Dịch vụ thuê máy bay nguyên chuyến vận chuyển hàng hóa quốc tế
Trong chuỗi cung ứng quốc tế, khi các chuyến bay thương mại thường lệ (Scheduled flights) không còn chỗ vào mùa cao điểm (Peak season), hoặc khi lô hàng vượt quá kích thước tiêu chuẩn của khoang bụng máy bay chở khách (Passenger belly hold), dịch vụ thuê máy bay nguyên chuyến (Air Cargo Charter) là giải pháp tối ưu cuối cùng để giải cứu tiến độ đơn hàng.
TTL Cargo Max là đại lý vận tải hàng không uy tín hàng đầu thị trường. Chúng tôi nhận gửi hàng hóa từ Việt Nam xuất khẩu đi nước ngoài bằng đường hàng không. Đặc biệt, khi được yêu cầu, chúng tôi nhận thuê charter (máy bay nguyên chuyến) đối với những đơn hàng volume lớn và cần giao gấp. Dịch vụ của TTL luôn được đánh giá cao về chất lượng và giá cả tốt nhất thị trường.
Air Cargo Charter là gì? Phân biệt Full Charter và Part Charter
Thuê chuyến bay chở hàng (Air Charter) là hình thức doanh nghiệp thuê riêng toàn bộ hoặc một phần khoang chứa của máy bay chở hàng chuyên dụng (Freighter) hoặc máy bay chở khách bay thuê chuyến theo lộ trình và lịch trình được thiết kế riêng biệt.
- Full Charter (Thuê trọn chuyến): Doanh nghiệp sở hữu toàn quyền 100% dung tích và tải trọng của tàu bay trên hành trình chỉ định. Lịch trình khởi hành, sân bay đi/đến (Origin/Destination) và thời gian chờ (ground handling time) được điều chỉnh hoàn toàn theo yêu cầu của chủ hàng.
- Part Charter (Thuê một phần chuyến): Doanh nghiệp thuê một phân vùng tải trọng cố định (ví dụ: 20–30 tấn hoặc toàn bộ khoang chính Main Deck) trên một chuyến bay charter đã có sẵn chiều bay. Đây là giải pháp tiết kiệm chi phí đáng kể khi sản lượng hàng lớn nhưng chưa đủ lấp đầy một tàu bay cỡ lớn (Wide-body).
Khi nào doanh nghiệp bắt buộc phải sử dụng dịch vụ Air Charter?
Không phải mọi lô hàng đều cần đến chuyên cơ vận tải. Doanh nghiệp chỉ nên kích hoạt phương án Charter trong 4 kịch bản vận hành đặc biệt sau:
- Hàng dự án cấp bách (Time-critical & AOG): Phụ tùng máy bay hỏng hóc (Aircraft on Ground – AOG), linh kiện thay thế dây chuyền sản xuất công nghiệp bị đình trệ, hàng phục vụ sự kiện quốc tế hoặc cứu trợ y tế khẩn cấp.
- Hàng siêu trường, siêu trọng (Out-of-gauge – OOG): Thiết bị công nghiệp nặng, cánh quạt tua-bin, ô tô nguyên chiếc, cấu kiện máy móc không thể tháo rời và vượt quá kích thước cửa hầm hàng của máy bay chở khách.
- Hàng nguy hiểm đặc thù (Dangerous Goods): Các chất thuộc nhóm DG Class 1 (Chất nổ), Class 7 (Phóng xạ) hoặc pin lithium số lượng lớn bị cấm vận chuyển trên máy bay chở khách (Cargo Aircraft Only – CAO) theo quy định IATA DGR.
- Đứt gãy chuỗi cung ứng mùa cao điểm: Giai đoạn Q3 – Q4 khi giá cước air thương mại tăng đột biến, tình trạng “offload” hàng hóa diễn ra liên tục tại các trạm trung chuyển quốc tế.
