Phân loại máy bay trong vận tải hàng hóa quốc tế
Theo dữ liệu của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), vận tải hàng không dù chỉ chiếm chưa đầy 1% tổng trọng lượng luân chuyển hàng hóa thương mại thế giới nhưng lại chiếm tới hơn 35% tổng giá trị trao đổi thương mại toàn cầu. Đây là phương thức huyết mạch dành riêng cho các nhóm hàng đòi hỏi thời gian khắt khe, giá trị cao hoặc yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt: linh kiện điện tử, chip bán dẫn, dược phẩm, hàng thời trang cao cấp và hàng dự án cấp bách.
Bạn có bao giờ thắc mắc quy trình vận hành hàng hóa qua các chuyến bay ra sao? Hay liệu các loại máy bay phục vụ vận tải quốc tế có sự khác biệt thế nào? Trong bài viết này, TTL Cargo Max sẽ đồng hành cùng bạn khám phá chi tiết về các loại máy bay chuyên dụng trong vận tải hàng không quốc tế.

Phân biệt tàu bay theo các tiêu chí khác nhau
1. Phân biệt máy bay chở hàng và máy bay chở khách
Sẽ là bất ngờ với một số người tại sao lại có sự xuất hiện của máy bay chở khách trong vận tải hàng hóa quốc tế. Thực tế thì ngoài Máy bay chuyên chở hàng (Freighter) thì Máy bay chở khách (Passenger) cũng có tham gia vào việc luân chuyển hàng hóa trong thương mại toàn cầu. Vậy giữ 2 loại máy bay freighter và passenger cố gì khác nhau? Dưới đây là câu trả lời:
| Tiêu chí phân định | Máy bay chở khách (Pax – Belly Cargo) | Máy bay chở hàng thuần (Freighter / CAO) | Máy bay hỗn hợp (Combi Aircraft) |
| Không gian bố trí hàng | Tận dụng hầm hàng khoang bụng (Lower Deck) nằm dưới sàn ghế hành khách. | Toàn bộ thân tàu: Khoang chính (Main Deck) và Khoang bụng (Lower Deck). Không có ghế khách. | Khoang chính (Main Deck) được ngăn vách: Nửa trước chở khách, nửa sau chở hàng + Lower Deck. |
| Kích thước & Giới hạn chiều cao | Bị hạn chế nghiêm ngặt bởi kích thước cửa khoang bụng (thường chiều cao kiện tối đa ≤ 160 cm). | Nhận được hàng cao đến 240 – 300 cm nhờ cửa hàng khoang chính và cửa mở lật ở mũi tàu bay (Nose Door). | Khoang chính nhận được kiện hàng cao chuẩn mâm ULD (đến 210 – 240 cm); hầm bụng tuân thủ chuẩn Pax. |
| Quy định Hàng nguy hiểm (DG) | Kiểm soát nghiêm ngặt theo IATA DGR; cấm tuyệt đối hàng mang nhãn CAO (Cargo Aircraft Only). | Vận chuyển được hầu hết các nhóm hàng nguy hiểm theo danh mục IATA CAO (kể cả Lithium pin số lượng lớn). | Áp dụng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn an toàn cho chuyến bay có hành khách (tương tự tàu Pax). |
| Tính ổn định về tải trọng | Tải khả dụng phụ thuộc vào lượng khách và hành lý ký gửi; dễ bị offload hàng vào mùa du lịch. | Tải trọng cố định cho hàng hóa, lịch bay tập trung tại các Cargo Hub lớn toàn cầu. | Lịch trình bay cố định, kết hợp cân đối giữa vận chuyển khách và các lô hàng thương mại ưu tiên. |
2. Phân biệt máy bay thân rộng và máy bay thân hẹp
- Máy bay thân hẹp (Narrow-body / Single-aisle): Đường kính cabin từ 3 – 4 m với thiết kế 1 lối đi duy nhất (tiêu biểu như Airbus A320, A321; Boeing 737). Các dòng máy bay này chủ yếu phục vụ chặng bay ngắn và tầm trung (dưới 4.000 km), đóng vai trò kết nối hàng hóa nội địa và khu vực Đông Nam Á, Đông Bắc Á. Hầm hàng khoang bụng chủ yếu chất xếp hàng rời (Bulk loading) hoặc chỉ chứa được các thùng container nhỏ cỡ AKE.
