Cước vận tải hàng hóa đi sân bay Osaka (KIX), Nhật Bản
TTL Cargo Max luôn được biết đến là đại lý vận tải hàng không số một. Đặc biệt đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam cần đi sân bay Osaka/Kansai (KIX) của Nhật Bản, chúng tôi đang có nhiều ưu đãi về giá cước và đa dạng gói dịch vụ.
Sân bay Osaka (Kansai): Cửa ngõ quan trọng về thương mại của Nhật Bản
Sân bay quốc tế Kansai (Osaka), tọa lạc trên một hòn đảo nhân tạo ở vịnh Osaka, Nhật Bản, là một trung tâm logistics quan trọng của khu vực Châu Á. Được mở cửa vào năm 1994, sân bay này không chỉ là cửa ngõ quốc tế lớn mà còn đóng vai trò chủ chốt trong hoạt động thương mại và vận tải hàng hóa của Nhật Bản. Với sản lượng hàng hóa khai thác hàng năm đạt khoảng 1 triệu tấn, Kansai giữ vị trí chiến lược trong việc kết nối các tuyến vận tải hàng hóa giữa Nhật Bản, Đông Á và các thị trường toàn cầu.
Về vị trí địa lý, sân bay Kansai cách trung tâm Osaka chỉ khoảng 50 km, thuận tiện cho việc vận chuyển hàng hóa đến các khu vực công nghiệp và thương mại trọng điểm của miền Tây Nhật Bản, bao gồm Kobe và Kyoto. Sân bay này cũng kết nối với các trung tâm logistics lớn ở châu Á, tạo ra một mạng lưới vận tải hiệu quả, giảm thiểu thời gian giao hàng và chi phí vận chuyển.

TTL Cargo Max có giá cước rẻ đi sân bay Osaka
Là đại lý vận tại lớn, TTL Cargo Max luôn có báo giá tốt, sẵn sàng gửi khách hàng. Khi vận chuyển hàng hóa đi Osaka, các chi phí khai thác mặt đất tại sân bay là yếu tố quan trọng cần tính toán. Dưới đây là một số loại phí phổ biến:
A. Cước bay hàng không đến Osaka:
Cước bay hàng không là yếu tố không cố định và thường được cập nhật hàng tuần. Khi chọn phương thức vận tải này, khách hàng cần lưu ý một số yếu tố sau:
- Trọng lượng/khối lượng hàng hóa: Cước vận chuyển thường được phân chia theo các mức trọng lượng như +45kg, +100kg, +300kg, +500kg, +1000kg,…
- Loại hàng hóa: Một số loại hàng hóa đặc biệt như hàng tươi sống, hóa chất, hoặc đồ uống có cồn (bia, rượu) có mức cước riêng biệt
- Hãng hàng không: Mỗi hãng hàng không sẽ có mức cước khác nhau dựa trên tải trọng, tần suất bay và thế mạnh của từng hãng. TTL Cargo Max cung cấp tư vấn chi tiết để giúp khách hàng chọn được phương án vận tải hiệu quả nhất.
B. Phụ phí từ Hãng hàng không (Airline Surcharges)
- FSC (Fuel Surcharge): Phụ phí nhiên liệu, biến động theo giá xăng dầu thế giới (thường điều chỉnh theo tuần hoặc tháng).
- SSC (Security Surcharge): Phụ phí an ninh soi chiếu tại sân bay.
- Screening Fee: Phí soi chiếu X-Ray hàng hóa.
C. Phụ phí tại Sân bay Đi (Origin Local Charges – HAN/SGN)
- THC (Terminal Handling Charge): Phí bốc xếp và lưu kho bãi tại ga hàng hóa sân bay (NCTS, ASC, ALSC tại HAN hoặc TCS, SNT standard tại SGN).
- AWB Fee (Airway Bill Fee): Phí phát hành vận đơn hàng không.
- AMS / AWB Amendment Fee: Phí khai báo truyền dữ liệu trước (nếu có) hoặc phí chỉnh sửa vận đơn.
D. Chi phí Thủ tục & Nội địa (Origin Inland & Customs)
- Phí thủ tục hải quan xuất khẩu (Customs Clearance Fee).
- Phí vận chuyển nội địa (Trucking) từ kho nhà máy ra sân bay.
- Phí kiểm dịch (Phytosanitary/Health Certificate), C/O (Certificate of Origin) nếu mặt hàng yêu cầu.
Dịch vụ chuyên nghiệp, trọn gói từ A-Z của TTL Cargo Max
1. TTL Cargo Max xây dựng quy trình làm hàng chuyên nghiệp
Bước 1: TTL Cargo Max nhận thông tin từ khách hàng (tên hàng, số kiện, kích thước, HS code, ngày ready) và cập nhật lịch bay và chi phí. Bao gồm: cước bay, phụ phí, và các loại phí khác như AWB, X-ray, và airport fee.
Bước 2: Chốt booking, phát hành vận đơn hàng không (Airway bill), và cung cấp các thông tin cần thiết về hàng hóa, sân bay, và lịch trình.
