Trang chủ Nghiệp vụC/O và thuế quan Nhập khẩu từ Nhật Bản: sử dụng C/O Form VJ và AJ để hưởng thuế 0%

Nhập khẩu từ Nhật Bản: sử dụng C/O Form VJ và AJ để hưởng thuế 0%

Bởi Joel Luong

Nhập khẩu hàng Nhật Bản: So sánh C/O Form VJ và AJ để tối ưu thuế NK

Trong bối cảnh chi phí vận tải biến động, việc tối ưu thuế nhập khẩu thông qua các Hiệp định thương mại tự do (FTA) là “chìa khóa vàng” giúp doanh nghiệp nâng cao biên lợi nhuận. Đối với tuyến Nhật Bản – Việt Nam, chúng ta có hai lựa chọn phổ biến: VJ và AJ.

Tuy nhiên, chọn C/O Form nào để hưởng thuế suất 0% và làm sao để không bị Hải quan bác bỏ chứng từ? Hãy cùng TTL Cargo Max phân tích dưới góc nhìn chuyên gia.

VJEPA và AJCEP: Tại sao lại có hai lựa chọn cho cùng một tuyến hàng nhập khẩu

Việt Nam và Nhật Bản là đối tác chiến lược với nhiều hiệp định đan xen. Điều này tạo ra lợi thế nhưng cũng gây bối rối cho người mua hàng.

  • VJEPA (Vietnam – Japan Economic Partnership Agreement): Hiệp định song phương giữa Việt Nam và Nhật Bản. Thường có quy tắc xuất xứ linh hoạt hơn cho một số mặt hàng nông sản và dệt may
  • AJCEP (ASEAN – Japan Comprehensive Economic Partnership): Hiệp định đa phương giữa ASEAN và Nhật Bản. Thường được ưu tiên khi hàng hóa có sự cộng hưởng nguyên liệu từ nhiều nước trong khối ASEAN

Lời khuyên từ TTL Cargo Max: Không có Form nào “tốt nhất”, chỉ có Form “tối ưu nhất” cho từng mã HS Code cụ thể.

TTL Cargo Max có thế mạnh handle hàng nhập khẩu Nhật Bản
TTL Cargo Max có thế mạnh handle hàng nhập khẩu Nhật Bản

So sánh thực tế: Khi nào chọn VJ, khi nào chọn AJ?

Tiêu chíC/O Form VJ (Song phương)C/O Form AJ (Đa phương)
Cơ sở pháp lýHiệp định VJEPAHiệp định AJCEP
Quy tắc cộng dồnChỉ tính nguyên liệu Việt Nam & Nhật BảnTính nguyên liệu từ Nhật và cả khối ASEAN
Mức thuế suấtThay đổi tùy theo lộ trình giảm thuế của mặt hàngCó thể thấp hơn hoặc bằng VJEPA tùy thời điểm
Độ khó chứng minhThường yêu cầu chi tiết về quy trình sản xuất tại NhậtTập trung vào hàm lượng giá trị khu vực (RVC)

5 sai lầm phổ biến khiến C/O cho hàng nhập khẩu Nhật Bản bị bác bỏ

a. Sai lệch thông tin giữa C/O và Bộ chứng từ gốc (Invoice, Packing List)

Đây là lỗi “vỡ lòng” nhưng lại xuất hiện thường xuyên nhất. Chỉ cần một sai số nhỏ giữa trọng lượng tịnh (Net Weight), trọng lượng tổng (Gross Weight) hay số kiện hàng (Quantity/Package) trên C/O so với Vận đơn (Bill of Lading) và Packing List, hệ thống Hải quan sẽ ngay lập tức đưa lô hàng vào diện nghi vấn.

  • Rủi ro: Hải quan yêu cầu giải trình, đi kèm với việc đình chỉ hưởng thuế ưu đãi, khiến lô hàng bị lưu kho bãi (DEM/DET) kéo dài, phát sinh chi phí lớn.
  • Cách phòng tránh: Luôn đối chiếu “khớp 100%” các thông số kỹ thuật. Tại TTL Cargo Max, chúng tôi thực hiện quy tắc “Kiểm tra chéo 3 bên” trước khi phía Nhật Bản phát hành bản gốc chính thức.

b. Nhầm lẫn tiêu chí xuất xứ giữa hai hiệp định VJEPA và AJCEP

Mỗi hiệp định có một quy tắc xuất xứ riêng. Một sai lầm kinh điển của các doanh nghiệp mới là bê nguyên tiêu chí của hiệp định này áp cho hiệp định kia.

