Quy định về hàng nguy hiểm trong vận tải hàng không quốc tế
Vận tải hàng không là phương thức vận chuyển nhanh và hiệu quả bậc nhất trên thế giới. Mỗi năm có khoảng 52 triệu tấn hàng hóa được vận tải bằng hàng không, tương đường 35% giao dịch thương mại trên thế giới (tính theo giá trị). Trong đó, 1.25 triệu chuyến hàng hóa trong vận tải hàng không là hàng nguy hiểm (Dangerous Goods-DG). Để vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng hàng không, các bên tham gia cần tuân thủ chặt chẽ quy định của IATA và ICAO (International Civil Aviation Organization). Vậy những quy định đó là gì? Cần hiểu đúng và thực hiện như nào? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây của TTL Cargo Max.

Khái niệm hàng hóa nguy hiểm trong vận tải hàng không?
Theo định nghĩa từ IATA và ICAO, hàng hóa nguy hiểm (Dangerous Goods – DG, hoặc vật liệu nguy hiểm) là các vật phẩm hoặc chất có khả năng gây rủi ro đối với sức khỏe, an toàn con người, tài sản máy bay hoặc môi trường xung quanh. Các mặt hàng này được liệt kê chi tiết trong Danh mục Hàng hóa Nguy hiểm (Dangerous Goods List) thuộc Quy định về Hàng hóa Nguy hiểm của IATA (DGR Manual) hoặc được phân loại theo các tiêu chí kỹ thuật quy định.
Do tính chất nhạy cảm và tiềm ẩn nguy cơ cao (cháy, nổ, rò rỉ hóa chất, độc hại hoặc ăn mòn), toàn bộ quy trình tiếp nhận, kiểm tra chứng từ, bao bọc đóng gói, chất xếp lên khoang hàng và vận tải luôn được giám sát liên tục bởi đội ngũ nhân sự có chứng chỉ DGR hợp lệ.
Có những loại hàng hóa nguy hiểm nào?
Liên hợp quốc (United Nations-UN) liệt kê ra 9 loại (class) hàng nguy hiểm. Các bên dựa vào đó cần phải biết hàng hóa của mình có phải là hàng nguy hiểm không, và nếu là nguy hiểm thì thuộc loại (class) nào. Dưới đây là danh sách 9 loại hàng nguy hiểm của Liên hợp quốc:
| Class | Tên Nhóm Hàng | Đặc Tính & Quy Định IATA | Ví Dụ Thực Tế |
| Class 1 | Chất nổ (Explosives) | Các chất hoặc vật phẩm có nguy cơ gây nổ, tạo áp suất lớn hoặc hỏa hoạn. | Thuốc nổ, pháo hoa, đạn dược, kíp nổ. |
| Class 2 | Khí (Gases) | Khí nén, khí hóa lỏng, khí làm lạnh sâu hoặc khí hòa tan. | Bình nén oxy, khí LPG, bình xịt aerosol, nito lỏng. |
| Class 3 | Chất lỏng dễ cháy (Flammable Liquids) | Chất lỏng có điểm bốc cháy thấp, dễ bắt lửa trong điều kiện thường. | Xăng, axeton, toluen, dietyl ete, cồn/rượu. |
| Class 4 | Chất rắn dễ cháy & Tự bốc cháy | Chất rắn dễ cháy, tự bốc cháy hoặc phản ứng với nước sinh ra khí cháy. | Diêm, bột magie, phốt pho trắng, kim loại kiềm. |
| Class 5 | Chất oxy hóa & Peroxit hữu cơ | Chất cung cấp oxy kích thích hỏa hoạn hoặc peroxit dễ phân hủy. | Chất tẩy trắng, phân bón nitrat, peroxit hữu cơ. |
| Class 6 | Chất độc hại & Truyền nhiễm | Chất gây tử vong/tổn thương khi hít/nuốt phải hoặc chứa vi sinh vật bệnh. | Thuốc trừ sâu, xyanua, mẫu bệnh phẩm, vi khuẩn. |
| Class 7 | Chất phóng xạ (Radioactive) | Vật liệu phát ra bức xạ ion hóa vượt ngưỡng an toàn. | Isotopes y tế, thiết bị đo độ ẩm hạt nhân, urani. |
| Class 8 | Chất ăn mòn (Corrosives) | Chất làm hư hỏng mô sinh học hoặc ăn mòn kim loại, cấu trúc máy bay. | Axit sunfuric, dung dịch kiềm, ắc quy axit-chì. |
| Class 9 | Chất & Vật phẩm nguy hiểm khác | Các chất nguy hiểm khác chưa xếp vào Class 1-8 (gồm nguy hại môi trường). | Pin Lithium, đá khô (Dry Ice), thiết bị cứu sinh. |
Top 3 hàng hóa DG đc vận chuyển bằng hàng không
Trong số 1,25 triệu chuyến hàng nguy hiểm mỗi năm, có 3 nhóm mặt hàng chiếm tỷ trọng cao nhất và xuất hiện thường xuyên nhất trong các vận đơn air cargo:
- Chất lỏng dễ cháy (Class 3): Bao gồm xăng, axeton, toluen, dietyl ete, rượu/cồn công nghiệp. Đây là nhóm dung môi hóa chất phổ biến, đòi hỏi bao bì kín tuyệt đối để tránh bay hơi tích tụ áp suất trong khoang máy bay.
