Vận chuyển hàng không chuyên tuyến đi Anh Quốc (UK) uy tín, giá rẻ
Vương Quốc Anh (United Kingdom – UK) là một trong những đối tác kinh tế và thương mại hàng đầu của Việt Nam tại Châu Âu. Kể từ khi Hiệp định Thương mại Tự do song phương Việt Nam – Vương Quốc Anh (UKVFTA) có hiệu lực chính thức và Anh gia nhập Hiệp định CPTPP, cánh cửa xuất khẩu cho các ngành hàng chủ lực của Việt Nam như dệt may, da giày, nông – thủy sản chế biến, linh kiện điện tử và hàng mẫu dự án sang thị trường UK ngày càng mở rộng mạnh mẽ.
Tuy nhiên, vận tải hàng không (Air Cargo) đi Anh luôn đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối về thời gian, tiêu chuẩn an ninh hàng không nghiêm ngặt và sự am hiểu tường tận về các quy định hải quan hậu Brexit. Bài viết này tổng hợp toàn bộ cẩm nang tác nghiệp gửi hàng air cargo đi UK: từ cách tính cước, mạng lưới sân bay, quy trình giao nhận khép kín cho đến các thủ tục hải quan và kiểm soát rủi ro thực tế.
Tổng quan tuyết vận tải hàng không từ Việt Nam đi UK
1. Mạng Lưới Sân Bay Kết Nối Tuyến Việt Nam – Vương Quốc Anh
- Đầu xuất cảng tại Việt Nam: Sân bay Quốc tế Nội Bài (HAN) phục vụ trung tâm công nghiệp phía Bắc và miền Trung; Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất (SGN) phục vụ vùng kinh tế trọng điểm phía Nam; và Sân bay Quốc tế Đà Nẵng (DAD) phục vụ các đơn hàng khu vực miền Trung.
- London Heathrow (LHR): Sân bay cửa ngõ chính, tiếp nhận hơn 70% tổng lượng hàng air cargo quốc tế vào UK. Đây là trung tâm phân phối thuận tiện cho khu vực London mở rộng và toàn bộ miền Nam nước Anh.
- London Gatwick (LGW): Cửa ngõ quan trọng thứ hai tại miền Nam, chuyên chia tải cho Heathrow và xử lý khối lượng lớn các chuyến bay thuê chuyến (Charter) hoặc hàng chuyển phát nhanh.
- Manchester Airport (MAN): Trung tâm logistics chiến lược tại miền Bắc nước Anh, tối ưu nhất cho hàng hóa chuyển đến Liverpool, Leeds, Sheffield và khu vực công nghiệp Midlands.
- Các sân bay khu vực khác (Birmingham – BHX, Edinburgh – EDI, Glasgow – GLA, East Midlands – EMA): Đảm bảo khả năng giao hàng nhanh chóng cho vùng Scotland, Wales và Bắc Ireland mà không cần trung chuyển đường bộ kéo dài từ London.
2. Thời Gian Vận Chuyển Hàng Không Đi Anh Quốc Mất Bao Lâu?
Thời gian vận chuyển thực tế phụ thuộc vào việc doanh nghiệp lựa chọn dịch vụ bay thẳng (Direct) hay bay chuyển tải (Transit):
- Dịch vụ bay thẳng (Direct Flights): Thời gian vận chuyển chỉ từ 1 – 2 ngày. Các hãng hàng không khai thác đường bay thẳng từ Hà Nội (HAN) / TP.HCM (SGN) tới London Heathrow (LHR) mang lại sự an toàn và tốc độ tối đa, đặc biệt phù hợp với hàng tươi sống, vắc xin dược phẩm hoặc hàng mẫu gấp.
- Dịch vụ bay chuyển tải (Transit Flights): Thời gian vận chuyển trung bình từ 3 – 5 ngày. Lô hàng được trung chuyển qua các trung tâm hàng không lớn (Hub) như Doha (DOH – Qatar Airways), Dubai (DXB – Emirates), Singapore (SIN – Singapore Airlines), Bangkok (BKK – Thai Airways), hoặc các hub châu Âu (Frankfurt, Paris). Lựa chọn này giúp tiết kiệm đáng kể chi phí cho các lô hàng thông thường.
Cước vận chuyển hàng không đi Anh Quốc theo khối lượng được tính như nào ?
Theo quy định của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), cước phí hàng air được tính toán dựa trên Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight – CW), là giá trị lớn hơn giữa Trọng lượng thực tế và Trọng lượng thể tích:
- Trọng lượng thực tế (Gross Weight): Gross Weight (GW) = Cân nặng thực tế của toàn bộ kiện hàng bao gồm cả bao bì và pallet (đơn vị: Kilogram – kg).