- Máy bay thân rộng (Wide-body / Twin-aisle): Đường kính thân lớn từ 5 – 6.5 m với thiết kế 2 lối đi (tiêu biểu như Airbus A330, A350; Boeing 777, B787). Đây là lực lượng nòng cốt trên các chặng bay đường dài liên lục địa kết nối Việt Nam với Mỹ, Châu Âu, Úc và Trung Đông. Thân tàu lớn cho phép lắp đặt hệ thống con lăn sàn, tiếp nhận nhiều mâm pallet tiêu chuẩn hàng không (PMC, PAG) và các loại container ULD cỡ lớn.

3. Phân loại máy bay theo trọng tải
AIRBUS A321
Tàu bay Airbus A321 có thân máy bay được thiết kế rộng, tăng diện tích chứa hàng hoá lên đáng kể so với máy bay một lối đi. Cấu hình của loại máy bay này:
– Tải trọng vận chuyển hàng hóa/chuyến bay: 2-2,5 tấn
– Tương đương với thể tích: 12-15 m³
AIRBUS A330
Tàu bay Airbus A330 được thiết kế với cửa khoang máy bay rộng, phù hợp cho việc khai thác nhiều loại hàng hóa và pallet khác nhau. Cấu hình loại máy bay này:
– Tải trọng vận chuyển hàng hóa/chuyến bay: 15 tấn
– Tương đương với thể tích: 90 m³
AIRBUS A350
Tàu bay Airbus A350 là loại tàu bay thế hệ mới với cấu hình hầm hàng rộng hơn có thể vận chuyển các lô hàng lớn. Cấu hình như sau:
– Tải trọng vận chuyển hàng hóa/chuyến bay: 25 – 30 tấn
– Tương đương với thể tích: 95 m³
BOEING 777
Tàu bay Boeing 777 có hai động cơ lớn cho phép chất xếp nhiều hàng hóa hơn. Cấu hình như sau:
– Tải trọng vận chuyển hàng hóa/chuyến bay: 13 – 17 tấn
– Tương đương với thể tích: 78 – 102 m³
BOEING 787
Tàu bay Boeing 787 là loại tàu bay hai động cơ thế hệ mới này cho phép vận chuyển nhiều hàng hóa hơn với nhiều vị trí chất xếp hơn. Cấu hình như sau:
– Tải trọng vận chuyển hàng hóa/chuyến bay: 23 – 32 tấn
– Tương đương với thể tích: 83 m³
BOEING 747-400F
Tàu bay BOEING 747-400F là một trong những tàu bay phổ biến nhất về Freighter chuyên chở hàng hóa. Loại tàu bay này có thân rộng và dung tích rất lớn:
– Tải trọng vận chuyển hàng hóa/chuyến bay: 120-128 tấn
– Tương đương với thể tích: 216,846 m³
BOEING 747-200F
Tàu bay BOEING 747-200F cũng là máy bay Freighter chuyên dụng. Cấu hình như sau:
– Tải trọng vận chuyển hàng hóa/chuyến bay: 100-106 tấn
– Tương đương với thể tích: 145 m³
| Dòng máy bay | Cấu hình khai thác | Tải trọng hàng hóa (Payload) | Thể tích khoang (Volume) | Tương thích ULD / Pallet |
| Airbus A321 | Pax (Belly Hold) | 2.0 – 3.5 Tấn | 15 – 19 m³ | Hàng rời (Bulk) hoặc ULD AKH |
| Airbus A330-300 | Pax (Belly Hold) | 12 – 16 Tấn | 85 – 100 m³ | Mâm PMC / PAG, Thùng AKE |
| Airbus A350-900 | Pax (Belly Hold) | 16 – 22 Tấn | 95 – 115 m³ | Mâm PMC / PAG, Thùng AKE |
| Boeing 787-9/10 | Pax (Belly Hold) | 16 – 24 Tấn | 90 – 125 m³ | Mâm PMC / PAG, Thùng AKE |
| Boeing 777-300ER | Pax (Belly Hold) | 18 – 26 Tấn | 110 – 135 m³ | Mâm PMC / PAG, Thùng AKE/AAP |
| Boeing 777F | Freighter (Tàu hàng) | 102 – 104 Tấn | 650 m³ | Main Deck + Lower Deck Pallets |
