Giải pháp kiểm soát nhiệt độ trong vận chuyển hàng không
Trong chuỗi cung ứng lạnh (Cold Chain Logistics), vận tải hàng không (Air Cargo) là phương thức tối ưu cho các lô hàng đòi hỏi tốc độ cao và giá trị lớn như vắc-xin, sinh phẩm y tế, linh kiện bán dẫn đặc thù hay thủy hải sản tươi sống. Tuy nhiên, tính chất nhạy cảm với nhiệt độ khiến phương thức này luôn tiềm ẩn rủi ro đứt gãy chuỗi lạnh nếu thiếu quy trình vận hành và kiểm soát kỹ thuật nghiêm ngặt.
Hiểu được những khó khăn của doanh nghiệp trong quản trị chuỗi cung ứng lạnh, TTL Cargo Max giới thiệu một số giải pháp kiểm soát nhiệt độ trong vận tải hàng không. Giải pháp của chúng tôi toàn diện từ việc lên kế hoạch về lịch bay, thời gian đóng hàng, lưu kho tại cảng nối, thời gian thông quan, cut-off time,…

Rủi ro “đứt gãy chuỗi lạnh” (Cold Chain Break) trong vận tải hàng không
Nhiều chủ hàng lầm tưởng hàng hóa đóng container hoặc thùng bảo ôn đưa lên máy bay sẽ mặc định được giữ nhiệt độ an toàn. Thực tế, chặng bay trên không hiếm khi là nguyên nhân chính gây hư hỏng hàng hóa; hơn 80% sự cố biến thiên nhiệt độ (Temperature Excursions) xảy ra ở các mắt xích mặt đất:
- Thời gian lưu bãi tại sân đỗ (Tarmac Delay / Ramp exposure): Khi chuyển hàng từ nhà ga hàng hóa (Cargo Terminal) ra máy bay, kiện hàng phải tiếp xúc trực tiếp với nắng nóng (nhiệt độ mặt đường băng có thể vượt
vào mùa hè) hoặc mưa rét trước khi được chất xếp vào hầm hàng.
- Điểm chuyển tải (Transit Hubs): Hàng chuyển tiếp chuyến bay (Transfer/Transit) tại các sân bay trung chuyển dễ bị lưu kho ngoài dải nhiệt độ tiêu chuẩn do thiếu kho lạnh trung gian hoặc quy trình handover chậm trễ.
- Thủ tục thông quan và kiểm hóa: Thời gian chờ làm thủ tục hải quan, mở kiện kiểm hóa tại các kho hàng không kéo dài mà không có phương tiện bảo quản lạnh hỗ trợ.
Phân loại dải nhiệt độ chuẩn theo IATA TCR (Temperature Control Regulations)
Theo quy định quản lý nhiệt độ của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA TCR) và hướng dẫn Thực hành tốt phân phối thuốc (GDP), hàng hóa kiểm soát nhiệt độ được chia thành 3 dải tiêu chuẩn chính:
| Dải nhiệt độ | Tên gọi chuyên ngành | Mặt hàng tiêu biểu |
| -80∘C đến -20∘C | Deep Frozen / Ultra-Cold (Đông sâu) | Vắc-xin mRNA, mô tế bào sinh học, huyết tương, đá khô bảo quản. |
| +2∘C đến +8∘C | Chilled / Cold Chain (Làm mát) | Hầu hết vắc-xin, insulin, dược phẩm sinh học, hóa chất phản ứng, thủy hải sản cao cấp. |
| +15∘C đến +25∘C | Controlled Room Temperature – CRT (Nhiệt độ phòng kiểm soát) | Thuốc thành phẩm, thiết bị y tế chẩn đoán, hóa chất nhạy cảm nhiệt, hoa tươi cao cấp. |
Có những giải pháp kiểm soát nhiệt độ nào trong vận tải hàng không?
1. Đối với hàng hóa cần bảo quản ở nhiệt độ mát
Trong vận tải hàng hóa nói chung, việc giữ nhiệt độ hàng hóa ổn định theo yêu cầu, và thông thường ở mức dưới nhiệt độ môi trường thông thường. Có các mức hiệt độ thường được quan tâm đó là từ (-18) đến 0 độ C, độ lạnh từ 2 đến 8 độ C và trên 8 độ đến 15 độ C là độ mát.
Đối với hàng hóa cần bảo quản ở nhiệt độ lạnh và mát, chủ hàng không cần quá lo lắng về chặng vận chuyển hàng không. Hầm hàng máy bay thương mại (Passenger & Freighter) đều có hệ thống điều áp và điều hòa không khí (ECS), đảm bảo duy trì nhiệt độ từ +4∘C đến +25∘C tùy vị trí khoang. Tại tất cả sân bay đều được trang bị kho lạnh có đủ khả năng giữ lạnh tốt từ 2 đến 8 độ C (Chi phí kho lạnh tại đây).