- Trọng lượng thể tích (Volume Weight): Volume Weight (VW) = Được quy đổi theo công thức chuẩn: (Dài × Rộng × Cao tính bằng cm) ÷ 6.000. Tương đương tỷ lệ quy đổi 1 m³ = 167 kg.
- Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight): Chargeable Weight (CW) = Max(Gross Weight, Volume Weight). Hãng hàng không sẽ căn cứ vào giá trị này để áp biểu giá theo nấc tải.
| MINH HỌA TÍNH TOÁN NGHIỆP VỤ: Ví dụ thực tế: Doanh nghiệp xuất khẩu 1 kiện hàng dệt may kích thước 120 x 80 x 100 cm, cân nặng thực tế là 110 kg. • Trọng lượng thể tích (VW) = (120 × 80 × 100) ÷ 6.000 = 160 kg. • So sánh: VW (160 kg) > GW (110 kg) ➔ Trọng lượng tính cước CW = 160 kg. Hãng hàng không sẽ thu cước trên nấc 160 kg. |
Biểu nấc tải trọng chuẩn IATA áp dụng trong hàng air:
Cước vận chuyển hàng không thường được phân chia thành các mức nấc trọng lượng: Minimum (Cước tối thiểu), -45kg, +45kg, +100kg, +250kg, +500kg, và +1000kg. Khối lượng hàng gửi càng lớn, đơn giá trên mỗi kg càng giảm rõ rệt.
Cấu Trúc Tổng Chi Phí Logistics Cho Lô Hàng Air Đi UK
Một báo giá logistics đường hàng không chuyên nghiệp không chỉ gồm cước bay thuần túy mà bao gồm trọn gói các chi phí liên quan:
| Hạng mục chi phí | Mô tả nghiệp vụ & Tính chất bắt buộc |
| 1. Air Freight Rate (A/F) | Cước vận tải hàng không chính từ sân bay xuất khẩu tới sân bay đích tại Anh. |
| 2. Surcharges (Phụ phí hãng bay) | Bao gồm Phụ phí nhiên liệu (FSC – Fuel Surcharge) biến động theo giá dầu thế giới, và Phụ phí an ninh sân bay (SSC – Security Surcharge). |
| 3. Local Charges đầu xuất (Việt Nam) | Phí soi chiếu an ninh (X-ray), phí phát hành vận đơn hàng không (AWB fee), phí bốc xếp hàng hóa tại kho hàng sân bay (Terminal Handling Charge – THC). |
| 4. Phí thủ tục Hải quan & C/O | Chi phí truyền tờ khai VNACCS, kiểm hóa (nếu luồng vàng/đỏ), chi phí cấp chứng nhận xuất xứ Form EUR.1 VN-UK. |
| 5. Phí vận chuyển nội địa (Trucking) | Vận chuyển hàng từ nhà máy đóng gói ra kho hàng sân bay Nội Bài/Tân Sơn Nhất. |
| 6. Local Charges & Customs đầu UK | Phí làm lệnh giao hàng (DO), dỡ hàng kho CFS/Sân bay, phí khai báo hải quan hệ thống CDS, lệ phí HMRC, và trucking giao Door-to-Door tại Anh. |
Quy trình xuất khẩu một lô hàng air từ Việt Nam đi UK
Quy Trình Tác Nghiệp Vận Chuyển Hàng Air Khép Kín
- Bước 1: Tiếp nhận thông tin & Xác nhận Booking:
Chủ hàng cung cấp thông tin chi tiết: Tên hàng, mã HS code, kích thước kiện, trọng lượng, địa chỉ lấy hàng và sân bay đích. Đơn vị logistics kiểm tra tải bay, chào giá và xác nhận cấp Booking Note.
- Bước 2: Gom hàng & Vận chuyển về sân bay xuất:
Đội ngũ xe chuyên dụng nhận hàng từ nhà máy, kiểm tra bao bì đạt chuẩn IATA, niêm phong và chở về kho hàng sân bay (NCTS/ALSC/TCS/SCSC). Cân đo kích thước chính thức để chốt dữ liệu tải.
- Bước 3: Khai báo hải quan xuất khẩu & Soi chiếu an ninh:
Đội ngũ hiện trường nộp tờ khai hải quan điện tử, kiểm tra hồ sơ thực tế hoặc chứng kiến kiểm hóa (nếu rơi vào luồng đỏ). Hoàn tất thủ tục thông quan để thanh lý hải quan giám sát sân bay.
- Bước 4: Phát hành Vận đơn AWB & Theo dõi lộ trình bay:
Sau khi hàng qua cửa soi an ninh sân bay (Security screening), hãng hàng không phát hành Master Air Waybill (MAWB), đại lý giao nhận cấp House Air Waybill (HAWB) gửi chủ hàng để theo dõi thời gian bay thực tế (Tracking real-time).