| Boeing 747-400F | Freighter (Tàu hàng) | 115 – 124 Tấn | 710 – 740 m³ | Cửa mũi (Nose Door) + Cửa hông |
Lời khuyên & Kinh nghiệm khi book cước Air Cargo
- Kiểm soát chiều cao kiện hàng (Height Limit) – Điểm mấu chốt tránh rớt tải:
Hầu hết hầm hàng máy bay chở khách (Pax) chỉ chấp nhận chiều cao kiện tối đa từ 155 – 160 cm (bao gồm cả chiều cao đế pallet gỗ/nhựa). Nếu kiện hàng cao từ 165 cm trở lên, kiện hàng đó bắt buộc phải bay bằng tàu chở hàng chuyên dụng (Freighter) hoặc phải xin phương án chất nghiêng đặc thù với chi phí kỹ thuật rất lớn. - Cân nhắc rủi ro ‘Offload’ mùa cao điểm khi chọn đi Belly Cargo:
Khoang bụng máy bay thương mại luôn ưu tiên tuyệt đối cho hành lý của hành khách và nhiên liệu bổ sung. Vào các dịp cao điểm lễ tết, hè du lịch hoặc thời tiết xấu cần nạp thêm nhiên liệu, hàng hóa thương mại (General Cargo) rất dễ bị cắt lại sân bay (offload). Với các lô hàng kiểm toán thời gian giao hàng cực gắt gao, hãy ưu tiên chọn dịch vụ đảm bảo hoặc đi Freighter. - Tối ưu tỷ lệ trọng lượng thể tích (Volume Weight) theo công thức IATA:
Cước hàng không luôn được tính dựa trên số lớn hơn giữa Trọng lượng thực tế (Gross Weight) và Trọng lượng thể tích (Chargeable Weight = Dài x Rộng x Cao (cm) / 6000, tương đương 1 CBM = 167 kg). Doanh nghiệp cần giám sát kỹ quy cách đóng thùng carton và đóng mâm pallet để tránh phát sinh ‘thể tích rác’ làm tăng cước phí vô ích. - Nhận diện chính xác tàu có Cửa Mũi (Nose Door) cho hàng siêu dài:
Với các loại máy móc công nghiệp dài trên 6 mét hoặc ống thép nguyên cây, chỉ có dòng Boeing 747-400F hoặc B747-8F với cửa mở lật ngược phần mũi mới có thể đưa hàng vào thẳng dọc trục thân tàu an toàn.
Cần báo giá vận tải hàng không? Hãy liên hệ ngay với TTL Cargo Max
Khi nào cần vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không, đừng ngần ngại liên hệ ngay với TTL Cargo Max!
Chúng tôi không chỉ đơn thuần là đối tác vận tải – mà còn là người đồng hành tin cậy giúp bạn tối ưu thời gian, chi phí và kiểm soát toàn bộ quy trình vận chuyển.
Vì sao chọn TTL Cargo Max?
- Theo dõi hàng hóa mọi lúc mọi nơi: Chủ động kiểm tra lịch trình chuyến bay, trạng thái hàng hóa qua số vận đơn nhanh chóng và chính xác
- Chuyên nhận vận chuyển đa dạng loại hàng: Từ hàng hóa nguy hiểm đến hàng tươi sống – tất cả đều được xử lý nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn IATA
- Mạng lưới toàn cầu và đội ngũ chuyên nghiệp: Là Tổng đại lý (GSA) và Đại lý trực tiếp (CSA) của hàng loạt hãng hàng không danh tiếng như TG, KZ, QR, CX, VN… giúp chúng tôi luôn cung cấp giá cước cạnh tranh nhất và dịch vụ uy tín nhất, đặc biệt trên tuyến Indonesia
Hãy để TTL Cargo Max giúp bạn chinh phục mọi chuyến bay – vận chuyển nhanh chóng, an toàn và hiệu quả!