  • Ví dụ: Tiêu chí PE (Toàn bộ được sản xuất tại một nước thành viên) có thể hợp lệ ở Form VJEPA nhưng lại cần chứng minh phức tạp hơn ở AJCEP nếu có nguyên liệu từ nước thứ 3. Hoặc việc ghi sai mã tiêu chí (như RVC, CTC, WO) lên ô số 8 của C/O sẽ khiến chứng từ bị bác bỏ ngay lập tức.
  • Cách phòng tránh: Cần tra cứu bảng quy tắc xuất xứ cụ thể cho từng mã HS Code trong văn bản hướng dẫn của Bộ Công Thương. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn xác định tiêu chí đúng nhất cho từng nhóm hàng máy móc, linh kiện.

c. “Quên” khai báo hóa đơn bên thứ ba (Third Party Invoicing)

Trong giao thương quốc tế, việc doanh nghiệp Việt Nam mua hàng Nhật Bản nhưng thanh toán qua một công ty trung gian tại Singapore, Hong Kong hay Thụy Sĩ là rất phổ biến. Đây chính là trường hợp Hóa đơn bên thứ ba.

  • Sai lầm thường gặp: Người xuất khẩu tại Nhật Bản quên không tick vào ô “Third Party Invoicing” (thường là ô số 13 trên Form AJCEP hoặc ô tương ứng trên VJEPA) và không ghi rõ tên công ty, quốc gia của bên phát hành hóa đơn.
  • Hậu quả: C/O bị coi là không hợp lệ về mặt hình thức và doanh nghiệp mất quyền hưởng thuế ưu đãi dù hàng hóa 100% xuất xứ Nhật Bản.
  • Cách phòng tránh: Thông báo rõ mô hình mua bán cho phía Nhật Bản ngay từ bước soạn nháp C/O.

d. Vấn đề về Chữ ký, Con dấu và C/O điện tử (e-C/O)

Hiện nay, Nhật Bản đã triển khai cấp C/O điện tử, giúp rút ngắn thời gian. Tuy nhiên, điều này lại nảy sinh một rủi ro mới: Mẫu chữ ký và con dấu của người có thẩm quyền phía Nhật Bản chưa được cập nhật trên hệ thống dữ liệu của Hải quan Việt Nam.

  • Tình huống thực tế: Khi cán bộ hải quan đối chiếu chữ ký trên bản quét (scan) hoặc bản gốc với cơ sở dữ liệu mà thấy khác biệt, họ có quyền nghi vấn tính xác thực của chứng từ.
  • Cách phòng tránh: Doanh nghiệp cần cập nhật các thông báo mới nhất từ Tổng cục Hải quan về danh sách các cơ quan có thẩm quyền cấp C/O của Nhật Bản. Với dịch vụ trọn gói của TTL Cargo Max, chúng tôi thường xuyên theo dõi các thông báo này để cảnh báo khách hàng kịp thời.

e. C/O hết hiệu lực hoặc nộp chậm so với thời hạn quy định

Theo quy định, C/O thường có thời hạn 12 tháng kể từ ngày cấp. Tuy nhiên, lỗi phổ biến là ngày cấp C/O lại sau ngày tàu chạy nhưng không được đánh dấu đúng quy định “Issued Retroactively”.

  • Rủi ro: Hải quan bác bỏ vì C/O không được cấp tại thời điểm xuất khẩu và không có ghi chú hợp lệ về việc cấp muộn.
  • Cách phòng tránh: Theo dõi sát sao lịch trình tàu chạy (ETD/ETA). Trong trường hợp C/O được cấp sau quá 3 ngày kể từ ngày xuất khẩu, phải đảm bảo trên C/O có đóng dấu hoặc ghi chú “Issued Retroactively” theo đúng quy định của Hiệp định.

Tại sao doanh nghiệp nên chọn dịch vụ Logistics trọn gói tại TTL Cargo Max?

Thay vì phải đau đầu với hàng tá quy định và rủi ro bị truy thu thuế sau thông quan, hãy tìm đến đơn vị logistics chuyên nghiệp. Tại TTL Cargo Max, chúng tôi cung cấp giải pháp vượt trội:

  • Dịch vụ Pre-check C/O miễn phí: Chúng tôi kiểm tra tính hợp lệ của C/O ngay từ khi phía Nhật Bản gửi bản nháp (Draft), đảm bảo chuẩn chỉnh 100% trước khi phát hành bản gốc
  • Tư vấn mã HS tối ưu: Dựa trên kinh nghiệm thực chiến hàng ngàn vận đơn, chúng tôi giúp bạn chọn mã HS có mức thuế thấp nhất nhưng vẫn đúng quy định pháp luật
  • Dịch vụ Logistics trọn gói (Door-to-Door): Từ thu gom hàng tại kho Nhật Bản, vận chuyển đường biển/hàng không, khai báo hải quan đến giao hàng tận kho tại Việt Nam
  • Đa dạng dịch vụ: Ngoài tuyến Nhật, chúng tôi sở hữu mạng lưới toàn cầu, hỗ trợ kho vận, bảo hiểm hàng hóa và ủy thác xuất nhập khẩu.

Bạn đang gặp vướng mắc về mã HS hoặc cần kiểm tra C/O cho lô hàng sắp tới từ Nhật Bản? 👉 Liên hệ ngay với TTL Cargo Max để được tư vấn chuyên sâu và nhận báo giá Logistics trọn gói cạnh tranh nhất!

0 Comment

DỊCH VỤ LIÊN QUAN