Vận chuyển hàng không từ Nhật Bản về Việt Nam
Trong bối cảnh giao thương quốc tế bùng nổ, việc lựa chọn phương thức vận chuyển nhanh chóng, an toàn đóng vai trò cốt lõi cho doanh nghiệp. Dịch vụ vận chuyển hàng không chuyên tuyến Nhật Bản – Việt Nam của TTL Cargo Max mang đến giải pháp vận tải toàn diện, kết hợp hài hòa giữa tốc độ vượt trội, an toàn tuyệt đối và chi phí tối ưu nhất. Với thâm niên hoạt động lâu năm và mạng lưới đại lý phủ khắp, chúng tôi cung ứng các dịch vụ linh hoạt từ sân bay tới sân bay (Airport-to-Airport) và giao nhận tận nơi trọn gói (Door-to-Door), đáp ứng hoàn hảo từ nhóm hàng công nghệ cao, y tế nhạy cảm đến hàng hóa thông thường.

Mạng lưới sân bay quốc tế tại Nhật Bản
Để tối ưu hóa chi phí và lộ trình bay, doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần xác định rõ các đầu mối logistics hàng không tại Nhật Bản. Dưới đây là thông số kỹ thuật chuẩn của 3 cửa ngõ quốc tế lớn nhất kết nối trực tiếp đến Việt Nam:
| Tên Sân Bay | Mã IATA | Vị Trí Địa Lý | Hãng Hoạt Động | Tuyến Vận Tải Quốc Tế |
| Sân bay quốc tế Narita | NRT | Cách thành phố Tokyo 60 km về phía Đông Nam | Hơn 66 hãng | 103 tuyến toàn cầu |
| Sân bay quốc tế Kansai | KIX | Thành phố cảng Osaka (vùng kinh tế Kansai) | Hơn 51 hãng | 57 tuyến toàn cầu |
| Sân bay quốc tế Fukuoka | FUK | Phía Tây Nhật Bản, cách trung tâm Fukuoka 10 km | Hơn 34 hãng | 37 tuyến toàn cầu |
Việc xác định đúng mã sân bay IATA giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro định vị nhầm địa điểm gom hàng và tối ưu hóa cước vận chuyển nội địa tại Nhật Bản trước khi xuất khẩu.
Các loại chi phí khi gửi hàng từ Nhật Bản về Việt Nam bằng đường hàng không
Trong ngành hàng không, cước vận chuyển không chỉ tính dựa trên cân nặng thực tế. Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) quy định quy đổi thể tích ra khối lượng để đảm bảo tính công bằng về không gian xếp tải trên cabin máy bay.
| CÔNG THỨC QUY ĐỔI TRỌNG LƯỢNG THỂ TÍCH CHUẨN IATA: Trọng lượng thể tích (Chargable / Volumetric Weight – kg) = [Dài (cm) x Rộng (cm) x Cao (cm)] / 6000 -> Trọng lượng tính cước cuối cùng sẽ lấy giá trị lớn hơn giữa Trọng lượng thực tế (Actual Weight) và Trọng lượng thể tích. |
Một lô hàng vận tải hàng không hoàn chỉnh từ Nhật về Việt Nam sẽ bao gồm các hạng mục chi phí cốt lõi sau:
- Cước vận tải hàng không (Air Freight): Được áp dụng linh hoạt dựa trên các mức trọng lượng chuẩn mực: -45 kg, +45 kg, +100 kg, +250 kg, +300 kg, +500 kg. Khối lượng hàng càng lớn, đơn giá cước trên mỗi kg càng ưu đãi.
- Phí bốc xếp ga hàng không (Terminal Handling Fee – THC): Phí bốc xếp, quản lý lao vụ khi hàng hóa hạ cánh tại các sân bay quốc tế Việt Nam như Nội Bài (HAN), Tân Sơn Nhất (SGN), hoặc Đà Nẵng (DAD). Chi phí này tính dựa trên trọng lượng hoặc thể tích thực tế của lô hàng.
