Vận chuyển hàng không chuyên tuyến đi Đức (Germany) uy tín, giá rẻ
Cộng hòa Liên bang Đức (Germany) là nền kinh tế lớn nhất Châu Âu và giữ vai trò đầu tàu trong Liên minh Châu Âu (EU). Đây là một thị trường xuất nhập khẩu vô cùng tiềm năng với sức mua lớn từ người tiêu dùng. Do đặc thù hạn chế về tài nguyên thiên nhiên, Đức tập trung phát triển sâu rộng vào sản xuất công nghiệp, chế tạo, máy móc chất lượng cao và các hoạt động dịch vụ cao cấp. Điều này thúc đẩy nhu cầu giao thương hai chiều vô cùng lớn giữa Việt Nam và Đức. Trong bối cảnh đó, dịch vụ vận tải hàng không chuyên tuyến (Air Freight) đóng vai trò huyết mạch kết nối chuỗi cung ứng giữa hai quốc gia, hỗ trợ lưu thông dòng chảy thương mại một cách nhanh chóng và an toàn.
Để đảm bảo việc vận hành logistics diễn ra liền mạch, TTL Cargo Max thiết lập văn phòng và đại lý trực tiếp tại tất cả các sân bay quốc tế lớn của hai nước. Mạng lưới hạ tầng này cho phép tiếp nhận, xử lý và phân phối hàng hóa hiệu quả đến mọi bang và khu vực của Đức:
| Quốc gia | Mạng lưới sân bay khai thác trực tiếp (Mã IATA) |
| Việt Nam | Nội Bài (HAN) tại Hà Nội, Đà Nẵng (DAD) tại khu vực miền Trung, và Tân Sơn Nhất (SGN) tại TP. Hồ Chí Minh. |
| Cộng hòa Liên bang Đức | Frankfurt (FRA), Munich (MUC), Düsseldorf (DUS), Berlin-Tegel (TXL), Hamburg (HAM), Stuttgart (STR), Cologne Bonn (CGN), Hannover (HAJ), Berlin-Schönefeld (SXF), Nuremberg (NUE), Leipzig/Halle (LEJ), Bremen (BRE), Dresden (DRS), Dortmund (DTM). |
Cước vận chuyển hàng không đi Đức theo khối lượng được tính như nào ?
Đơn giá vận chuyển bằng đường hàng không đi Đức thường được tính dựa trên khoảng khối lượng hàng hóa. Khoảng khối lượng này thường được viết tắt như sau: -45, +45, +100, +250, + 300, +500kg …
Lấy đơn giá này nhân với khối lượng (khối lượng thực tế hoặc khối lượng thể tích), ta sẽ tính được chi phí vận chuyển hàng không cuối cùng:
– Khối lượng thực tế của hàng (Actual Weight)
– Khối lượng thể tích, hay còn gọi là khối lượng kích cỡ (chargable / Volumetric / Dimensional Weight) là loại quy đổi từ thể tích của lô hàng theo một công thức được Hiệp hội vận tải hàng không Quốc tế – IATA quy định. Với các số đo thể tích theo centimet khối, thì công thức là:
Khối lượng thể tích = Thể tích hàng : 6000
Thời gian vận chuyển hàng không từ Việt Nam sang Đức mất bao lâu
Tùy thuộc vào yêu cầu về thời gian giao hàng và ngân sách của khách hàng, TTL Cargo Max có hai phương án khai thác chính với thời gian vận chuyển tương ứng:
| Phương án dịch vụ | Thời gian trung bình | Phân khúc ứng dụng |
| Bay thẳng (Direct service) | 1 ngày (24 giờ) | Hàng hóa cực kỳ khẩn cấp, hàng dự án gấp, hàng hóa có giá trị rất cao cần hạn chế tối đa rủi ro lưu kho trung chuyển. |
| Bay chuyển tải (Tranship service) | 2 – 3 ngày | Hàng hóa có kế hoạch sản xuất ổn định, doanh nghiệp ưu tiên tối ưu hóa chi phí vận tải nhưng vẫn cần thời gian nhanh hơn đường biển. |
Chi phí vận chuyển hàng không đi tuyến Đức
Chi phí/giá vận chuyển hàng hóa bằng máy bay từ tuyến Đức phụ thuộc vào một số yếu tố sau:
– Số lượng/khối lượng hàng hóa: khối lượng hàng hóa càng nhiều, cước phí sẽ càng cao
– Kích thước hàng hóa: với một số hàng hóa đặc thù, khối lượng sẽ được tính theo khối lượng quy đổi (Chargeable Weight).
