bao gồm: Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, Đăng ký mẫu chữ ký của người đại diện pháp luật và mẫu con dấu tròn của công ty. Sau đó, tiến hành khai báo đăng ký tài khoản trực tuyến trên cổng thông tin điện tử EcoSys của Bộ Công Thương (http://ecosys.gov.vn).
- Bước 2: Chuẩn bị Bộ hồ sơ Chứng từ (Checklist)
Căn cứ theo quy định của Bộ Công Thương, nhân viên chứng từ chuẩn bị đầy đủ các tài liệu gốc và sao y chứng thực như Tờ khai hải quan thông quan, Invoice, Packing List, Bill of Lading, Bảng giải trình tiêu chí xuất xứ (LVC hoặc CTC) và các hóa đơn mua bán nguyên vật liệu đầu vào.
- Bước 3: Khai báo dữ liệu trực tuyến (E-Declaration)
Doanh nghiệp đăng nhập tài khoản EcoSys, lựa chọn phân hệ xin cấp C/O Form VJ. Tiến hành nhập toàn bộ thông tin tương ứng với 10 Box trên C/O, đính kèm file quét (PDF/JPG) của tờ khai hải quan, hóa đơn, vận đơn và bảng tính toán xuất xứ. Sau khi rà soát kỹ lưỡng, thực hiện gửi hồ sơ điện tử lên hệ thống.
- Bước 4: Hệ thống phê duyệt điện tử (Online Approval)
Hồ sơ trực tuyến sẽ được phân bổ đến Chuyên viên thuộc Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu của Bộ Công Thương phê duyệt. Thời gian kiểm tra thông thường từ 4 đến 8 giờ làm việc. Nếu hồ sơ chuẩn chỉ, hệ thống sẽ chuyển trạng thái duyệt điện tử và cấp mã số C/O chính thức. Nếu bị từ chối, chuyên viên sẽ phản hồi lý do cụ thể để doanh nghiệp sửa đổi.
- Bước 5: Nộp hồ sơ giấy trực tiếp tại cơ quan cấp
In đơn đề nghị cấp C/O (có chứa mã vạch hợp lệ từ hệ thống EcoSys) và bộ form C/O Form VJ đã in trực tiếp thông tin từ hệ thống. Đại diện doanh nghiệp ký sống, đóng dấu tròn và mang toàn bộ bộ hồ sơ giấy (theo checklist chi tiết tại phần V) đến nộp tại Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu trực thuộc Bộ Công Thương.
- Bước 6: Trả kết quả C/O Form VJ bản gốc
Chuyên viên tại quầy kiểm tra tính khớp khớp giữa hồ sơ giấy và hồ sơ điện tử đã duyệt trên hệ thống. Tiến hành ký và đóng dấu tròn đỏ của Bộ Công Thương vào Ô số 9. Doanh nghiệp nhận lại bộ C/O bản gốc (Original) và các bản sao (Triplicate) để chuyển phát nhanh ngay cho khách hàng bên Nhật Bản phục vụ thông quan nhập khẩu.
2. Hồ sơ xin cấp CO form VJ gồm những gì ?
Theo quy định, để xin được CO form VJ, doanh nghiệp xuất khẩu phải nộp đầy đủ bộ hồ sơ như sau tại Phòng quản lý Xuất nhập khẩu, Bộ Công thương:
| STT | Tên chứng từ (Document Name) | Tính chất pháp lý & Quy chuẩn ký đóng dấu | Kinh nghiệm thực tế & Ghi chú chuyên sâu từ Chuyên gia |
| 1 | Đơn đề nghị cấp C/O Form VJ | In trực tiếp từ hệ thống EcoSys sau khi đã duyệt trực tuyến thành công. Ký sống bởi người đại diện pháp luật và đóng dấu tròn công ty ở góc dưới đơn. | Đơn đề nghị chứa mã vạch duy nhất từ hệ thống. Hãy kiểm tra kỹ xem chữ ký sống của sếp trên đơn có trùng khớp 100% với mẫu chữ ký đã đăng ký tải lên hệ thống trước đó hay không. |
| 2 | C/O Form VJ (Bản chính) | Gồm 01 bản Original (bản gốc) và các bản sao Triplicate được in trên phôi giấy tiêu chuẩn của Bộ Công Thương cấp. Doanh nghiệp điền, ký tên sống và đóng dấu tại Ô số 10. | Chỉ in trực tiếp thông tin từ hệ thống EcoSys ra phôi C/O giấy. Tuyệt đối không được tẩy xóa, viết tay đè lên phôi C/O, bất kỳ vết bẩn hoặc ký tự lạ nào cũng có thể khiến Hải quan Nhật Bản bác bỏ C/O. |