2. Đối với hàng hóa cần bảo quản ở nhiệt độ âm
Đối với hàng hóa cần bảo quản ở nhiệt độ âm (dưới 0 độ C), các đơn vị chuyên chở cần chuẩn bị những thiết bị chuyên dụng để bảo quản lạnh. Dưới đây là một số thiết bị chuyên dụng.
2.1. Envirotainers
Envirotainers là container hàng không chuyên dụng cho vận tải hàng không (ULD). Loại container này được trang bị motor, pin và đá khô để có thể duy trì nhiệt độ ổn định trong khoảng 72 giờ. Giải pháp này thường được lựa chọn khi vận chuyển dược phẩm.
2.2. AcuTemp
AcuTemps được trang bị máy nén và pin duy trì nhiệt độ lên đến 100 giờ. Vì không sử dụng đá khô, nên thiết bị này có thể được sử dụng trên bất kỳ loại máy bay nào.
2.3. Đá khô
Đá chính là carbon dioxide (CO2) ở thể rắn. Loại “đá” này có kích thước và hình dạng khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Trong quá trình sử dụng, đá khô sẽ bay hơi và được coi là chất nguy hiểm. Do đó, chi phí cước vận chuyển có thể cao hơn bình thường và không phải loại máy bay nào cũng có thể nhận được.
2.4. Túi gel
Túi gel là những túi kín chứa chất làm mát dạng lỏng có tác dụng hấp thụ nhiệt và duy trì nhiệt độ. Mặc dù chúng thường không được coi là hàng nguy hiểm trong vận chuyển hàng không, nhưng chi phí mua túi gel thường đắt hơn nhiều so với đá khô.

Những lưu ý khi vận chuyển hàng không cho hàng hóa cần duy trì nhiệt độ
Khi vận chuyển hàng không cho hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ, có một số lưu ý về Không vận đơn, nhãn mác và quy các đóng gói:
Không vận đơn – Airway bill
Không vận đơn (AWB) là chứng từ bắt buộc cho tất cả hàng hóa, đặc biệt là hàng hóa dễ hư hỏng cần bảo quản nhiệt độ. Trên AWB bắt buộc phải thể hiện đầy đủ thông tin về tên hàng, nhiệt độ yêu cầu, người gửi hàng cũng như người nhận hàng, và các tính chất đặc biệt của hàng hóa (nếu có).
Nhãn mác – Label
- Kiện hàng phải được dán nhãn IATA Time & Temperature Sensitive Label (Nhãn cảm biến thời gian và nhiệt độ).
- Ghi rõ dải nhiệt độ bắt buộc ở nửa dưới của nhãn
- Dán nhãn định hướng (Orientation Arrows) và nhãn cảnh báo nhiệt độ bổ sung (“Keep Frozen” hoặc “Do Not Freeze”).
Đóng gói theo đúng tiêu chuẩn
Khi đóng gói hàng hóa dễ hư hỏng để vận chuyển bằng đường hàng không, bao bì phải được thiết kế tính đến sự thay đổi độ cao, duy trì nhiệt độ bên trong đồng thời điều chỉnh theo nhiệt độ bên ngoài. Nó phải đủ chắc chắn để có thể xếp chồng lên nhau và chịu được sự khắc nghiệt của việc vận chuyển và xếp dỡ hàng hóa dễ hư hỏng khi ở trên mặt đất cũng như trên không. Một ví dụ là nếu bao bì chỉ là carton mỏng, việc cách nhiệt sẽ không được đảm bảo. Đồng thời, việc thay đổi nhiệt độ bất thường có thể làm carton bị bẹp, dẫn đến hư hại hàng hóa.
TTL Cargo Max chia sẻ kinh nghiệm khi vận chuyển hàng kiểm soát nhiệt độ
- Ưu tiên chuyến bay thẳng (Direct Flight): Hạn chế tối đa các chuyến bay chuyển tải (Transit), đặc biệt qua các hub trung chuyển có khí hậu khắc nghiệt hoặc thời gian nối chuyến (Layover) kéo dài trên 8 tiếng.
- Tính toán thời gian dự phòng đóng gói (Hold-over Time): Với giải pháp bị động, thời gian cách nhiệt phải được tính toán dôi dư ít nhất 24 – 48 giờ so với tổng thời gian vận chuyển dự kiến (Transit time) để phòng ngừa rủi ro trễ chuyến, hủy chuyến hoặc kẹt kiểm hóa.
- Lựa chọn Forwarder sở hữu chứng chỉ chuyên ngành: Ưu tiên các đơn vị giao nhận có chứng nhận IATA CEIV Pharma hoặc kinh nghiệm xử lý hàng DGR/Cold Chain thực tế để được tư vấn chính xác về tải trọng đá khô, chuẩn bị thủ tục SOP (Standard Operating Procedure) khép kín từ khâu xe tải lạnh đến khi bàn giao tại sân bay.






