Trang chủ Nghiệp vụ Nghiên cứu danh sách chi phí trong vận chuyển hàng không quốc tế

Nghiên cứu danh sách chi phí trong vận chuyển hàng không quốc tế

Bởi Joel Luong

Tìm hiểu những chi phí thường gặp trong vận tải hàng hóa bằng đường hàng không

Vận tải hàng không (Air Cargo) là phương thức vận chuyển có tốc độ nhanh nhất và độ an toàn cao nhất trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt phù hợp với các mặt hàng có giá trị cao, hàng linh kiện điện tử, dược phẩm tiêu chuẩn GSP/GDP, hoặc hàng hóa có yêu cầu khẩn cấp về thời gian. Cùng với ưu thế vượt trội về tốc độ, chi phí vận tải hàng không cũng thuộc nhóm cao nhất trong các phương thức vận tải.

Để lập ngân sách chính xác và tránh các chi phí phát sinh ngoài dự kiến, doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần hiểu rõ cấu trúc tổng chi phí vận tải hàng không bao gồm 3 nhóm cấu phần chính:

  • Phí địa phương & Khai thác sân bay (Local Charges & Terminal Fees): Phí bốc xếp nhà ga (THC), phí phát hành vận đơn (AWB), phí soi chiếu an ninh (X-ray), phí lệnh giao hàng (D/O) và phí truyền dữ liệu hải quan (AMS/ICS2).
  • Cước vận chuyển chặng chính (Air Freight Rate – A/F): Chi phí di chuyển hàng hóa từ sân bay đi (Origin Airport) đến sân bay đích (Destination Airport).
  • Phụ phí từ Hãng hàng không (Airline Surcharges): Các khoản phí biến động theo thị trường như phụ phí nhiên liệu (FSC), phụ phí an ninh (SCC) và phụ phí nhiên liệu bền vững (SAF).
📌 TÓM TẮT
• Tổng chi phí Air Freight = Cước cơ bản (A/F) + Phụ phí hãng bay (FSC, SCC, SAF) + Phí local charges tại sân bay (THC, AWB, D/O, X-ray) + Phí thủ tục customs/AMS.
• Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight) được xác định bằng giá trị lớn hơn giữa Trọng lượng thực (Gross Weight) và Trọng lượng thể tích quy đổi (Volumetric Weight = [Dài x Rộng x Cao cm] / 6000).
• Cập nhật mới nhất 2026: Hầu hết các hãng hàng không quốc tế áp dụng bắt buộc 100% e-AWB (Vận đơn điện tử) và bổ sung Phụ phí Nhiên liệu Bền vững (SAF Surcharge) để tuân thủ quy định giảm phát thải carbon toàn cầu.
• Tối ưu chi phí: Đóng gói chuẩn kích thước pallet, cân đối giữa chuyến bay Direct và Transit, và ký hợp đồng khung Service Contract dài hạn với Forwarder uy tín.
Khai thác hàng hóa lên tàu bay

Chi tiết các khoản phí trong vận tải hàng không

Ký hiệuTên chi phíBản chất & Đơn vị tínhĐơn vị thu
A/FAir Freight
(Cước vận tải hàng không)
Cước chính chặng bay. Tính theo Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight – kg).Hãng hàng không / Forwarder
D/ODelivery Order Fee
(Phí lệnh giao hàng)
Phí phát hành lệnh nhận hàng cho Consignee tại sân bay đích. Tính theo set/lô.Đại lý / Forwarder
AWB FeeAirway Bill Fee
(Phí vận đơn hàng không)
Phí phát hành vận đơn AWB (Master AWB / House AWB). Tính theo bill.Hãng bay / Forwarder
THCTerminal Handling Charge
(Phí khai thác nhà ga)
Phí bốc dỡ, lưu kho tạm, chồng xếp tại terminal sân bay. Tính theo kg.Nhà ga hàng hóa (NCTS, ACS, ACI…)
SCCSecurity Charge
(Phụ phí an ninh)
Phụ phí an ninh hàng không quốc tế. Tính theo kg hoặc lô hàng.Hãng hàng không
FSCFuel Surcharge
(Phụ phí nhiên liệu)
Phụ phí bù đắp biến động giá xăng dầu bay. Tính theo kg thực tế hoặc cước.Hãng hàng không
X-rayX-ray Screening Fee
(Phí soi chiếu an ninh)
Chi phí kiểm tra soi chiếu an ninh hàng hóa bắt buộc trước khi lên tàu bay.Nhà ga hàng hóa sân bay
AMS / ICS2Automatic Manifest System
(Phí khai báo hải quan)
Phí truyền dữ liệu thông quan điện tử sang Mỹ, EU, Canada, Nhật. Tính theo bill.Hãng bay / Forwarder
FWB FeeForward Bill Fee
(Phí truyền dữ liệu MBL)
Phí nhập và truyền dữ liệu Master AWB lên Hệ thống Một cửa Quốc gia.Forwarder / Hãng bay
FHL FeeHouse Bill Fee
(Phí truyền dữ liệu HBL)
Phí truyền dữ liệu House AWB cho các lô hàng gom (Consolidation).Forwarder / Đại lý
Bảng Tra Cứu & Chi Tiết Các Khoản Phí Vận Chuyển Hàng Không