| 3 | Tờ khai hải quan xuất khẩu | Bản chụp tờ khai xuất khẩu đã thông quan (đã có kết quả thông quan điện tử và xác nhận qua khu vực giám sát hải quan). Đóng dấu sao y bản chính của doanh nghiệp. | Kiểm tra kỹ xem mã HS của thành phẩm trên tờ khai hải quan có khớp hoàn toàn với mã HS khai báo trên hệ thống EcoSys tại Box 5 hay không. |
| 4 | Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) | Bản chụp hóa đơn thương mại thực tế đã phát hành cho đối tác Nhật Bản. Đóng dấu sao y bản chính của doanh nghiệp xuất khẩu. | Đối với hóa đơn bên thứ ba (Third-party Invoice), số hóa đơn này phải được khai báo chuẩn xác tại Box 8 của C/O kèm theo tên công ty phát hành hóa đơn nước thứ ba. |
| 5 | Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List) | Bản chụp phiếu đóng gói chi tiết của lô hàng, thể hiện rõ quy cách đóng gói, số kiện, trọng lượng tịnh và trọng lượng thô. Đóng dấu sao y bản chính. | Số lượng kiện hàng và trọng lượng tịnh/trọng lượng thô phải khớp hoàn toàn với các thông số ghi trên tờ khai xuất khẩu và vận đơn. |
| 6 | Vận đơn đường biển hoặc đường hàng không | Bản chụp Vận đơn đường biển (Bill of Lading – B/L) hoặc Vận đơn hàng không (AWB). Phải thể hiện rõ ngày xuất bến thực tế (On board date). Đóng dấu sao y. | On board date chính là căn cứ pháp lý để xác định ngày khởi hành tại Box 3. Nếu ngày khởi hành trên C/O bị lệch so với B/L quá nhiều, hồ sơ giấy sẽ bị trả về. |
| 7 | Bảng kê khai chi tiết xuất xứ (LVC/CTC) | Bảng giải trình chi tiết về hàm lượng giá trị khu vực (LVC) hoặc bảng kê chuyển đổi mã HS (CTC). Phải ký, đóng dấu xác nhận của doanh nghiệp. | Doanh nghiệp nên sử dụng trực tiếp Tab ‘Origin Calculation’ trong file Excel đính kèm để tự động tính toán, xuất báo cáo và nộp kèm hồ sơ để tăng tính thuyết phục. |
| 8 | Hóa đơn mua bán nguyên vật liệu nội địa | Bản chụp hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) mua bán nguyên liệu trong nước (nếu có sử dụng nguyên liệu nội địa). Đóng dấu sao y. | Đây là bằng chứng cốt lõi chứng minh tính hợp lệ của nguyên liệu có xuất xứ Việt Nam (VOM). Hóa đơn phải thể hiện rõ tên nguyên liệu khớp với bảng kê khai. |
| 9 | Quy trình sản xuất chi tiết (Manufacturing Process) | Bản giải trình bằng sơ đồ hoặc lời văn mô tả chi tiết các bước sản xuất ra thành phẩm từ nguyên vật liệu đầu vào. Đóng dấu tròn doanh nghiệp. | Quy trình sản xuất phải logic với danh mục nguyên vật liệu sử dụng. Chuyên viên Bộ Công Thương sẽ dựa vào đây để đánh giá công đoạn gia công có đơn giản hay không. |
TTL Cargo Max nhận tư vấn, hỗ trợ doanh nghiệp xin cấp CO form VJ từ A-Z. Thời gian xin cấp chỉ từ 1-2 ngày làm việc kể từ khi nhận được đầy đủ hồ sơ theo quy định.
TTL Cargo Max – Chuyên cung cấp dịch vụ hậu cần vận tải uy tín
Được thành lập từ năm 1995, TTL Cargo Max luôn được nhắc đến là công ty giao nhận vận tải số 1 thị trường. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các dịch vụ trong chuỗi cung ứng từ vận tải quốc tế, kho bãi, phân phối, dịch vụ hải quan và xử lý chứng từ xuất nhập khẩu.
Đặc biệt, với hàng hóa xuất khẩu đi Hàn Quốc, chúng tôi nhận tư vấn và hỗ trợ khách hàng xin CO form VJ. Cam kết nhanh chóng, hiệu quả, đơn giản. TTL Cargo Max luôn sẵn sàng phục vụ khách hàng 24/24.
