Trang chủ Nghiệp vụNghiệp vụ vận tải hàng không Danh sách airline khai thác tại sân bay Nội Bài mới nhất: Tra cứu theo kho NCTS, ACSV & ALSC

Danh sách airline khai thác tại sân bay Nội Bài mới nhất: Tra cứu theo kho NCTS, ACSV & ALSC

Bởi Joel Luong

Danh sách airline khai thác tại sân bay Nội Bài mới nhất

Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài (HAN) là cửa ngõ logistics hàng không trọng điểm tại miền Bắc Việt Nam, kết nối hàng hóa xuất nhập khẩu đi khắp các châu lục. Hiện nay, toàn bộ hàng hóa hàng không tại Nội Bài được tiếp nhận, lưu kho và phục vụ mặt đất tại 3 nhà ga hàng hóa độc lập (Air Cargo Terminal): NCTS, ACSV và ALSC.

Việc xác định chính xác hãng hàng không khai thác tại nhà ga nào là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp khai báo đúng Mã địa điểm lưu kho trên hệ thống VNACCS, chủ động lấy lệnh giao hàng (DO-Delivery Order) và điều phối lấy hàng.

Nhà ga hàng hóaDoanh nghiệp quản lý & khai thácMã Chi cục Hải quanMã địa điểm lưu kho (VNACCS)Mã cảng dỡ hàng / xếp hàng
NCTSCông ty CP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài01B101B1A02VNHAN
ACSVCông ty CP Dịch vụ Hàng hóa Hàng không Việt Nam01B101B1A03VNHAN
ALSCCông ty TNHH Nhà ga Hàng hóa ALS01B101B1A04VNHAN
Mã Kho Khai Báo Hải Quan Tại Sân Bay Nội Bài

Lưu ý nghiệp vụ:
Nếu khai sai mã kho lưu giữ (ví dụ hàng hạ tại ACSV nhưng truyền nhầm mã kho NCTS), tờ khai sau khi thông quan sẽ không thể thanh lý qua khu vực giám sát hải quan kho. Doanh nghiệp sẽ phải thực hiện thủ tục sửa đổi, bổ sung thông tin tờ khai (AMA/AMC), gây chậm trễ hàng hóa và phát sinh chi phí lưu kho không đáng có.

Hãng hàng không khai thác tại sân bay Nội Bài

Danh sách airline tại sân bay Nội Bài theo từng kho

1. Các airline hoạt động tại kho NCTS

Kho NCTS là nhà ga hàng hóa có bề dày lịch sử lâu đời nhất tại Nội Bài, là trung tâm phục vụ hàng hóa chủ lực của Hãng hàng không Quốc gia Vietnam Airlines cùng liên minh SkyTeam và nhiều hãng bay quốc tế lớn.

STTTên Hãng Hàng KhôngMã IATATiền tố AWB (Prefix)Loại hình tàu bayGhi chú tuyến chính
1Vietnam AirlinesVN738Pax & Belly CargoToàn cầu, Nội địa
2China AirlinesCI297Pax & FreighterĐài Loan (TPE), Bắc Mỹ
3EVA AirBR695Pax & FreighterĐài Loan (TPE), Bắc Mỹ
4Japan AirlinesJL131Pax & Belly CargoNhật Bản (NRT/HND)
5Singapore AirlinesSQ618Pax & FreighterSingapore (SIN), Châu Âu, Úc
6Qatar AirwaysQR157Pax & FreighterTrung Đông (DOH), Châu Âu, Mỹ
7Asiana AirlinesOZ988Pax & FreighterHàn Quốc (ICN), Mỹ
8China Southern AirlinesCZ784Pax & Belly CargoTrung Quốc (CAN, PKX)
9Thai AirwaysTG217Pax & Belly CargoThái Lan (BKK), Châu Âu
10Malaysia AirlinesMH232Pax & Belly CargoMalaysia (KUL), Úc
11AirAsia BerhadAK807Pax & Belly CargoMalaysia (KUL)
12Thai AirAsiaFD900Pax & Belly CargoThái Lan (DMK)
13Air MacauNX675Pax & Belly CargoMacau (MFM)
14Cebu Pacific5J203Pax & Belly CargoPhilippines (MNL)
15Lao AirlinesQV627Pax & Belly CargoLào (VTE, LPQ)
16Royal Brunei AirlinesBI672Pax & Belly CargoBrunei (BWN)
17British AirwaysBA125Offline / Interline CargoChâu Âu, Mỹ (nối chuyến)
18Brussels AirlinesSN082Offline / Interline CargoChâu Âu
19AeroflotSU507Pax & Belly CargoNga (SVO)
20Kuwait AirwaysKU229Belly Cargo / InterlineTrung Đông

2. Các airline hoạt động tại kho ACSV

Kho ACSV sở hữu cơ sở hạ tầng hiện đại, là nhà ga phục vụ lượng lớn hàng hóa của Vietjet Air và các hãng vận tải hàng không chuyển phát nhanh, chuyên cơ vận tải hàng hóa lớn trên thế giới.

