Nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc: thủ tục và chi phí
Trung Quốc hiện là đối tác thương mại và quốc gia nhập khẩu hàng hóa lớn nhất vào thị trường Việt Nam. Giao thương Việt – Trung có lịch sử lâu đời và ngày càng phát triển mạnh mẽ. Ngày nay, Trung Quốc không chỉ cung cấp các sản phẩm tiêu dùng đa dạng mà còn là nguồn cung ứng nguyên vật liệu sản xuất, máy móc thiết bị thô sơ và công nghệ cốt lõi cho các doanh nghiệp Việt Nam. Việc thấu hiểu tường tận thủ tục hành chính, hồ sơ hải quan và cách tính toán chi phí vận tải là chìa khóa vàng giúp doanh nghiệp tối ưu giá vốn hàng nhập khẩu, đảm bảo thông quan thông suốt và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
| 💡 TÓM TẮT QUY TRÌNH: Quy trình nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam chính ngạch bao gồm 4 bước nền tảng: 1. Tìm hiểu chính sách mặt hàng và kiểm tra mã HS để xác định thuế suất hải quan. 2. Chuẩn bị hồ sơ hải quan đầy đủ (Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, Vận đơn, C/O Form E). 3. Khai hải quan điện tử và nộp các khoản thuế quy định (VAT từ 5-10%, Thuế nhập khẩu). 4. Vận chuyển hàng hóa về kho thông qua đường hàng không (1-2 ngày), đường biển (3-7 ngày) hoặc liên vận đường bộ (2-4 ngày). *Lưu ý quan trọng: Để được giảm thuế nhập khẩu về mức ưu đãi đặc biệt (thường là 0%) theo Hiệp định thương mại tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA), doanh nghiệp bắt buộc phải có Giấy chứng nhận xuất xứ CO Form E hợp lệ. |

Những lưu ý về thủ tục và quy định nhập khẩu từ Trung Quốc
Hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc rất đa dạng: từ các sản phẩm tiêu dùng cho đến nguyên vật liệu sản xuất. Để việc nhập khẩu hàng hóa được thuận lợi, doanh nghiệp cần tìm hiểu trước chính sách mặt hàng, hồ sơ khai quan cần chuẩn bị cũng như tính toán thuế cần phải nộp vào ngân sách nhà nước. Dưới đây là một số lưu ý khi nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc:
1. Tìm hiểu chính sách mặt hàng
Hiểu rõ chính sách quản lý nhà nước đối với từng loại mặt hàng là bước đi tiên quyết trước khi ký kết hợp đồng mua bán thương mại. Phần lớn hàng hóa tiêu dùng thông thường hoặc nguyên liệu thô phục vụ sản xuất có thủ tục tương đối đơn giản. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý các nhóm hàng thuộc diện kiểm tra chuyên ngành:
- Kiểm dịch hàng hóa: Đối với các mặt hàng có nguồn gốc động vật, thực vật, nông sản thô, thực phẩm chưa qua chế biến sâu, nhà nhập khẩu bắt buộc phải đăng ký kiểm dịch động vật/thực vật trước khi hàng về tới cửa khẩu Việt Nam để đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn sinh học.
- Kiểm tra chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật: Một số nhóm hàng công nghiệp, máy móc thiết bị, thiết bị điện tử, thiết bị viễn thông, máy in… phải làm thủ tục đăng ký kiểm tra chất lượng nhà nước hoặc chứng nhận hợp quy để đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn của Việt Nam trước khi đưa ra thị trường lưu hành.
2. Hồ sơ, tài liệu cần chuẩn bị
Khi hàng hóa về tới cửa khẩu Việt Nam, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ bộ chứng từ pháp lý để tiến hành khai báo trên hệ thống hải quan điện tử VNACCS. Một bộ hồ sơ hải quan nhập khẩu chính ngạch tiêu chuẩn bao gồm:
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Ghi rõ trị giá giao dịch, thông tin người mua/người bán, và điều kiện thương mại quốc tế áp dụng (Incoterms như FOB, CIF, EXW…).
- Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List): Chi tiết kích thước, khối lượng thực tế (Net Weight), tổng trọng lượng (Gross Weight) và quy cách đóng gói cụ thể của lô hàng.
