Danh sách top 20 sân bay lớn nhất thế giới 2026: xếp hạng chi tiết theo sản lượng
Vận tải hàng không là một trong những phương thức vận tải phổ biến nhất trong thương mại toàn cầu. Khác với vận tải đường biển, hầu hết các quốc gia đề có sân bay phục vụ vận tải quốc tế, và tất cả đều là cửa ngõ quan trọng, hướng tới hội nhập giao thương toàn cầu. Vậy bạn đã bao giờ từng hỏi sân bay nào lớn nhất tính theo sản lượng hàng hóa phục vụ mỗi năm? Bài viết dưới đây của TTL Cargo Max sẽ cung cấp thông tin về top 20 sân bay lớn nhất thế giới theo số liệu tổng hợp từ Airports Council International – Hội đồng Sân bay Quốc tế.

Top 20 sân bay có sản lượng hàng hóa lớn nhất thế giới
| Xếp hạng | Tên sân bay | Sản lượng năm 2025 (Tấn) | Mức tăng trưởng (%) |
| 1 | HONG KONG, HONG KONG (HKG) | 4,938,211 | 14.1 |
| 2 | SHANGHAI, CHINA (PVG) | 3,778,331 | 9.8 |
| 3 | MEMPHIS, USA (MEM) | 3,754,236 | -3.3 |
| 4 | ANCHORAGE, USA (ANC**) | 3,699,284 | 9.4 |
| 5 | LOUISVILLE, USA (SDF) | 3,152,969 | 15.6 |
| 6 | INCHEON, KOREA (ICN) | 2,946,902 | 7.4 |
| 7 | MIAMI, USA (MIA) | 2,753,450 | 9 |
| 8 | DOHA, QATAR (DOH) | 2,616,849 | 11.1 |
| 9 | GUANGZHOU, CHINA (CAN) | 2,381,901 | 17.3 |
| 10 | TAIPEI, TAIWAN (TPE) | 2,270,974 | 7.5 |
| 11 | DUBAI, UAE (DXB) | 2,176,843 | 20.5 |
| 12 | LOS ANGELES, USA (LAX) | 2,174,455 | 2.1 |
| 13 | CHICAGO, USA (ORD) | 2,074,006 | 8.8 |
| 14 | SINGAPORE, SINGAPORE (SIN) | 2,008,300 | 14.1 |
| 15 | TOKYO, JAPAN (NRT) | 2,004,716 | 5.1 |
| 16 | FRANKFURT, GERMANY (FRA) | 1,991,048 | 6.5 |
| 17 | ISTANBUL, TURKEY (IST) | 1,984,744 | 23.8 |
| 18 | PARIS, FRANCE (CDG) | 1,914,681 | 2.3 |
| 19 | SHENZHEN, CHINA (SZX) | 1,881,468 | 17.6 |
| 20 | CINCINNATI, USA (CVG) | 1,695,904 | -10.8 |
Thông tin kỹ thuật về về 20 sân bay lớn nhất thế giới
1. Sân bay HONG KONG SAR, HK (HKG)
– Tên đầy đủ: Hong Kong International Airport
– Mã IATA: HKG
– Số lượng airlines đang khai thác: 83 airlines
– Số lượng đường bay đang vận hành: 133 tuyến
2. Sân bay SHANGHAI, CN (PVG)
– Tên đầy đủ: Shanghai Pudong International Airport
– Mã IATA: PVG
– Số lượng airlines đang khai thác: 65 airlines
– Số lượng đường bay đang vận hành: 152 tuyến
3. Sân bay MEMPHIS TN, US (MEM)
– Tên đầy đủ: Sân bay quốc tế Memphis
– Mã IATA: MEM
– Số lượng airlines đang khai thác: 80 airlines
– Số lượng đường bay đang vận hành: 130 tuyến
4. Sân bay ANCHORAGE AK. US (ANC**)
– Tên đầy đủ: Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage
– Mã IATA: ANC
– Số lượng airlines đang khai thác: 62 airlines
– Số lượng đường bay đang vận hành: 142 tuyến
5. Sân bay LOUISVILLE KY, US (SDF)
– Tên đầy đủ: Sân bay quốc tế Louisville
– Mã IATA: SDF
– Số lượng airlines đang khai thác: 61 airlines
– Số lượng đường bay đang vận hành: 121 tuyến
6. Sân bay INCHEON, KR (ICN)
– Tên đầy đủ: Incheon International Airport
– Mã IATA: ICN
– Số lượng airlines đang khai thác: 66 airlines
– Số lượng đường bay đang vận hành: 131 tuyến
7. Sân bay MIAMI FL, US (MIA)
– Tên đầy đủ: Miami International Airport
– Mã IATA: MIA