- Đá khô (Dry Ice – Class 9): Được sử dụng làm chất làm lạnh sâu cho hàng dược phẩm, sinh học và đặc biệt là các đợt vận chuyển vaccine. Do đá khô thăng hoa giải phóng khí CO2 gây nguy cơ ngạt, IATA kiểm soát rất chặt tỷ lệ đá khô tối đa trên mỗi chuyến bay.
- Pin Lithium & Thiết bị chứa Pin Lithium (Class 9): Mặt hàng có tốc độ tăng trưởng vận chuyển nhanh nhất hiện nay. IATA đã phát hành Bộ hướng dẫn chuyên biệt (IATA Lithium Battery Guidance) quy định khắt khe về công suất Wh, mức dung lượng sạc SOC (<30%) và điều kiện cách ly khi đóng gói.
Quy định của IATA về vận chuyển hàng nguy hiểm
Bộ quy định IATA Dangerous Goods Regulations (DGR) được cập nhật định kỳ hằng năm. Để lô hàng được chấp nhận vận chuyển, các bên liên quan (Shipper, Freight Forwarder, Ground Handling, Airlines) phải tuân thủ đồng bộ các yêu cầu sau:
- Chỉ sử dụng loại bao bì chuẩn được kiểm định và cấp mã UN (UN Standard Packaging).
- Đóng gói đúng định mức khối lượng/thể tích tối đa cho phép trên mỗi kiện hàng.
- Đảm bảo bề mặt bên ngoài kiện hàng hoàn toàn sạch sẽ, không dính tạp chất hoặc chất bẩn ô nhiễm.
- Dán đúng và đủ nhãn nguy hiểm (Hazard Labels) và nhãn thao tác (Handling Labels).
- Khai báo chính xác và đầy đủ Tờ khai báo Hàng hóa Nguy hiểm của Người gửi hàng (Shipper’s Declaration for Dangerous Goods – SDDG) đính kèm Air Waybill (AWB).
Các thông tin bắt buộc trên Tờ khai Hàng nguy hiểm (Shipper’s Declaration)
Tờ khai Shipper’s Declaration là chứng từ pháp lý quan trọng nhất. Tài liệu này tuân thủ nghiêm ngặt về định dạng mẫu, màu sắc viền (sọc đỏ đặc trưng) và phải bao gồm đầy đủ các thông tin:
- Tên và địa chỉ hợp pháp của Người gửi hàng (Shipper) và Người nhận hàng (Consignee).
- Số Vận đơn hàng không (Air Waybill Number) và thông tin Sân bay khởi hành / Sân bay đích.
- Mô tả chi tiết lô hàng: Mã số UN (UN Number), Tên vận chuyển chuẩn (Proper Shipping Name), Class/Division, Packing Group.
- Số lượng kiện hàng, loại hình bao bì và dung tích/khối lượng tịnh thực tế.
- Mã Hướng dẫn đóng gói tương ứng (Packing Instruction – PI) theo sách IATA DGR.