- Vận đơn vận chuyển (Bill of Lading / Air Waybill): Chứng từ vận tải do hãng tàu hoặc hãng hàng không cấp, làm bằng chứng cho hợp đồng vận chuyển và quyền sở hữu hàng hóa.
- Tờ khai hải quan nhập khẩu: Đã được truyền điện tử thông qua phần mềm và có kết quả phân luồng chính thức (Luồng Xanh – thông quan ngay; Luồng Vàng – kiểm tra hồ sơ giấy; Luồng Đỏ – kiểm tra thực tế hàng hóa tại bãi cảng).
- Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O Form E): Chứng từ vô cùng quan trọng do cơ quan có thẩm quyền nước xuất khẩu (Trung Quốc) cấp, là điều kiện tiên quyết để được hưởng ưu đãi thuế quan đặc biệt.
- Các chứng từ kiểm tra chuyên ngành liên quan khác: Giấy phép nhập khẩu (đối với hàng thuộc danh mục quản lý giấy phép), kết quả phân tích phân loại, Công bố sản phẩm tiêu chuẩn (đối với mỹ phẩm, thực phẩm thực phẩm chức năng).
3. Các loại thuế, phí cần phải nộp
Doanh nghiệp nhập khẩu chính ngạch có nghĩa vụ nộp các khoản thuế quy định vào Ngân sách Nhà nước trước khi được thông quan hàng hóa giải phóng hàng về kho. Hai sắc thuế cơ bản nhất bao gồm:
- Thuế giá trị gia tăng (VAT): Thông thường có mức thuế suất 10% áp dụng cho hầu hết các sản phẩm thương mại thông thường. Một số mặt hàng đặc thù hoặc nông nghiệp thô sơ có thể hưởng mức ưu đãi 5% hoặc miễn thuế VAT.
- Thuế nhập khẩu: Thuế suất nhập khẩu thông thường được xác định dựa trên mã HS (Harmonized System) của hàng hóa. Đáng lưu ý, đối với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, nếu doanh nghiệp xuất trình được Giấy chứng nhận xuất xứ CO Form E hợp lệ, mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt sẽ được áp dụng (trong nhiều trường hợp thuế suất giảm về 0%). Doanh nghiệp nên chủ động tra cứu trước thuế suất trên Cổng thông tin điện tử Tổng cục Hải quan (https://www.customs.gov.vn/) hoặc liên hệ các đại lý hải quan uy tín như TTL Cargo Max để được tư vấn mã HS chính xác nhất.

Vận chuyển hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam
Hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc sẽ được chủ yếu vận chuyển qua 3 tuyến đường chính: đường hàng không, đường biển và đường bộ.
| Phương thức vận tải | Thời gian vận chuyển | Cách tính cước phí chi tiết | Mặt hàng phù hợp nhất | Ưu điểm nổi bật cho doanh nghiệp |
| Đường hàng không (Air Cargo) | 1 – 2 ngày (Chuyến bay thẳng từ PVG, PEK, CAN về Nội Bài, Tân Sơn Nhất) | Tính theo khoảng khối lượng (-45, +45, +100…kg) x Đơn giá. Khối lượng tính cước là số lớn hơn giữa Trọng lượng thực tế và Khối lượng thể tích quy đổi. *IATA formula: (Dài x Rộng x Cao) / 5000 (đơn vị cm). | Hàng giá trị cao, linh kiện điện tử nhạy cảm, hàng mẫu, hàng khẩn cấp phục vụ dự án, dược phẩm y tế. | Tốc độ giao nhận nhanh nhất, tỷ lệ hàng hư hỏng thấp nhất, độ bảo mật và an toàn tối đa cho hàng quý. |
| Đường biển (Ocean Freight) | 3 – 7 ngày (Cước biển xuất phát từ các cảng lớn: Thâm Quyến, Thượng Hải, Ninh Ba, Thanh Đảo…) | Hàng FCL (Nguyên container): Tính cước theo loại Container (20ft, 40ft, 40HC, container lạnh RF, bồn ISO tank, open top…). Hàng LCL (Hàng lẻ): Tính cước theo mét khối (CBM) hoặc Tấn trọng lượng. | Hàng khối lượng cực lớn, hàng cồng kềnh thô, nguyên vật liệu sản xuất lớn, đồ nội thất, máy móc thiết bị nặng. | Chi phí rẻ nhất đối với khối lượng hàng lớn, có khả năng chuyên chở mọi loại hàng hóa đặc thù bằng vỏ container chuyên dụng. |