– Điều kiện cơ sở giao hàng (hay được biết đến là Incoterms). Với mỗi điều kiện Incoterms, phần dịch vụ mà TTL cung cấp sẽ khác nhau. Đối với hàng air, mốt số điều kiện Incoterms thường được dùng là EXW (giao hàng tại xưởng), FCA (Giao hàng cho nhà chuyên chở), FOB (Giao hàng trên boong tàu). Do đó, quý khách hàng vui lòng cung cấp các thông tin về điều kiện Incoterms cho chuyên viên của TTL để được tư vấn đầy đủ và chính xác.
Ngoài tiền cước được tính theo thời điểm, hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không đi Đức còn được tính các phí khai thác như sau:
– Phí soi chiếu hàng hóa (X-ray fee): USD 0.017/kg
– Phí khai thác hàng hóa (terminal handling): USD 0.07/kg
– Phí lưu kho (nếu có): VNĐ 1,200/kg/ngày (đối với hàng thường, không yêu cầu bảo quản lạnh).
Tìm hiểu về quy trình vận chuyển hàng air khép kín của TTL Cargo Max
Quy trình 05 bước vận chuyển hàng không
- Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu đặt chỗ (Booking Request)
Khách hàng gửi yêu cầu đặt chỗ trước ngày khởi hành dự kiến (ETD) ít nhất 01 ngày. Các thông tin bắt buộc cung cấp gồm: tuyến vận chuyển cụ thể, tên hàng chi tiết, tổng khối lượng, kích thước các kiện hàng và ngày dự kiến sẵn sàng khởi hành.
- Bước 2: Xác nhận tải bay (Booking Confirmation)
Ngay sau khi nhận thông tin, bộ phận Air Freight của TTL tiến hành kiểm tra và sắp xếp tải bay (space allocation). Booking Confirmation được gửi phản hồi cho khách hàng chỉ trong vòng từ 1 đến 2 giờ làm việc.
- Bước 3: Phát hành vận đơn nháp (Draft Airway Bill)
Bộ phận chứng từ (Docs Team) thu thập các thông tin giao hàng chi tiết (Shipping Instruction – SI) từ phía khách hàng và tiến hành lập, phát hành vận đơn hàng không nháp (Draft AWB) để khách hàng kiểm tra, đối chiếu thông tin chính xác.
- Bước 4: Theo dõi vận hành và cập nhật trực quan
Hàng hóa sau khi tập kết tại sân bay sẽ được thực hiện các công tác cân đo, dán tem nhãn, xử lý nhà ga và bốc xếp lên máy bay. Toàn bộ các quy trình bốc dỡ, dán tem tại sân bay được chụp ảnh thực tế và cập nhật liên tục cho khách hàng qua email để bảo đảm tính minh bạch.
- Bước 5: Thông quan và giao hàng tận nơi (Door Delivery)
Trường hợp khách hàng sử dụng dịch vụ trọn gói bao gồm khai báo hải quan và vận chuyển nội địa, TTL sẽ thực hiện các thủ tục khai báo thông quan tại chi cục hải quan hàng không sân bay đến và bố trí xe vận tải giao hàng an toàn đến địa chỉ kho yêu cầu của khách hàng.