- Phí lưu giữ và bảo quản hàng hóa (Storage Fee): Thông thường, hàng nhập khẩu từ Nhật Bản về Việt Nam được miễn phí lưu trữ tại kho sân bay trong vòng 3 ngày đầu tiên. Kể từ ngày thứ 4 trở đi, nếu thủ tục hải quan chưa hoàn thành để thông quan giải phóng hàng, kho hàng không sẽ bắt đầu áp dụng biểu phí lưu trữ theo ngày.
- Chi phí dịch vụ bổ trợ: Bao gồm phí thủ tục hải quan nhập khẩu, kiểm tra chuyên ngành (nếu có), và cước trucking (vận chuyển nội địa bằng xe tải) từ sân bay đích về tận kho riêng của khách hàng.
TTL Cargo Max xây dựng quy trình vận chuyển hàng không trọn gói
- Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu và tư vấn (Booking Request):
Khách hàng gửi yêu cầu tối thiểu trước ngày dự kiến khởi hành (ETD) 01 ngày. Thông tin yêu cầu bao gồm: tuyến đường vận chuyển, tên hàng, khối lượng (GW), kích thước phủ bì (L x W x H) và ETD mong muốn.
- Bước 2: Giữ chỗ và Xác nhận tải (Booking Confirmation):
Bộ phận chuyên trách hàng air (Air Freight Team) tiến hành liên hệ hãng hàng không, kiểm tra và xác nhận tải (space). Gửi Booking Confirmation cho khách hàng trong vòng 1-2 giờ làm việc.
- Bước 3: Thu thập dữ liệu và Soạn Vận đơn (Draft Airway Bill):
Đội ngũ chứng từ (Docs Team) thu thập các thông số chi tiết (Shipping Instruction – SI) từ người xuất khẩu, tiến hành lập và phát hành vận đơn hàng không nháp (Draft Airway Bill – AWB) gửi khách hàng xác nhận thông tin chính xác.
- Bước 4: Giám sát bốc xếp và Cập nhật hành trình bằng hình ảnh:
Hàng hóa sau khi tập kết tại sân bay Nhật Bản sẽ được giám sát chặt chẽ trong quá trình xử lý, dán tem nhãn, bốc xếp lên khoang máy bay. TTL cập nhật trạng thái thực tế bằng hình ảnh trực tiếp qua email cho khách hàng.
- Bước 5: Thông quan Hải quan và Giao Door tận địa chỉ:
Khi hàng hạ cánh tại Việt Nam, nếu khách hàng ủy thác dịch vụ trọn gói, TTL Cargo Max sẽ tiến hành mở tờ khai hải quan nhập khẩu, thông quan hàng hóa thần tốc và điều phối xe vận tải giao tận địa chỉ yêu cầu.
FAQs – Một số câu hỏi thường gặp
Đáp: Thời gian vận tải hàng không từ các sân bay quốc tế của Nhật Bản (NRT, KIX, FUK) về các sân bay đích tại Việt Nam (HAN, SGN, DAD) thông thường kéo dài từ 1 đến 3 ngày. Thời gian chính xác phụ thuộc vào lộ trình bay trực tiếp (direct) hay chuyển tải (transit), điều kiện thời tiết thực tế và hiệu suất thông quan đầu đích.
Đáp: Doanh nghiệp nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ hàng hóa và đặt booking sớm với TTL Cargo Max tối thiểu từ 1 đến 2 ngày làm việc trước ngày khởi hành dự kiến (ETD) để đảm bảo hãng bay giữ chỗ và ổn định tải.
Đáp: Các kho hàng không tại Việt Nam hỗ trợ miễn phí lưu giữ hàng hóa trong vòng 3 ngày đầu tiên. Doanh nghiệp cần chuẩn bị trước chứng từ khai báo hải quan để hoàn tất thông quan trong ‘khung giờ vàng’ này nhằm tránh phát sinh phí lưu bãi từ ngày thứ 4.