1. Cước chính Air Freight (A/F): Là chi phí cốt lõi thanh toán cho hãng hàng không để vận chuyển hàng từ sân bay đi đến sân bay đến. Giá cước A/F được chia theo các mức trọng lượng (Break points): Normal (-45kg), +45kg, +100kg, +300kg, +500kg, +1000kg. Sản lượng gửi càng lớn thì đơn giá trên mỗi kg càng giảm.

2. Phí Lệnh giao hàng (D/O – Delivery Order): Khi hàng về đến sân bay đích, đại lý vận tải hoặc hãng bay phát hành chứng từ D/O cho người nhận (Consignee) để xuất trình cho kho hàng không lấy hàng. Đây là phí cố định trên mỗi lô hàng.

3. Phí Vận đơn (AWB Fee): Phí phát hành chứng từ vận chuyển hàng không. Bao gồm Master Airway Bill (MAWB) do hãng bay phát hành và House Airway Bill (HAWB) do Forwarder cấp cho chủ hàng. Cập nhật 2026: 100% chứng từ chuyển sang e-AWB giúp giảm thời gian xử lý thủ tục.

4. Phí Khai thác nhà ga (THC – Terminal Handling Charge): Khoản phí chi trả cho đơn vị quản lý nhà ga hàng hóa sân bay (như NCTS, ALSC, ACI tại Nội Bài hay SICS, TCS tại Tân Sơn Nhất) để thực hiện bốc xếp hàng từ xe tải, phân loại, lưu kho tạm và đưa lên khoang hàng tàu bay.

5. Phụ phí An ninh (SCC – Security Charge): Chi phí dành cho các biện pháp an ninh bổ sung như kiểm soát thẻ ra vào, camera giám sát đặc biệt và tuần tra khu vực kho hàng không quốc tế.

6. Phụ phí Nhiên liệu (FSC – Fuel Surcharge) & Phụ phí Nhiên liệu Bền vững (SAF): FSC biến động hàng tháng theo chỉ số giá nhiên liệu bay Jet A-1 thế giới. Đáng chú ý từ năm 2026, các hãng hàng không hàng đầu (Emirates, Qatar Airways, Lufthansa, Singapore Airlines) áp dụng Phụ phí SAF (Sustainable Aviation Fuel) để đạt mục tiêu Net-Zero phát thải carbon.

7. Phí Soi chiếu an ninh (X-ray Fee): Toàn bộ lô hàng xuất khẩu bằng đường hàng không bắt buộc phải qua máy soi chiếu X-ray để đảm bảo không có chất cấm, vũ khí hoặc vật liệu gây nguy hiểm cho chuyến bay.

8. Phí Khai báo Hải quan Tự động (AMS / ICS2 / ENS): Bắt buộc đối với lô hàng đi Mỹ (AMS), Châu Âu (ICS2 Release 3), Canada (ACI) hoặc Nhật Bản (AFR). Thông tin hàng hóa phải được truyền đến hải quan nước đến trước khi tàu bay cất cánh.

9. Phí dữ liệu điện tử FWB & FHL Fee: FWB là phí truyền dữ liệu điện tử của Master AWB, còn FHL là phí truyền dữ liệu phân tách chi tiết cho từng House AWB trong lô hàng gom lên hệ thống quản lý hải quan.

Quy Tắc Tính Trọng Lượng & Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chi Phí

1. Công thức tính Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight)

Trong vận tải hàng không, cước phí được tính dựa trên Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight – CW). Hãng bay sẽ so sánh hai giá trị và lấy giá trị lớn hơn:

  • Trọng lượng thực tế (Gross Weight – GW): Cân nặng thực tế của lô hàng bao gồm cả bao bì, pallet (đơn vị: kg).
  • Trọng lượng thể tích (Volumetric Weight – VW): Được quy đổi từ kích thước đóng gói theo chuẩn IATA:

