Xuất khẩu hàng hóa sang Mỹ (Hoa Kỳ): Hướng dẫn xác định quy tắc xuất xứ “Made in Vietnam”
Thị trường Mỹ (Hoa Kỳ) luôn là “miền đất hứa” đối với các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam nhờ sức mua khổng lồ. Tuy nhiên, đây cũng là thị trường có rào cản kỹ thuật và pháp lý khắt khe bậc nhất thế giới. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động, việc xác định và chứng minh nguồn gốc “Made in Vietnam” không chỉ đơn thuần là dán một cái tem, mà là yếu tố sống còn để tránh bị trừng phạt thuế quan.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp góc nhìn chuyên sâu từ khía cạnh Logistics và khai báo hải quan, giúp doanh nghiệp hiểu đúng về Quy tắc xuất xứ khi xuất khẩu sang thị trường khó tính này.
Tại sao xác định đúng xuất xứ “Made in Vietnam” đi Mỹ có ý nghĩa sống còn?
Nhiều doanh nghiệp vẫn lầm tưởng rằng chỉ cần hàng hóa được lắp ráp hoàn thiện tại Việt Nam là mặc nhiên được gắn mác “Made in Vietnam”. Tuy nhiên, với Hải quan Mỹ (CBP – U.S. Customs and Border Protection), câu chuyện phức tạp hơn nhiều.
a. Bối cảnh thương mại quốc tế phức tạp
Trong những năm gần đây, thặng dư thương mại của Việt Nam với Mỹ liên tục tăng. Điều này khiến hàng hóa Việt Nam nằm trong “tầm ngắm” giám sát chặt chẽ của CBP nhằm ngăn chặn tình trạng lẩn tránh thuế và chuyển tải bất hợp pháp (Illegal Transshipment). Đặc biệt là đối với các nhóm hàng mà Mỹ đang áp thuế cao với nước thứ ba (đặc biệt là Trung Quốc), việc nhập khẩu bán thành phẩm về Việt Nam gia công sơ sài rồi xuất sang Mỹ là hành vi rủi ro cực cao.
b. Rủi ro khi gian lận hoặc khai báo sai
Nếu bị CBP xác định là gian lận xuất xứ, doanh nghiệp không chỉ đối mặt với việc bị truy thu thuế (có thể lên tới hàng trăm phần trăm đối với thuế chống bán phá giá), phạt tiền nặng, mà còn bị tịch thu hàng hóa. Tệ hơn, doanh nghiệp có thể bị đưa vào “Blacklist”, khiến mọi lô hàng sau này đều bị kiểm hóa 100%, gây đình trệ chuỗi cung ứng.
c. Phân biệt C/O ưu đãi và C/O không ưu đãi (Form B)
Cần làm rõ một hiểu lầm phổ biến: Hiện tại, Việt Nam và Mỹ chưa có Hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương về thuế quan ưu đãi. Do đó, hàng Việt Nam đi Mỹ sẽ không được hưởng thuế suất 0% như đi EU (EVFTA) hay ASEAN (ATIGA).
Chứng nhận xuất xứ thường dùng cho thị trường Mỹ là C/O Form B. Dù không giúp giảm thuế, nhưng Form B là chứng từ quan trọng để chứng minh hàng hóa có xuất xứ Việt Nam, áp dụng mức thuế nhập khẩu tối huệ quốc (MFN) và tránh các loại thuế trừng phạt mà Mỹ áp lên các quốc gia khác.