STTTên Hãng Hàng KhôngMã IATATiền tố AWB (Prefix)Loại hình khai thác chínhGhi chú tuyến chính
1Vietjet AirVJ978Pax & Belly CargoNội địa, Châu Á, Úc
2FedEx ExpressFX023Dedicated FreighterTrung chuyển Canton (CAN), Mỹ, EU
3Cargolux AirlinesCV172Dedicated Freighter (B747F)Luxembourg (LUX), Châu Âu
4Lufthansa CargoLH020Freighter & InterlineFrankfurt (FRA), Châu Âu
5All Nippon Airways (ANA)NH205Pax & FreighterNhật Bản (NRT/HND), Mỹ
6China Eastern AirlinesMU781Pax & Belly CargoTrung Quốc (PVG, KMG)
7Hong Kong AirlinesHX851Pax & Belly CargoHồng Kông (HKG)
8FinnairAY105Belly Cargo / InterlinePhần Lan (HEL), Bắc Âu
9ScootTR338Pax & Belly CargoSingapore (SIN)
10Jeju Air7C806Pax & Belly CargoHàn Quốc (ICN)
11LOT Polish AirlinesLO080Interline / Belly CargoBa Lan (WAW), Đông Âu
12SF AirlinesO3921Dedicated FreighterTrung Quốc (SZX, WUH, CGO)

3. Các airline hoạt động tại kho ALSC

Kho ALSC được đầu tư theo mô hình sinh thái logistics hàng không công nghệ cao, xử lý phần lớn chuỗi cung ứng linh kiện điện tử, hàng công nghệ cao (High-tech) từ các KCN Bắc Ninh, Thái Nguyên, Hải Phòng về Nội Bài.

STTTên Hãng Hàng KhôngMã IATATiền tố AWB (Prefix)Loại hình khai thác chínhGhi chú tuyến chính
1Korean Air / Korean Air CargoKE180Pax & Dedicated FreighterHàn Quốc (ICN), Bắc Mỹ, EU
2Cathay Pacific AirwaysCX160Pax & Dedicated FreighterHồng Kông (HKG), Toàn cầu
3Emirates SkyCargoEK176Pax & Dedicated FreighterDubai (DXB), Châu Âu, Châu Phi, Mỹ
4Turkish Airlines / Turkish CargoTK235Pax & Dedicated FreighterIstanbul (IST), Châu Âu, Nam Mỹ
5Etihad AirwaysEY607Belly Cargo & FreighterAbu Dhabi (AUH), Châu Âu, Mỹ
6Starlux AirlinesJX189Pax & Belly CargoĐài Loan (TPE), Mỹ
7Air IncheonKJ985Dedicated FreighterHàn Quốc (ICN)

Kinh nghiệm khi làm giao nhận hàng hóa tại Nội Bài

1. Phân biệt Belly Cargo và Freighter (Máy bay chuyên chở hàng hóa)

  • Belly Cargo (Hàng chở dưới bụng máy bay chở khách): Thường bị giới hạn nghiêm ngặt về kích thước kiện hàng (chiều cao kiện thường dưới 160 cm, đối với máy bay thân hẹp như A321 chỉ chở được hàng rời – Bulk cargo với chiều cao tối đa khoảng 80–110 cm) và tải trọng mỗi kiện.
  • Freighter (Chuyên cơ vận tải hàng hóa): Có thể chở được hàng siêu trường (Out of Gauge), hàng máy móc nặng hoặc hàng nguy hiểm (DG) với quy cách pallet ULD lớn (Main deck pallet). Các hãng như KE, CX, CV, EK, FX là lựa chọn ưu tiên khi vận chuyển máy móc thiết bị công nghiệp nặng qua Nội Bài.

2. Đối soát Manifest trước khi làm thủ tục Hải quan

Đối với hàng Air nhập khẩu, hãng bay hoặc Forwarder phát hành Thông báo hàng đến (Arrival Notice – A/N). Người khai hải quan phải kiểm tra:

  1. Số Master Air Waybill (MAWB) và House Air Waybill (HAWB).
  2. Mã địa điểm lưu kho hiển thị trên A/N để khai đúng vào chỉ tiêu thông tin trên VNACCS. Nếu dữ liệu manifest chưa khớp giữa hãng bay và hệ thống một cửa quốc gia (NSW), tờ khai sẽ bị treo hoặc không thể cấp phép qua khu vực giám sát.

3. Quy trình tiếp nhận lệnh giao hàng (D/O)

  • Hàng chỉ có MAWB: Chủ hàng/Forwarder mang giấy giới thiệu, CCCD và vận đơn gốc đến trực tiếp quầy chứng từ của kho hàng mà hãng hàng không đăng ký khai thác, đóng phí và lấy lệnh
  • Hàng đi qua Forwarder (Consol shipment): Lấy D/O thứ cấp từ công ty Forwarder trước, sau đó đến quầy chứng từ của kho (NCTS, ACSV hoặc ALSC) đối chiếu Master D/O để đổi phiếu xuất kho hàng hóa.

TTL Cargo Max – Đại lý vận tải hàng không uy tín

TTL Cargo Max là đơn vị cung cấp giải pháp vận tải hàng không và dịch vụ hiện trường chuyên nghiệp tại Sân bay Quốc tế Nội Bài:

  • Kết nối vận tải đa phương thức: Dịch vụ xe tải chuyên dụng kéo hàng từ kho ngoại quan, nhà ga hàng hóa Nội Bài về các KCN tại Hà Nội, Bắc Ninh, Bắc Giang, Vĩnh Phúc, Thái Nguyên, Hải Phòng với thời gian tối ưu nhất.
  • Hợp đồng đại lý trực tiếp (CSA/GSA): Liên kết chặt chẽ với các hãng bay lớn (Vietnam Airlines, Cathay Pacific, EVA Air, Korean Air, Qatar Airways, Vietjet Air…), cam kết giữ tải ổn định ngay cả trong mùa cao điểm (Peak season).
  • Đội ngũ OPS thường trực tại Nội Bài: Trực tiếp làm thủ tục mở tờ khai hải quan, kiểm hóa tại hiện trường, giám sát dán nhãn hàng hóa, soi chiếu an ninh và xử lý trọn gói hàng nguy hiểm (DGR), hàng mau hỏng (PER).
0 Comment

DỊCH VỤ LIÊN QUAN