Bước 3: Làm thủ tục hải quan xuất khẩu tại Nội Bài hoặc Tân Sơn Nhất với các chứng từ cần thiết như giấy phép xuất khẩu, hợp đồng, hóa đơn, packing list, và chứng nhận xuất xứ.
Bước 4: Cân hàng và làm các thủ tục tại kho hàng không như kiểm hóa, ký giám sát, và thanh lý hải quan.
Bước 6: Theo dõi hành trình bay và cập nhật cho đến khi hàng hóa được giao tại sân bay Osaka.
2. Lịch bay thường xuyên, nhanh chóng
TTL Cargo Max tự hào là đại lý hàng hóa đáng tin cậy của nhiều hãng hàng không lớn trên thế giới. Với vai trò đối tác chiến lược tại 2 sân bay quốc tế trọng điểm của Việt Nam – Nội Bài (HAN) và Tân Sơn Nhất (SGN) – chúng tôi cung cấp từ 2-3 chuyến bay mỗi ngày trực tiếp đến sân bay Osaka (KIX) tại Nhật Bản. Những chuyến bay này được khai thác bởi các hãng hàng không uy tín, đảm bảo độ tin cậy và tính linh hoạt cho mọi kế hoạch giao nhận hàng hóa của khách hàng.
Một số hãng hàng không (Airlines) khai thác chuyên tuyến
Tùy thuộc vào yêu cầu về thời gian giao hàng (Lead time) và ngân sách, doanh nghiệp có thể lựa chọn chuyến bay thẳng (Direct Flight) hoặc chuyến bay quá cảnh (Transit Flight).
- Chuyến bay thẳng (Direct Service):
- Hãng khai thác: Vietnam Airlines (VN), Japan Airlines (JL), All Nippon Airways (NH), VietJet Air (VJ).
- Thời gian vận chuyển (Transit Time): Khoảng 4 – 6 tiếng.
- Ưu điểm: Tốc độ nhanh, giảm rủi ro hư hỏng hay thất lạc hàng hóa tại điểm kết nối.
- Chuyến bay quá cảnh (Transit Service):
- Hãng khai thác: Cathay Pacific (CX – transit HKG), Korean Air (KE – transit ICN), China Airlines (CI – transit TPE).
- Thời gian vận chuyển: 1 – 2 ngày.
- Ưu điểm: Giá cước thường mềm hơn, phù hợp cho các lô hàng không quá gấp về thời gian.
TTL Cargo Max hỗ trợ xin C/O đi Nhật Bản
TTL Cargo Max, với nhiều năm kinh nghiệm trong việc khai thác các tuyến hàng hóa giữa Việt Nam và Nhật Bản, hiểu rõ đặc thù và yêu cầu của thị trường này. Hiện nay, chúng tôi cung cấp dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam xin cấp các mẫu C/O (Chứng nhận xuất xứ) cần thiết cho việc xuất khẩu sang Nhật Bản, bao gồm:
– C/O mẫu VJ: Đây là chứng từ xuất xứ dành riêng cho các sản phẩm xuất khẩu từ Việt Nam sang Nhật Bản, theo khuôn khổ Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA)
– C/O mẫu AJ: Dành cho hàng hóa xuất khẩu từ các quốc gia ASEAN, bao gồm Việt Nam, sang Nhật Bản theo Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN – Nhật Bản (AJCEP)
– C/O mẫu RCEP: Áp dụng cho các quốc gia tham gia Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), bao gồm 15 quốc gia như ASEAN, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia và New Zealand
– C/O mẫu CPTPP: Dành cho giao dịch giữa các quốc gia thành viên Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), với 11 quốc gia tham gia, bao gồm Việt Nam, Úc, Brunei, Canada, Chile, Nhật Bản, Malaysia, Mexico, New Zealand, Peru và Singapore
Hướng dẫn tối ưu chi phí vận chuyển hàng không đi Osaka (KIX)
- Gom hàng (Consolidation): Nếu sản lượng xuất khẩu thường xuyên, doanh nghiệp nên lên kế hoạch gom hàng để đạt các mốc trọng lượng cao hơn (như +300kg hoặc +500kg) nhằm hưởng đơn giá USD/kg thấp hơn.
- Tối ưu hóa dung tích đóng gói (Volumetric Factor): Đóng gói gọn gàng, giảm bớt khoảng trống để hạn chế bị quy đổi trọng lượng thể tích.
- Đặt chỗ (Booking) sớm: Vào các mùa cao điểm (Peak Season – từ tháng 10 đến tháng 12 hoặc trước các kỳ nghỉ lễ), nên book tải trước 3–5 ngày để tránh tình trạng rớt tải (Offload) hoặc chịu giá Spot đắt đỏ.
- Hợp tác với TTL Cargo Max để có giá và tải tốt: Chọn các đơn vị đại lý logistics có cam kết sản lượng lớn với các hãng hàng không bay trực tiếp đi KIX để bảo đảm tải và duy trì mức giá ổn định.
Nếu quý doanh nghiệp cần tư vấn chi tiết về mã HS, thủ tục hải quan xuất nhập khẩu hoặc cập nhật lịch bay và bảng giá cước hàng không (Air Freight) chính xác nhất đi KIX cho từng lô hàng cụ thể, vui lòng liên hệ với TTL Cargo Max để được hỗ trợ.