Nguyên tắc xuất xứ khi xin C/O đi Mỹ
Khác với nhiều quốc gia áp dụng cứng nhắc tỷ lệ phần trăm giá trị, pháp luật hải quan Mỹ (cụ thể là Title 19 CFR) coi trọng nguyên tắc “Chuyển đổi cơ bản”: Một sản phẩm được coi là có xuất xứ Việt Nam khi nó trải qua một quá trình sản xuất tại Việt Nam dẫn đến việc hình thành một vật phẩm thương mại mới, có tên gọi, tính chất hoặc công dụng khác biệt hoàn toàn so với nguyên liệu đầu vào. Dươi đây là 2 tiêu chí xuất xứ cần quan tâm:
a. Tiêu chí Xuất xứ thuần túy (Wholly Obtained – WO)
Đây là trường hợp đơn giản nhất, áp dụng cho nông sản (trồng và thu hoạch tại VN), khoáng sản (khai thác tại VN) hoặc động vật (sinh ra và lớn lên tại VN). Nếu hàng hóa của bạn thuộc nhóm này, 100% là “Made in Vietnam”.
b. Tiêu chí Xuất xứ không thuần túy
Đối với hàng hóa công nghiệp, điện tử, dệt may… có sử dụng nguyên liệu nhập khẩu, bạn cần chứng minh được sự “chuyển đổi cơ bản” thông qua:
- Chuyển đổi mã số hàng hóa (Change in Tariff Classification – CTC): Mã HS (HS Code) của thành phẩm xuất khẩu phải khác với mã HS của nguyên liệu nhập khẩu (thường là chuyển đổi ở cấp độ 4 số hoặc 6 số).
- Hàm lượng giá trị khu vực (Regional Value Content – RVC/LVC): Giá trị gia tăng tạo ra tại Việt Nam (nhân công, chi phí sản xuất, nguyên liệu nội địa) phải đạt một tỷ lệ nhất định so với giá FOB của sản phẩm. Tuy nhiên, Mỹ thường ưu tiên tiêu chí CTC và quy trình sản xuất thực tế hơn là chỉ dựa vào con số RVC.
Những hoạt động KHÔNG được coi là xuất xứ Việt Nam
Theo quy định rất rõ về các công đoạn “Gia công, chế biến giản đơn” (Minimal Operations). Dù các công đoạn này thực hiện tại Việt Nam, sản phẩm vẫn KHÔNG được công nhận xuất xứ Việt Nam:
- Các công việc bảo quản hàng hóa trong quá trình vận chuyển (sấy khô, ướp lạnh, ngâm muối).
- Thay đổi bao bì, đóng gói, in ấn nhãn mác.
- Lắp ráp đơn giản các bộ phận lại với nhau (ví dụ: chỉ dùng tua vít lắp ráp các linh kiện nhập khẩu đồng bộ).
- Pha trộn đơn giản (như pha loãng bằng nước hoặc trộn các chất mà không gây phản ứng hóa học tạo ra chất mới).
- Giết mổ động vật đơn thuần.
Cảnh báo: Nếu bạn nhập khẩu một bộ bàn ghế gỗ đã hoàn thiện từ nước ngoài về, chỉ sơn bóng lại và đóng gói vào hộp carton tại Việt Nam, thì việc khai báo “Made in Vietnam” là hành vi gian lận xuất xứ nghiêm trọng.
Quy trình xin cấp C/O Form B hàng đi Mỹ
Bước 1: Đăng ký Hồ sơ thương nhân và Tài khoản (Đối với doanh nghiệp mới)
Nếu doanh nghiệp lần đầu xin C/O, cần đăng ký tài khoản trên hệ thống tại địa chỉ: http://ecosys.gov.vn.
- Hồ sơ điện tử bao gồm: Đăng ký kinh doanh (bản scan), Mẫu chữ ký của người được ủy quyền ký C/O và Mẫu con dấu của doanh nghiệp.
- Sau khi Bộ Công Thương duyệt hồ sơ thương nhân (thông thường trong vòng 24h làm việc), doanh nghiệp sẽ được cấp tài khoản để giao dịch.
