Báo giá cước vận chuyển container từ cảng Hamburg, Đức về Hải Phòng & Cát Lái mới nhất
Những năm trở lại đây chứng kiến sự tăng trường mạnh mẽ của hoạt động giao thương giữa Liên minh châu Âu (EU) và Việt Nam, đặc biệt là nhờ những tác động vô cùng tích cực từ Hiệp định Thương mại tự do EVFTA (Hiệp định Thương mại tự do Liên minh châu Âu – Việt Nam). Trong mạng lưới logistics khổng lồ này, cảng Hamburg (Đức) tiếp tục khẳng định vị thế vững chắc là “trạm trung chuyển” chiến lược hàng đầu, đóng vai trò không thể thay thế.
Với vị thế là cửa ngõ logistics lớn nhất của nước Đức và thuộc nhóm đầu châu Âu, cảng Hamburg kết nối trực tiếp các trung tâm công nghiệp trọng điểm toàn cầu với hai đầu cầu kinh tế quan trọng nhất của Việt Nam là Hải Phòng (khu vực phía Bắc) và Cát Lái – TP.HCM (khu vực phía Nam).

Bảng giá cước vận chuyển container (FCL và LCL) từ Hamburg về Việt Nam
Giá cước vận chuyển (Ocean Freight) luôn biến động theo tuần và phụ thuộc vào tình trạng vỏ container rỗng tại Hamburg. Dưới đây là bảng giá tham khảo trung bình cho năm 2026:
a. Cước vận chuyển nguyên container (FCL)
| Loại Container | Tuyến Hamburg – Cát Lái (USD) | Tuyến Hamburg – Hải Phòng (USD) |
| Container 20’DC (Khô thường) | $250 – $350 | $250 – $350 |
| Container 40’DC/HC (Khô thường/Cao) | $460 – $560 | $460 – $560 |
| Container Lạnh (RF – Reefer) | $2,700 – $3,500 | $2,700 – $3,500 |
Lưu ý quan trọng: Vào các mùa cao điểm (Peak Season) thường kéo dài từ tháng 10 đến tháng 1 năm sau, giá cước vận chuyển có thể tăng mạnh từ 15% đến 25% do nhu cầu tiêu dùng cuối năm tại Việt Nam tăng đột biến
b. Cước vận chuyển hàng lẻ (LCL)
Đối với các doanh nghiệp nhập khẩu máy móc thiết bị hoặc phụ tùng số lượng nhỏ, giải pháp gom hàng lẻ (LCL) tại Hamburg là tối ưu nhất.
- Đơn giá: Dao động từ $25 – $35/CBM (hoặc RT).
- Lợi thế: Hamburg là nơi tập trung nhiều kho CFS lớn, việc đóng ghép hàng (Consolidation) diễn ra hàng ngày, đảm bảo hàng hóa không bị lưu kho quá lâu
Chi tiết phụ phí (Local Charges) hai đầu cảng
Một sai lầm phổ biến của các nhà nhập khẩu mới là chỉ quan tâm đến giá cước biển (Ocean Freight) mà quên mất các khoản phụ phí tại cảng đi và cảng đến.
a. Phụ phí tại đầu Hamburg (Export Local Charges)
Thông thường, nếu bạn mua hàng theo điều kiện FOB Hamburg, người bán (Shipper) sẽ chịu các phí này. Tuy nhiên, nếu mua theo giá EXW hoặc FCA, bạn cần nắm rõ:
| Mô tả chi phí | Đơn vị | Tiền tệ | Đơn giá |
| Bill of lading | Lô hàng | EUR | 70 |
| AMS filing | Lô hàng | EUR | 35 |
| DG cargo | Lô hàng | EUR | 100 |
| Terminal handling | Container | EUR | 230/340 |
| Switch Bill | Lô hàng | EUR | 100 |
| Export customs | Container | EUR | 85 |
| Trucking | Container | EUR | Tùy theo địa điểm |
b. Phụ phí tại đầu Việt Nam (Import Local Charges)
Đây là các khoản phí bạn phải trả cho hãng tàu hoặc Forwarder tại Hải Phòng hoặc Cát Lái để lấy lệnh giao hàng (D/O):
- D/O (Delivery Order fee): 900.000 – 1.500.000 VNĐ/set.