Các loại máy bay chở hàng phổ biến và Thông số kỹ thuật
| Dòng máy bay | Phân loại | Tải trọng tối đa (Payload) | Thể tích khoang (Volume) | Sức chứa ULD / Pallet tiêu chuẩn | Tầm bay đầy tải (Range) |
| Boeing 737-800BCF | Thân hẹp (Narrow-body) | 21 – 23 tấn | ~140 m³ | 11 Pallet Main Deck + Bulk | ~3.700 km (Khu vực Đông Nam Á, Trung Quốc) |
| Airbus A321-200P2F | Thân hẹp (Narrow-body) | 27 – 28 tấn | ~208 m³ | 14 Pallet Main Deck + 10 Container LD3-45W | ~3.800 km (Tuyến nội vùng Châu Á) |
| Airbus A330-200F | Thân rộng (Wide-body) | 65 – 70 tấn | ~475 m³ | Lên đến 26 Pallet | ~7.400 km (Châu Âu, Trung Đông) |
| Boeing 777F | Thân rộng tầm xa | 102 – 105 tấn | ~650 m³ | 27 Pallet Main Deck + 10 Pallet Lower Deck | ~9.200 km (Chuyên tuyến Mỹ, EU bay thẳng) |
| Boeing 747-400F / 8F | Thân rộng cỡ lớn | 115 – 134 tấn | ~710 – 855 m³ | Mũi mở (Nose Door) chở hàng quá khổ | ~8.000 – 13.000 km (Toàn cầu) |
| Antonov An-124 | Siêu trọng (Heavy-lift) | 120 – 150 tấn | ~1.000 m³ | Cần cẩu tải nội bộ, chở hàng siêu trường | ~4.500 – 8.000 km |
TTL Cargo Max cung cấp dịch vụ thuê charter đối với tất cả mặt hàng
1. Hàng thông thường (General cargo)
Sở hữu hệ thống đại lý toàn cầu, TTL cam kết dịch vụ vận chuyển hàng không nhanh chóng, giá rẻ nhất thị trường. Đối với các mặt hàng tiêu dùng thông thường, trang thiết bị y tế, đồ gia dụng, khẩu trang, … TTL Cargo Max có thể xử lý và sắp xếp đưa hàng từ nhanh chóng mà không gặp bất kì trở ngại nào.
2. Hàng đông lạnh (Frozen cargo)
Hòa hóa đông lạnh có đặc tính là mau hỏng, dễ hỏng nếu không được bảo quản và xử lý đúng cách. Với nhiều năm kinh nghiệm và sử lý hàng hóa linh hoạt, lô hàng của quý khách sẽ được giao nhanh nhất có thể và chắc chắn sẽ vẫn luôn tươi mới.
Khi nhận được yêu cầu từ khách hàng, chuyên viên của TTL sẽ tư vấn cách đóng gói hàng hóa theo đúng tiêu chuẩn của IATA. Đảm bảo hàng hóa không bị rò rỉ hay lây nhiễm với hàng hóa xung quanh. Các nguyên liệu giữ lạnh thường được TTL khuyên dùng là đó khô, khí hóa lỏng hoặc Gel làm lạnh. Mỗi vật liệu có một ưu điểm riêng và phù hợp với từng mặt hàng
3. Hàng hóa gây mùi
Trong vận chuyển hàng không, hàng ngày có hàng nghìn tấn hàng được vẩn chuyển trên khắp thế giới. Thông thường, tất cả hàng hóa sẽ được để cùng trên một khoang máy bay. Do đó, chủ hàng và người chuyên chở cần phải có biện pháp đóng gói và sắp xếp hợp lý để những mặt hàng có mùi đặc biệt không ảnh hưởng tới hàng hóa khác.
4. Hàng hóa dễ hỏng
Nhóm mặt hàng dễ hỏng này thường có hạn sử dụng ngắn ngày, có giá trị cao, và rất phù hợp với phương thức vận chuyển hàng không. Trong trường hợp khách hàng cần ship hàng hóa mau hỏng, hãy đến dịch vụ logistics trọn gói của TTL, trong đó chúng tôi áp dụng vận tải đa thương thức, kết hợp vận tải hàng không và dịch vụ kho bãi, vận tải nội địa,… Đảm bảo hàng hóa được giao nhanh nhất, không bị ảnh hưởng tới chất lượng.
5. Hàng hóa quá khổ
Trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng mở, mọi hàng hóa đều có thể mua bán, giao thương giữa các nước trên thế giới. Trong số đó, những hàng hóa như máy móc thường được vận chuyển từ nước phát triển sang các nước đang phát triển trong quá trình chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, nhiều trường hợp sẽ gặp khó khăn khi hàng hóa máy móc thường quá khổ, quá tải,… Trong trường hợp này, hãy liên hệ với TTL Cargo Max để được tư vấn cụ thể.
Chúng tôi nhận vận chuyển hàng hóa bằng cả máy bay passenger, freighter và cho thuê charter. Đảm bảo đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng, từ thời gian, giá cả đến giải pháp xếp dỡ hàng hóa.