– Số lượng airlines đang khai thác: 43 airlines
– Số lượng đường bay đang vận hành: 135 tuyến
8. Sân bay DOHA. QA (DOH)
– Tên đầy đủ: Hamad International Airport
– Mã IATA: DOH
– Số lượng airlines đang khai thác: 41 airlines
– Số lượng đường bay đang vận hành: 116 tuyến
9. Sân bay GUANGZHOU, CN (CAN)
– Tên đầy đủ: Guangzhou Baiyun International Airport
– Mã IATA: CAN
– Số lượng airlines đang khai thác: 56 airlines
– Số lượng đường bay đang vận hành: 150 tuyến
10. Sân bay TAIPEI, TW (TPE)
– Tên đầy đủ: Taiwan Taoyuan International Airport
– Mã IATA: TPE
– Số lượng airlines đang khai thác: 50 airlines
– Số lượng đường bay đang vận hành: 103 tuyến
11. Sân bay DUBAI, AE (DXB)
– Tên đầy đủ: Dubai International Airport
– Mã IATA: DXB
– Số lượng airlines đang khai thác: 83 airlines
– Số lượng đường bay đang vận hành: 188 tuyến
12. Sân bay LOS ANGELES CA, US (LAX)
– Tên đầy đủ: Los Angeles International Airport
– Mã IATA: LAX
– Số lượng airlines đang khai thác: 62 airlines
– Số lượng đường bay đang vận hành: 149 tuyến
13. Sân bay CHICAGO IL, US (ORD)
– Tên đầy đủ: Chicago O’Hare International Airport
– Mã IATA: ORD
– Số lượng airlines đang khai thác: 46 airlines
– Số lượng đường bay đang vận hành: 206 tuyến
14. Sân bay SINGAPORE. SG (SIN)
– Tên đầy đủ: Singapore Changi Airport
– Mã IATA: SIN
– Số lượng airlines đang khai thác: 83 airlines
– Số lượng đường bay đang vận hành: 125 tuyến
15. Sân bay TOKYO, JP (NRT)
– Tên đầy đủ: Narita International Airport
– Mã IATA: NRT
– Số lượng airlines đang khai thác: 66 airlines
– Số lượng đường bay đang vận hành: 103 tuyến
16. Sân bay FRANKFURT, DE (FRA)
– Tên đầy đủ: Frankfurt am Main Airport
– Mã IATA: FRA
– Số lượng airlines đang khai thác: 100 airlines
– Số lượng đường bay đang vận hành: 239 tuyến
17. Sân bay ISTANBUL, TURKEY (IST)
– Tên đầy đủ: İstanbul Airport
– Mã IATA: IST
– Số lượng airlines đang khai thác: 108 airlines
– Số lượng đường bay đang vận hành: 237 tuyến
18. Sân bay PARIS, FR (CDG)
– Tên đầy đủ: Charles de Gaulle International Airport
– Mã IATA: CDG
– Số lượng airlines đang khai thác: 108 airlines
– Số lượng đường bay đang vận hành: 237 tuyến
19. Sân bay SHENZHEN. CN (SZX)
– Tên đầy đủ: Shenzhen Bao’an International Airport
– Mã IATA: SZX
– Số lượng airlines đang khai thác: 31 airlines
– Số lượng đường bay đang vận hành
20. Sân bay CINCINNATI, USA (CVG)
– Tên đầy đủ: Cincinnati/Northern Kentucky International Airport (Sân bay Quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky).
– Mã IATA: CVG
– Số lượng airlines đang khai thác: Khoảng 14 hãng hàng không hành khách (bao gồm các hãng lớn như Delta, American, United, British Airways, và các hãng giá rẻ như Frontier, Southwest, Allegiant…).
Lưu ý: CVG cũng là một siêu cảng hàng hóa (cargo hub) lớn của Bắc Mỹ, là trụ sở chính của Amazon Air và trung tâm toàn cầu của DHL Aviation.
– Số lượng đường bay đang vận hành: Đang phục vụ 58 điểm đến trực tiếp (nonstop destinations), chủ yếu là nội địa Mỹ và một số đường bay quốc tế (London, Paris, Cancun, Toronto…).