2. Các yếu tố tác động trực tiếp đến ngân sách Air Freight

  • Tính chất hàng hóa đặc thù: Hàng nguy hiểm (DG – Dangerous Goods), hàng bảo quản lạnh (Perishable), hàng tươi sống hay hàng giá trị cao (VAL) chịu thêm phí thủ tục kiểm định đặc biệt và phụ phí hàng cồng kềnh.
  • Hành trình bay (Direct vs. Transit): Chuyến bay trực tiếp (Direct Flight) có thời gian ngắn nhất nhưng chi phí cao. Chuyến bay chuyển tải (Transit/Connecting Flight) tiết kiệm 15-30% chi phí nhưng kéo dài thời gian giao hàng thêm 1-2 ngày.
  • Điều kiện Incoterms 2020: Quyết định nghĩa vụ chi trả giữa Seller và Buyer. Với EXW, người mua trả toàn bộ chi phí từ kho người bán; với CPT/CIP, người bán chịu cước bay A/F; với DDP, người bán trả toàn bộ chi phí đến kho người nhận.

Làm sao để tối ưu chi phí vận tải hàng không?

1. Tối ưu hóa kích thước bao bì & Đóng gói khoa học
Thiết kế thùng carton và đóng pallet vừa vặn với khoang chứa tàu bay (ULD – Unit Load Device). Việc giảm tối đa khoảng trống trong thùng giúp hạ thấp Trọng lượng thể tích (VW), từ đó tiết kiệm hàng ngàn USD tiền cước Chargeable Weight.

2. Linh hoạt lựa chọn tuyến bay & Lịch trình
Đối với các đơn hàng không quá khẩn cấp, doanh nghiệp nên ưu tiên sử dụng tuyến bay Transit qua các Hub logistics lớn (như Bangkok, Singapore, Dubai, Guangzhou) để hưởng mức giá cước cạnh tranh hơn.

3. Đàm phán Hợp đồng khung (Service Contract) dài hạn
Doanh nghiệp có lượng hàng ổn định nên ký hợp đồng cam kết sản lượng theo quý/năm với Forwarder hoặc hãng hàng không để cố định khung giá, tránh rủi ro tăng cước vào mùa cao điểm (Peak Season Surcharge – PSS).

4. Áp dụng chứng từ điện tử & Chuyển đổi số (e-Freight)
Tận dụng 100% e-AWB và hệ thống khai báo hải quan điện tử giúp loại bỏ phí in ấn chứng từ giấy, giảm thiểu sai sót dữ liệu và rút ngắn thời gian thông quan tại sân bay.

5. Phối hợp với Forwarder chuyên tuyến
Lựa chọn các công ty logistics như TTL Cargo Max – đơn vị có allotment (lượng tải cam kết) lớn tại các hãng bay quốc tế giúp doanh nghiệp luôn đảm bảo có chỗ (space) với mức cước ưu đãi nhất.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q1: Làm thế nào để biết lô hàng của tôi bị tính cước theo Gross Weight hay Volumetric Weight?

Trả lời: Bạn chỉ cần cân tổng trọng lượng thực tế (kg) và đo chiều Dài, Rộng, Cao (cm) của từng kiện. Tính tổng thể tích quy đổi theo công thức (D x R x C)/6000. So sánh hai kết quả, số nào lớn hơn sẽ được sử dụng làm Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight).

Q2: Phụ phí FSC và SAF khác nhau như thế nào?

Trả lời: FSC (Fuel Surcharge) là phụ phí nhiên liệu truyền thống biến động theo giá dầu thô Jet A-1. SAF (Sustainable Aviation Fuel Surcharge) là phụ phí nhiên liệu bền vững được áp dụng từ năm 2026 nhằm bù đắp chi phí sử dụng nhiên liệu sinh học giảm phát thải carbon theo cam kết Net-Zero của ngành hàng không.

Q3: Hàng hóa lưu kho sân bay bao lâu thì bắt đầu bị tính phí lưu kho (Storage Fee)?

Trả lời: Thông thường tại các nhà ga hàng hóa sân bay Việt Nam (Nội Bài, Tân Sơn Nhất), hàng nhập khẩu được miễn phí lưu kho trong vòng 24 đến 48 giờ đầu tiên (tùy theo quy định từng terminal). Sau thời gian này, phí lưu kho sẽ bắt đầu được tính theo ngày và theo trọng lượng lô hàng.

Bạn đang tìm cách tối ưu chi phí vận chuyển hàng không cho doanh nghiệp của mình?
Hãy để đội ngũ chuyên gia logistics của chúng tôi đồng hành cùng bạn! Với kinh nghiệm xử lý các lô hàng quốc tế cùng mạng lưới đại lý toàn cầu, TTL Cargo Max cam kết mang đến giải pháp vận tải hiệu quả – nhanh chóng – minh bạch chi phí.

0 Comment

DỊCH VỤ LIÊN QUAN