Bước 2: Khai báo hồ sơ đề nghị cấp C/O trực tuyến
Doanh nghiệp đăng nhập vào hệ thống, chọn mục khai báo C/O Form B và nhập liệu các thông tin bắt buộc:
- Thông tin chung: Người xuất khẩu, Người nhập khẩu, Tên tàu/Phương thức vận tải, Cảng đi/Cảng đến.
- Thông tin hàng hóa: Mã HS (HS Code), Tên hàng, Số lượng, Trị giá FOB.
- Tiêu chí xuất xứ: Chọn tiêu chí phù hợp (WO, CTC, LVC…) dựa trên bảng tính toán nội bộ đã làm.
Bước 3: Đính kèm chứng từ
Thay vì nộp hồ sơ giấy, doanh nghiệp scan và đính kèm (upload) các chứng từ chứng minh nguồn gốc lên hệ thống. Các chứng từ bắt buộc thường bao gồm:
- Tờ khai hải quan xuất khẩu (đã thông quan).
- Vận đơn (Bill of Lading/Airway Bill).
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) & Packing List.
- Bảng kê nguyên vật liệu và quy trình sản xuất (chứng minh hàng hóa được sản xuất ở Việt Nam)
- Chứng từ đầu vào: Tờ khai nhập khẩu nguyên liệu (nếu dùng nguyên liệu nhập) hoặc Hóa đơn VAT mua nguyên liệu trong nước.
Lưu ý: Doanh nghiệp sử dụng Chữ ký số (Token) để ký xác thực lên hồ sơ điện tử trước khi bấm nút “Gửi hồ sơ” (Submit).
Bước 4: Tiếp nhận và Xử lý hồ sơ
Cán bộ của Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) sẽ duyệt hồ sơ trên hệ thống:
- Trường hợp hồ sơ hợp lệ: Hệ thống báo trạng thái “Đã duyệt” (Approved). C/O bản giấy sẽ được cấp (hoặc doanh nghiệp tự in nếu áp dụng C/O điện tử hoàn toàn tùy theo quy định từng thời điểm)
- Trường hợp hồ sơ thiếu sót: Hệ thống báo trạng thái “Chờ sửa đổi/bổ sung” (Pending) kèm lý do cụ thể. Doanh nghiệp cần sửa lại thông tin hoặc bổ sung chứng từ scan và gửi lại
- Trường hợp nghi ngờ xuất xứ: Cơ quan cấp C/O có quyền yêu cầu doanh nghiệp mang hồ sơ gốc đến đối chiếu hoặc tiến hành kiểm tra thực tế tại cơ sở sản xuất
Kết luận và tư vấn từ TTL Cargo Max
Chứng minh hàng hóa “Made in Vietnam” hợp lệ khi xuất khẩu sang Mỹ là một bài toán tổng hợp giữa kiến thức về sản xuất, sự am hiểu luật pháp quốc tế và quy trình Logistics chặt chẽ. Để đi đường dài, doanh nghiệp cần:
- Minh bạch hóa dữ liệu: Sử dụng các phần mềm quản lý kho vận và sản xuất để dễ dàng trích xuất dữ liệu chứng minh nguồn gốc
- Tư duy đúng ngay từ đầu: Đừng cố gắng “lách luật” hay tìm cách hợp thức hóa hàng nhập khẩu thành hàng Việt Nam bằng các công đoạn sơ sài. Hãy đầu tư vào giá trị sản xuất thực tế (Real Value)
- Tham vấn chuyên gia: Các quy định của Mỹ thay đổi liên tục. Hãy liên hệ với TTL Cargo Max với nhiều kinh nghiệm chuyên tuyến Mỹ để được tư vấn mã HS và quy tắc xuất xứ trước khi xuất hàng
TTL Cargo Max luôn đồng hành cùng doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình vươn mình ra thế giới. Hỗ trợ trọn gói xin C/O form B, đảm bảo cho là “tấm hộ chiếu” an toàn nhất để hàng hóa Việt Nam vươn xa tại thị trường Mỹ (Hoa Kỳ).