| Đường bộ liên vận (Road Transport) | 2 – 4 ngày (Thông thương liên vận trực tiếp qua cửa khẩu Hữu Nghị – Lạng Sơn và Móng Cái – Quảng Ninh) | Tính theo chuyến xe tải/container riêng biệt hoặc ghép gom hàng nhỏ lẻ tính cước theo mét khối (CBM) hoặc số kilogram thực tế. | Hàng bách hóa tiêu dùng nhanh (FMCG), hàng thời trang dệt may, thiết bị lắp ráp cỡ trung, nông sản xuất nhập khẩu. | Lịch trình linh động, khả năng giao nhận tận nơi Door-to-Door nhanh chóng không qua trung chuyển nhiều cảng bãi. |
Phương thức 1. Vận chuyển hàng không
Hiện tại, Trung Quốc có 14 sân bay quốc tế và hầu hết đều có kết nối chuyến về Nội Bài và Tân Sơn Nhất của Việt Nam. Khi đặt vận chuyển hàng không, doanh nghiệp cần quan tâm tới cách tính cước, và thời gian vận chuyển mất bao lâu.
a. Cước vận chuyển hàng không từ Trung Quốc về Việt Nam
Thông thường, đơn giá vận chuyển bằng đường hàng không thường được tính dựa trên khoảng khối lượng hàng hóa. Khoảng khối lượng này thường được viết tắt như sau: -45, +45, +100, +250, + 300, +500kg …
Lấy đơn giá nhân với khối lượng (khối lượng thực tế hoặc khối lượng thể tích), ta sẽ tính được chi phí vận chuyển hàng không cuối cùng:
– Khối lượng thực tế của hàng (Actual Weight)
– Khối lượng thể tích, hay còn gọi là khối lượng kích cỡ (chargable / Volumetric / Dimensional Weight) là loại quy đổi từ thể tích của lô hàng theo một công thức được Hiệp hội vận tải hàng không Quốc tế – IATA quy định
b. Thời gian vận chuyển hàng không từ Trung Quốc về Việt Nam mất bao lâu?
Trung Quốc và Việt Nam có khoảng cách địa lý khá gần, nên thời gian bay từ Trung Quốc về Việt Nam thông thường chỉ mất 1 đến 2 ngày. Hiện nay có các chuyến bay thẳng (Direct) từ Shanghai (PVG), Beijing (PEK) và Guangzhou (CAN) về Nội Bài và Tân Sơn Nhất. Rất thuận lợi cho các đơn hàng gấp, cần lấy ngay phục vụ dự án, công trình.
Phương thức 2. Vận chuyển đường biển
Đường bờ biển dài của Trung Quốc là cái nôi của các cảng biển tấp nập nhất hành tinh, phục vụ giao thương quốc tế quy mô khổng lồ. Hệ thống cảng biển lớn tại Trung Quốc bao gồm các cảng: Thâm Quyến (Shenzhen), Hoàng Phố (Huangpu), Phật Sơn (Foshan/Shunde), Trung Sơn (Zhongshan/Jiangmen), Chu Hải (Zhuhai), Hạ Môn (Xiamen), Phúc Châu (Fuzhou), Ninh Ba (Ningbo), Thanh Đảo (Qingdao), Thiên Tân (Tianjin), Thượng Hải (Shanghai), và Đại Liên (Dalian).
Vận chuyển đường biển cung cấp các loại container đa dạng phù hợp với mọi cấu trúc hàng hóa nhập khẩu:
- Container bách hóa (Dry Container): Bao gồm các loại container tiêu chuẩn 20 ft và 40 ft, chuyên chở hàng hóa khô thông thường không có yêu cầu đặc biệt về nhiệt độ.
- Container bảo ôn/lạnh (Reefer Container – RF): Bao gồm container 20 RF và 40 RF, trang bị hệ thống máy làm lạnh để duy trì nhiệt độ ổn định cho hàng thực phẩm đông lạnh, nông sản tươi sống, hoặc dược phẩm nhạy cảm.