- THC (Terminal Handling Charge): 3.200.000 – 5.500.000 VNĐ (tùy loại cont 20′ hay 40′).
- CIC (Container Imbalance Charge): Phí mất cân đối vỏ container, dao động tùy thời điểm.
- Cleaning Fee (Phí vệ sinh container): 250.000 – 300.000 VNĐ.
Lịch trình và thời gian vận chuyển (Transit Time) từ Đức về Việt Nam
Thời gian vận chuyển thực tế từ cảng Hamburg về các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam có sự khác biệt rõ rệt giữa hai miền Nam và Bắc do đặc thù địa lý cũng như cách thức phân luồng của các tuyến tàu mẹ:
- Đối với tuyến Hamburg – Cát Lái (TP.HCM): Thời gian vận chuyển trung bình dao động từ 52 đến 58 ngày. Lộ trình này thường được các liên minh hãng tàu lớn (như Ocean Alliance hay THE Alliance) ưu tiên đưa vào hải trình trực tiếp, ghé các cảng trung chuyển chiến lược hàng đầu tại Đông Nam Á như Singapore hoặc Port Klang (Malaysia). Đây là những điểm kết nối trung chuyển có mật độ chuyến tàu dày đặc, giúp giảm thiểu tối đa thời gian chờ đợi và đảm bảo hàng hóa được kết nối nhanh chóng với các chuyến tàu gom hàng (feeder) để cập cảng Cát Lái – trung tâm tiếp nhận container sôi động và bận rộn nhất khu vực phía Nam.
- Đối với tuyến Hamburg – Hải Phòng: Tổng thời gian vận chuyển kéo dài hơn, thường từ 55 đến 62 ngày. Sự chênh lệch kéo dài thêm từ 3 đến 5 ngày so với tuyến miền Nam xuất phát hoàn toàn từ đặc thù vị trí địa lý địa phương và hạ tầng luồng lạch hàng hải. Hầu hết các lô hàng nhập khẩu về khu vực Hải Phòng sau khi rời khỏi tàu mẹ (Mother Vessel) tại các cảng trung chuyển chính như Singapore, Hong Kong, hoặc Kaohsiung (Đài Loan) sẽ bắt buộc phải thực hiện thêm một chặng xếp dỡ và chuyển tải qua các tàu feeder có mớn nước nhỏ hơn để cập bến các cảng Hải Phòng như Đình Vũ hay Lạch Huyện. Do đó, các chủ hàng tại khu vực phía Bắc cần đặc biệt lưu ý và tính toán kỹ biên độ thời gian chênh lệch này khi xây dựng kế hoạch sản xuất, kinh doanh và phân phối hàng hóa, tránh rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng do tác động của thời gian chuyển tải.
Các yếu tố ảnh hưởng tới giá cước biển quốc tế tuyến Á-Âu
- Áp lực xanh (Carbon Tax): Việc EU thắt chặt quy định về khí thải khiến các hãng tàu phải đầu tư vào nhiên liệu LNG hoặc Methanol. Chi phí này được chuyển dịch một phần vào phụ phí LSS (Low Sulphur Surcharge).
- Số hóa Logistics: Các doanh nghiệp sử dụng nền tảng đặt chỗ trực tuyến (Digital Booking) thường có mức giá tốt hơn và giữ được chỗ (Space) ổn định hơn trong mùa cao điểm.
- Tình hình địa chính trị: Bất kỳ sự gián đoạn nào tại Kênh đào Suez đều có thể khiến tàu phải đi vòng qua Mũi Hảo Vọng (Nam Phi), làm thời gian vận chuyển tăng thêm 10-15 ngày và cước phí vọt lên đáng kể.
Kết luận và giải pháp từ TTL Cargo Max
Vận chuyển hàng container từ Hamburg về Hải Phòng & Cát Lái yêu cầu sự am hiểu về cả giá cước lẫn quy định môi trường mới của EU. Với mức giá dao động thay đổi theo tuân, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ giữa yếu tố giá cả và thời gian vận chuyển để đảm bảo kế hoạch sản xuất kinh doanh.
Bạn đang cần báo giá chính xác cho lô hàng sắp tới từ Đức? Đừng ngần ngại liên hệ với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận tư vấn chi tiết về lịch tàu, mã HS Code và phương án vận chuyển tối ưu nhất.