- Bước 5: Thông quan đầu Anh & Giao hàng chặng cuối (Last Mile Delivery):
Khi máy bay hạ cánh tại UK (Heathrow/Manchester…), đại lý tại Anh tiếp nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice), hỗ trợ khai báo hải quan CDS, nộp thuế (nếu đi điều kiện DAP/DDP) và tổ chức xe giao hàng tận kho theo yêu cầu.
Thủ tục hải quan cho hàng hóa xuất nhập khẩu đi Anh Quốc
Sau khi Anh hoàn tất tiến trình rời khỏi Liên minh Châu Âu (Brexit), cơ chế pháp lý nhập khẩu vào UK đã có những biến chuyển mang tính bước ngoặt mà doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam bắt buộc phải nắm rõ:
- Kiểm dịch vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS / IPAFFS): Đối với hàng hóa có nguồn gốc động vật, thực vật, nông sản tươi sống nhập khẩu vào Anh, nhà nhập khẩu phải thực hiện thông báo trước qua hệ thống IPAFFS (Import of Products, Animals, Food and Feed System) và cung cấp đầy đủ Chứng thư Kiểm dịch (Phytosanitary/Health Certificate) do cơ quan Việt Nam cấp.
- Hệ thống khai báo điện tử CDS (Customs Declaration Service): Hải quan Hoàng gia Anh (HMRC) đã bãi bỏ hoàn toàn hệ thống khai báo cũ (CHIEF) và chuyển đổi 100% sang hệ thống Dịch vụ Khai báo Hải quan CDS (Customs Declaration Service). Mọi dữ liệu lô hàng phải được đồng bộ chính xác theo các nhóm dữ liệu chuẩn của CDS.
- Mã định danh GB EORI & Thuế VAT nhập khẩu: Doanh nghiệp nhập khẩu tại Anh phải có mã số EORI bắt đầu bằng tiền tố ‘GB’ (ví dụ: GB123456789000). Nếu doanh nghiệp Việt Nam bán hàng theo điều khoản DDP (người bán nộp thuế nhập khẩu), bên gửi phải ủy quyền cho đại diện khai thuế hoặc phối hợp chặt chẽ với đối tác có mã GB EORI và mã số thuế VAT hợp lệ tại UK.
- C/O Mẫu EUR.1 VN-UK theo Hiệp định UKVFTA: Để được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (thậm chí 0%), doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam cần xin cấp C/O mẫu EUR.1 VN-UK từ cơ quan có thẩm quyền (VCCI hoặc Cục Xuất Nhập Khẩu – Bộ Công Thương), chứng minh đáp ứng quy tắc xuất xứ hàng hóa thuần túy hoặc tỷ lệ giá trị nội khối.
Phân loại mặt hàng vận chuyển hàng không đi Anh Quốc
1. Hàng thông thường (General cargo)
Sở hữu hệ thống đại lý toàn cầu, TTL cam kết dịch vụ vận chuyển hàng không nhanh chóng, giá rẻ nhất thị trường. Đối với các mặt hàng tiêu dùng thông thường, đồ gia dụng, khẩu trang, … TTL Cargo Max có thể xử lý và sắp xếp đưa hàng từ nhanh chóng mà không gặp bất kì trở ngại nào.
2. Hàng đông lạnh (Frozen cargo)
Hòa hóa đông lạnh có đặc tính là mau hỏng, dễ hỏng nếu không được bảo quản và xử lý đúng cách. Với nhiều năm kinh nghiệm và sử lý hàng hóa linh hoạt, lô hàng của quý khách sẽ được giao nhanh nhất có thể và chắc chắn sẽ vẫn luôn tươi mới.
Khi nhận được yêu cầu từ khách hàng, chuyên viên của TTL sẽ tư vấn cách đóng gói hàng hóa theo đúng tiêu chuẩn của IATA. Đảm bảo hàng hóa không bị rò rỉ hay lây nhiễm với hàng hóa xung quanh. Các nguyên liệu giữ lạnh thường được TTL khuyên dùng là đó khô, khí hóa lỏng hoặc Gel làm lạnh. Mỗi vật liệu có một ưu điểm riêng và phù hợp với từng mặt hàng
3. Hàng hóa gây mùi
Trong vận chuyển hàng không, hàng ngày có hàng nghìn tấn hàng được vẩn chuyển trên khắp thế giới. Thông thường, tất cả hàng hóa sẽ được để cùng trên một khoang máy bay. Do đó, chủ hàng và người chuyên chở cần phải có biện pháp đóng gói và sắp xếp hợp lý để những mặt hàng có mùi đặc biệt không ảnh hưởng tới hàng hóa khác.