- Container hở mái (Open Top – OT): Được thiết kế mở phần mái, thuận tiện cho việc xếp dỡ các loại hàng hóa siêu trường siêu trọng, thanh kim loại, thiết bị dài khó xếp dọc.
- Container mặt bằng (Flat Rack): Được thiết kế chuyên biệt để chở các loại máy móc công nghiệp hạng nặng, kết cấu sắt thép khổng lồ, xe cơ giới… vượt quá kích thước tiêu chuẩn.
- Container bồn (ISO Tank): Bồn chứa đặt trong khung container tiêu chuẩn, chuyên dùng để vận chuyển chất lỏng an toàn như rượu, nước, thực phẩm lỏng, và hóa chất thương mại.
- Container hàng rời (Bulk Container): Thiết kế thuận tiện cho các loại hàng rời khô, cát, khoáng sản số lượng nhỏ lẻ.
Vận chuyển đường biển được phân chia linh hoạt làm hai hình thức: Hàng nguyên container (FCL – Full Container Load) cho lô hàng lớn và Hàng lẻ ghép container (LCL – Less than Container Load) cho lô hàng nhỏ giúp doanh nghiệp tiết kiệm tối đa chi phí.
Phương thức 3. Vận tải hàng hóa đường bộ
Với đường biên giới dài 1.449,566 km tiếp giáp trực tiếp giữa Việt Nam và Trung Quốc, vận tải đường bộ liên vận là phương thức giao thương lâu đời, ổn định và có hiệu quả kinh tế cao. Phương thức này đóng vai trò là cửa ngõ hậu cần quan trọng kết nối hàng hóa Trung Quốc tiếp cận trực tiếp thị trường Việt Nam cũng như toàn bộ khu vực Đông Nam Á.
Hiện nay, TTL Cargo Max cung cấp dịch vụ vận tải liên vận xuyên biên giới chuyên nghiệp qua các cửa khẩu quốc tế huyết mạch như Cửa khẩu Hữu Nghị (Lạng Sơn) và Cửa khẩu Móng Cái (Quảng Ninh). Thời gian vận chuyển đường bộ cực nhanh, chỉ mất từ 2 đến 4 ngày, đảm bảo lịch trình linh động và khả năng giao nhận tận nơi (Door-to-Door) không qua các khâu trung chuyển trung gian cảng biển hay sân bay phức tạp.
Một số câu hỏi thường gặp (FAQ)
TTL Cargo Max cung cấp giải pháp hậu cần toàn diện
Nhu cầu tìm kiếm các đối tác logistics chuyên nghiệp hỗ trợ xây dựng quy trình xuất nhập khẩu trọn gói ngày càng lớn nhằm tối ưu nguồn lực hành chính và giảm thiểu rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp. TTL Cargo Max là nhà cung cấp dịch vụ hậu cần và khai báo hải quan hàng đầu thị trường, cam kết hỗ trợ doanh nghiệp tối đa trong giao thương Việt – Trung từ A đến Z:
- Đại lý hải quan và thông quan trọn gói: Đại diện doanh nghiệp làm tờ khai hải quan, đăng ký kiểm tra chất lượng nhà nước, kiểm dịch thực vật/động vật, thông quan giải phóng hàng hóa nhanh gọn tại cửa khẩu.
- Tư vấn pháp lý và hồ sơ hải quan: Hỗ trợ khách hàng soạn thảo, rà soát tính hợp lệ của hợp đồng thương mại, hóa đơn, phiếu đóng gói và chứng nhận xuất xứ trước khi xếp hàng lên phương tiện vận chuyển.
- Xác định mã HS & Tính thuế ưu đãi: Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm giúp doanh nghiệp áp đúng mã HS của hàng hóa, tránh rủi ro hải quan phạt áp sai mã và tận dụng tối đa ưu đãi thuế nhập khẩu từ CO Form E.
- Vận chuyển quốc tế đa phương thức: Cung cấp trọn gói các giải pháp vận tải đường biển (FCL/LCL), vận chuyển đường hàng không chuyên tuyến tốc độ cao và đường bộ liên vận nhanh chóng, an toàn.