Hồ sơ hải quan cho hàng hóa xuất nhập khẩu đi Đức
TTL Cargo Max cung cấp dịch vụ khai báo hải quan tại các chi cục hải quan hàng không. Để việc thông quan được hoàn thiện nhanh chóng, chính xác nhất, quý khách hàng cần cung cấp cho chúng tôi bộ hồ sơ như sau:
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Thể hiện chi tiết giá trị hàng hóa, điều kiện mua bán Incoterms để cơ quan hải quan áp thuế.
- Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List): Mô tả cụ thể cách thức đóng gói, số lượng kiện, trọng lượng tịnh (Net Weight) và trọng lượng cả bì (Gross Weight).
- Tờ khai hải quan điện tử: Đã được truyền hệ thống và có kết quả phân luồng (Luồng Xanh – thông quan, Luồng Vàng – kiểm tra hồ sơ giấy, Luồng Đỏ – kiểm tra thực tế hàng hóa).
- Các chứng từ liên quan khác (nếu có): Chứng nhận xuất xứ (C/O), các giấy phép xuất nhập khẩu chuyên ngành, kiểm dịch động vật/thực vật, chứng nhận chất lượng (C/Q) tùy thuộc vào tính chất đặc thù của mặt hàng.
Phân loại mặt hàng vận chuyển hàng không đi Đức
1. Hàng thông thường (General cargo)
Sở hữu hệ thống đại lý toàn cầu, TTL cam kết dịch vụ vận chuyển hàng không nhanh chóng, giá rẻ nhất thị trường. Đối với các mặt hàng tiêu dùng thông thường, đồ gia dụng, khẩu trang, … TTL Cargo Max có thể xử lý và sắp xếp đưa hàng từ nhanh chóng mà không gặp bất kì trở ngại nào.
2. Hàng đông lạnh (Frozen cargo)
Hòa hóa đông lạnh có đặc tính là mau hỏng, dễ hỏng nếu không được bảo quản và xử lý đúng cách. Với nhiều năm kinh nghiệm và sử lý hàng hóa linh hoạt, lô hàng của quý khách sẽ được giao nhanh nhất có thể và chắc chắn sẽ vẫn luôn tươi mới.
Khi nhận được yêu cầu từ khách hàng, chuyên viên của TTL sẽ tư vấn cách đóng gói hàng hóa theo đúng tiêu chuẩn của IATA. Đảm bảo hàng hóa không bị rò rỉ hay lây nhiễm với hàng hóa xung quanh. Các nguyên liệu giữ lạnh thường được TTL khuyên dùng là đó khô, khí hóa lỏng hoặc Gel làm lạnh. Mỗi vật liệu có một ưu điểm riêng và phù hợp với từng mặt hàng
3. Hàng hóa gây mùi
Trong vận chuyển hàng không, hàng ngày có hàng nghìn tấn hàng được vẩn chuyển trên khắp thế giới. Thông thường, tất cả hàng hóa sẽ được để cùng trên một khoang máy bay. Do đó, chủ hàng và người chuyên chở cần phải có biện pháp đóng gói và sắp xếp hợp lý để những mặt hàng có mùi đặc biệt không ảnh hưởng tới hàng hóa khác.
4. Hàng hóa dễ hỏng
Nhóm mặt hàng dễ hỏng này thường có hạn sử dụng ngắn ngày, có giá trị cao, và rất phù hợp với phương thức vận chuyển hàng không. Trong trường hợp khách hàng cần ship hàng hóa mau hỏng, hãy đến dịch vụ logistics trọn gói của TTL, trong đó chúng tôi áp dụng vận tải đa thương thức, kết hợp vận tải hàng không và dịch vụ kho bãi, vận tải nội địa,… Đảm bảo hàng hóa được giao nhanh nhất, không bị ảnh hưởng tới chất lượng.