4. Hàng hóa dễ hỏng
Nhóm mặt hàng dễ hỏng này thường có hạn sử dụng ngắn ngày, có giá trị cao, và rất phù hợp với phương thức vận chuyển hàng không. Trong trường hợp khách hàng cần ship hàng hóa mau hỏng, hãy đến dịch vụ logistics trọn gói của TTL, trong đó chúng tôi áp dụng vận tải đa thương thức, kết hợp vận tải hàng không và dịch vụ kho bãi, vận tải nội địa,… Đảm bảo hàng hóa được giao nhanh nhất, không bị ảnh hưởng tới chất lượng.
5. Hàng hóa quá khổ
Trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng mở, mọi hàng hóa đều có thể mua bán, giao thương giữa các nước trên thế giới. Trong số đó, những hàng hóa như máy móc thường được vận chuyển từ nước phát triển sang các nước đang phát triển trong quá trình chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, nhiều trường hợp sẽ gặp khó khăn khi hàng hóa máy móc thường quá khổ, quá tải,… Trong trường hợp này, hãy liên hệ với TTL Cargo Max để được tư vấn cụ thể.
Chúng tôi nhận vận chuyển hàng hóa bằng cả máy bay passenger, freighter và cho thuê charter. Đảm bảo đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng, từ thời gian, giá cả đến giải pháp xếp dỡ hàng hóa.
6. Hàng nguy hiểm
Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm và được đào tạo bài bản IATA, TTL Cargo Max cung cấp các khu vực lưu giữ đặc biệt cho hàng nguy hiểm. Dựa vào MSDS (Material Safety Data Sheet) mà khách hàng cung cấp, chúng tôi sẽ phân loại hàng hóa và đưa ra giải pháp phù hợp.
Phân loại hàng nguy hiểm trong vận chuyển hàng không quốc tế
- Class 1 – Chất nổ (Explosives): Pháo hoa, đạn dược, vật liệu nổ công nghiệp (thường bị từ chối trên máy bay thương mại).
- Class 2 – Chất khí (Gases): Khí nén, khí hóa lỏng, bình xịt aerosol có gas, bình oxy.
- Class 3 – Chất lỏng dễ cháy (Flammable Liquids): Sơn dầu, cồn công nghiệp, nước hoa nồng độ cồn cao, dung môi pha sơn.
- Class 4 – Chất rắn dễ cháy (Flammable Solids): Phốt pho, diêm, kim loại dạng bột tự bắt lửa hoặc sinh khí khi gặp nước.
- Class 5 – Chất ô-xy hóa & Pe-rô-xít hữu cơ: Chất tẩy trắng nồng độ cao, phân bón nitrat.
- Class 6 – Chất độc hại & Lây nhiễm: Thuốc trừ sâu, mẫu bệnh phẩm sinh học, virus/vi khuẩn thí nghiệm.
- Class 7 – Vật liệu phóng xạ (Radioactive Materials): Thiết bị kiểm tra y tế chuyên sâu, nguồn phóng xạ công nghiệp.
- Class 8 – Chất ăn mòn (Corrosives): Axit sunfuric, pin ắc quy axit chì, dung dịch kiềm mạnh.
- Class 9 – Hàng nguy hiểm tổng hợp khác (Miscellaneous): Pin Lithium-ion / Lithium-metal (cực kỳ phổ biến trong thiết bị công nghệ), đá khô,
TTL Cargo Max-Công ty chuyên vận chuyển hàng không chuyên tuyến Anh Quốc
Bất cứ lúc nào phát sinh nhu cầu về vận chuyển hàng hóa từ Anh Quốc về Việt Nam và ngược lại, quý khách hàng có thể liên lạc với chúng tôi để được tư vấn và báo giá chính xác nhất. Đến với TTL, quý khách hàng sẽ nhận được những lợi ích mà không ở đâu có:
– Chủ động kiểm tra tình hình hàng hóa: ngày đi, ngày đến, thời gian vận chuyển bằng cách truy xuất số vận đơn
– TTL có thể nhận vận chuyển hầu hết các mặt hàng, kể cả hàng hóa nguy hiểm, hàng tươi sống, nhưng vẫn đúng theo quy định của IATA
– TTL có thể mạnh về đội ngũ nhân viên trình độ cao, mạng lưới đại lý toàn cầu. Hơn nữa, chúng tôi là Tổng đại lý hàng hóa (GSA) của nhiều hãng hàng khồng không: TG, KZ, BO, BI, FD, QR, CZ, EY, MP và Đại lý trực tiếp (CSA) của các airlines như CI, CX, OZ, BR,VN,… Do đó, TTL luôn có giá và tải đi Anh Quốc tốt nhất ở mọi thời điểm.