- Họ tên, chức danh và chữ ký hợp lệ của đại diện ủy quyền có chứng chỉ IATA DGR.

Hướng dẫn đóng gói và dán nhãn hàng nguy hiểm
1. Đóng gói hàng hóa nguy hiểm
Như đã đề cập trên đây, việc đóng gói hàng nguy hiểm thích hợp rất được quan tâm để vận chuyển vật liệu nguy hiểm một cách an toàn. Ưu tiên đảm bảo rằng bao bì của hàng hóa nguy hiểm được lắp ráp tốt và đủ chắc chắn. Có 3 nhóm vật liệu đóng gói:
| Nhóm Đóng Gói | Mức Độ Nguy Hiểm | Tiêu Chuẩn Bao Bì (UN Code) |
| Packing Group I (PG I) | Mức độ nguy hiểm CAO | Chịu lực cao nhất, qua kiểm định xả rơi & áp suất khắt khe nhất (Mã X). |
| Packing Group II (PG II) | Mức độ nguy hiểm TRUNG BÌNH | Bao bì tiêu chuẩn chất lượng cao, chịu va đập tốt (Mã Y). |
| Packing Group III (PG III) | Mức độ nguy hiểm THẤP | Bao bì đáp ứng tiêu chuẩn an toàn cơ bản (Mã Z). |
Ngoài ra, chủ hàng phải đảm bảo rằng tất cả các thủ tục giấy tờ được điền đầy đủ và chính xác, thông tin rõ ràng, có chữ ký hợp lệ và lô hàng đã được chuẩn bị theo các quy tắc và quy định của IATA.
2. Dán nhãn hàng hóa nguy hiểm
Mọi kiện hàng DG bắt buộc phải dán nhãn nhận diện đầy đủ trước khi thông quan ra sân bay:
- Dán ở bề mặt phẳng bên ngoài kiện hàng, tại vị trí dễ nhìn thấy, không bị nếp gấp hoặc nhãn khác dán đè lên.
- Đáp ứng chính xác thông số kích thước (hình thoi chuẩn 100mm x 100mm), màu sắc, biểu tượng nguy hiểm và nội dung cảnh báo.
- Bắt buộc phải có phiên bản tiếng Anh trên nhãn ngoài ngôn ngữ xuất xứ.
Các câu hỏi thường gặp về vận chuyển hàng nguy hiểm air cargo (FAQ)
Trả lời: Cần chuẩn bị Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS/SDS), Báo cáo kiểm định UN38.3 (Test Report), Tờ khai Shipper’s Declaration (nếu thuộc nhóm hạn chế), và đảm bảo dung lượng sạc SOC dưới 30% theo Hướng dẫn IATA Lithium Battery.
Trả lời: Tờ khai Shipper’s Declaration bắt buộc do trực tiếp Người gửi hàng (Shipper) hoặc Đại lý ủy quyền chính thức ký. Người ký phải có chứng chỉ hoàn thành khóa đào tạo IATA Dangerous Goods Regulations còn thời hạn hiệu lực.
Trả lời: Lô hàng DG sẽ bị hãng hàng không từ chối vận chuyển (Rejection) khi: bao bì móp méo/rò rỉ, dán sai hoặc thiếu nhãn nguy hiểm, khai báo sai mã UN/Proper Shipping Name, chứng từ không trùng khớp với AWB, hoặc hàng vượt định mức trọng lượng cho phép.
TTL Cargo Max – Đại lý vận tải hàng không số 1 Việt Nam
Hiện nay, TTL Cargo Max đang là một trong những đại lý vận chuyển hàng không quốc tế uy tín nhất. Chúng tôi là Tổng đại lý hàng hóa (GSA) của nhiều hãng hàng khồng không: TG, KZ, BO, BI, FD, QR, CZ, EY, MP và Đại lý trực tiếp (CSA) của các airlines như CI, CX, OZ, BR,VN,… Do đó, TTL luôn có giá và tải tốt cho hàng hóa của quý khách hàng khi xuất khẩu hay nhập khẩu hàng hóa.
Bất cứ khi nào, quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tối để được tư vấn và hỗ trợ 24/24.