5. Hàng hóa quá khổ
Trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng mở, mọi hàng hóa đều có thể mua bán, giao thương giữa các nước trên thế giới. Trong số đó, những hàng hóa như máy móc thường được vận chuyển từ nước phát triển sang các nước đang phát triển trong quá trình chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, nhiều trường hợp sẽ gặp khó khăn khi hàng hóa máy móc thường quá khổ, quá tải,… Trong trường hợp này, hãy liên hệ với TTL Cargo Max để được tư vấn cụ thể.
Chúng tôi nhận vận chuyển hàng hóa bằng cả máy bay passenger, freighter và cho thuê charter. Đảm bảo đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng, từ thời gian, giá cả đến giải pháp xếp dỡ hàng hóa.
6. Hàng nguy hiểm
Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm và được đào tạo bài bản IATA, TTL Cargo Max cung cấp các khu vực lưu giữ đặc biệt cho hàng nguy hiểm. Dựa vào MSDS (Material Safety Data Sheet) mà khách hàng cung cấp, chúng tôi sẽ phân loại hàng hóa và đưa ra giải pháp phù hợp.
| Phân loại nhóm nguy hiểm | Tên nhóm chất và quy định lưu kho chuyên biệt |
| Nhóm 1 (Class 1) | Chất nổ (Explosives) – Có nguy cơ nổ diện rộng hoặc nổ mảnh đạn. |
| Nhóm 2 (Class 2) | Chất khí (Gases) – Khí nén, khí hóa lỏng hoặc khí hòa tan dưới áp suất lớn. |
| Nhóm 3 (Class 3) | Chất lỏng dễ cháy (Flammable Liquids) – Các loại dung môi, xăng dầu, cồn. |
| Nhóm 4 (Class 4) | Chất rắn dễ cháy (Flammable Solids) – Chất có khả năng tự phản ứng, tự bốc cháy. |
| Nhóm 5 (Class 5) | Chất ô-xy hóa và chất pe-rô-xit hữu cơ (Oxidizing & Organic Peroxides). |
| Nhóm 6 (Class 6) | Chất độc và chất lây nhiễm (Toxic & Infectious Substances) – Vi khuẩn, mẫu bệnh phẩm. |
| Nhóm 7 (Class 7) | Vật liệu phóng xạ (Radioactive Material) – Thiết bị y tế hạt nhân, quặng phóng xạ. |
| Nhóm 8 (Class 8) | Chất ăn mòn (Corrosive Substances) – Axit mạnh, kiềm gây hại bề mặt kim loại. |
| Nhóm 9 (Class 9) | Hàng nguy hiểm khác (Miscellaneous) – Các chất có từ tính, pin Lithium, đá khô. |
TTL Cargo Max-Công ty chuyên vận chuyển hàng không chuyên tuyến Đức
Bất cứ lúc nào phát sinh nhu cầu về vận chuyển hàng hóa từ Đức về Việt Nam và ngược lại, quý khách hàng có thể liên lạc với chúng tôi để được tư vấn và báo giá chính xác nhất. Đến với TTL, quý khách hàng sẽ nhận được những lợi ích mà không ở đâu có:
– Chủ động kiểm tra tình hình hàng hóa: ngày đi, ngày đến, thời gian vận chuyển bằng cách truy xuất số vận đơn
– TTL có thể nhận vận chuyển hầu hết các mặt hàng, kể cả hàng hóa nguy hiểm, hàng tươi sống, nhưng vẫn đúng theo quy định của IATA
– TTL có thể mạnh về đội ngũ nhân viên trình độ cao, mạng lưới đại lý toàn cầu. Hơn nữa, chúng tôi là Tổng đại lý hàng hóa (GSA) của nhiều hãng hàng khồng không: TG, KZ, BO, BI, FD, QR, CZ, EY, MP và Đại lý trực tiếp (CSA) của các airlines như CI, CX, OZ, BR,VN,… Do đó, TTL luôn có giá và tải đi Đức tốt nhất ở mọi thời điểm.