6. Hàng nguy hiểm
Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm và được đào tạo bài bản IATA, TTL Cargo Max cung cấp các khu vực lưu giữ đặc biệt cho hàng nguy hiểm. Dựa vào MSDS (Material Safety Data Sheet) mà khách hàng cung cấp, chúng tôi sẽ phân loại hàng hóa và đưa ra giải pháp phù hợp.
Quy trình triển khai chuyến bay Charter chuyên nghiệp
- Khảo sát kỹ thuật và Lập sơ đồ chất xếp (Load Planning):
– Đánh giá chi tiết kích thước (L x W x H), trọng lượng từng kiện, điểm tựa chịu lực (Floor load limitations) và trọng tâm (Center of Gravity – CG) của hàng.
– Tính toán lượng thể tích quy đổi (CBM) sang loại mâm pallet hàng không (PAG, PMC) hoặc thùng ULD (AKE) tương ứng. - Xin phép bay và Cấp slot (Overflight & Landing Permits):
– Đệ trình kế hoạch bay lên Cục Hàng không Việt Nam (CAAV) và Cục Hàng không các quốc gia trên hành trình bay để xin phép bay qua không phận (Overflight permit) và phép hạ cánh (Landing permit).
– Điều phối slot giờ cất/hạ cánh tại sân bay xuất phát và sân bay đích. - Phục vụ mặt đất và Giám sát hàng hóa (Ground Handling & Loadmaster):
– Đặt dịch vụ xếp dỡ đặc biệt tại các công ty phục vụ mặt đất (NCTS, ALSC, ACS, SAGS…).
– Điều động kỹ sư hàng hóa (Loadmaster) giám sát trực tiếp quá trình lashing (buộc chằng), netting (căng lưới) và nâng hàng vào boong máy bay đảm bảo tuyệt đối an toàn bay. - Thông quan hải quan luồng ưu tiên:
Lên tờ khai hải quan điện tử và chuẩn bị sẵn chứng từ kiểm tra chuyên ngành để xử lý thông quan ngay khi hàng vào kho CFS/sân đỗ, tránh làm chậm giờ cất cánh (ETD) của tàu bay.
Chi phí thuê charter flight gồm những gì?
Tổng chi phí của một hợp đồng Air Charter bao gồm nhiều cấu phần kỹ thuật mà doanh nghiệp cần nắm rõ khi thẩm định báo giá:
- Cước bay theo giờ (Block Hour Rate / Base Aircraft Charter Rate): Chi phí khai thác trực tiếp của máy bay trên từng giờ bay thực tế.
- Phụ phí nhiên liệu (Fuel Surcharge – FSC): Biến động trực tiếp theo giá dầu phản lực Jet A-1 quốc tế.
- Chi phí bay rỗng định vị tàu (Ferry Flight / Positioning Cost): Chi phí bay máy bay trống từ căn cứ của hãng đến sân bay bốc hàng của bạn (nếu tàu không có sẵn ở Việt Nam).
- Phí dịch vụ sân bay và cất/hạ cánh: Landing fees, Parking fees, Navigation fees (phí điều hành bay qua các vùng thông báo bay FIR).
- Phí phục vụ hàng hóa mặt đất (Ground Handling Charges): Bốc xếp, soi chiếu an ninh hàng hóa (Screening), nâng hạ pallet ULD, chứng từ điện tử hàng không (FWB/FHL).
TTL Cargo Max – Đại lý vận tai hàng không uy tín số 1 thị trường
Bất cứ lúc nào phát sinh nhu cầu về vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không, quý khách hàng hãy liên lạc với chúng tôi để được tư vấn và báo giá chính xác nhất. Để nhận được phương án máy bay và chi phí chính xác nhất, quý doanh nghiệp hãy liên hệ với chuyên viên hàng air của TTL, và cung cấp các thông tin sau:
- Tiến độ bắt buộc: Giờ hàng sẵn sàng tại kho (Cargo Ready Date – CRD) và giờ bắt buộc phải có mặt tại đích (Required Delivery Date – RDD).
- Packing List chi tiết: Kích thước (Dài x Rộng x Cao) từng kiện, trọng lượng thô (Gross Weight), tính chất có thể xếp chồng (Stackable) hay không.
- Phiếu an toàn hóa chất (MSDS): Nếu hàng hóa có chứa pin, từ tính, chất lỏng hoặc linh kiện điện tử.
