Trang chủ Nghiệp vụ Nhập khẩu hàng Trung Quốc 2026: Phân tích 10 rủi ro logistics thường gặp

Nhập khẩu hàng Trung Quốc 2026: Phân tích 10 rủi ro logistics thường gặp

Bởi Joel Luong

Nhập khẩu hàng Trung Quốc 2026: những rủi ro thường gặp trong logistics

Trung Quốc vẫn đang giữ vững vị thế là “công xưởng của thế giới” và là nguồn cung ứng hàng hóa khổng lồ cho thị trường Việt Nam. Với sự phát triển của thương mại điện tử xuyên biên giới và hạ tầng giao thông kết nối liên vùng, việc nhập hàng từ Trung Quốc dường như trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

Tuy nhiên, “dễ tiếp cận” không đồng nghĩa với “dễ ăn”. Thực tế cho thấy, hàng nghìn doanh nghiệp Việt Nam, từ các chủ shop kinh doanh online đến các nhà máy sản xuất quy mô lớn, đang phải đối mặt với những “cú sốc” về chi phí và pháp lý khi hàng hóa bị kẹt tại biên giới, bị truy thu thuế hoặc thậm chí bị tịch thu.

Qua bài viết này, TTL Cargo Max sẽ bóc tách 10 rủi ro về logistics và thủ tục hải quan (chia thành 3 nhóm) khi nhập khẩu hàng Trung Quốc, đồng thời đưa ra các giải pháp thực chiến để bảo vệ lợi nhuận của doanh nghiệp.

Nhóm 1: Rủi ro Pháp lý & Thủ tục Hải quan (Critical Risks)

Đây là nhóm rủi ro nguy hiểm nhất. Nếu sai sót ở khâu này, doanh nghiệp không chỉ mất tiền mà còn vướng vào vòng lao lý hoặc bị đưa vào “danh sách đen” của cơ quan Hải quan.

1. Sai lệch Mã HS (HS Code) và Thuế suất

Mã HS (Harmonized System Code) là “ngôn ngữ chung” của thương mại quốc tế. Việc xác định sai mã HS là lỗi phổ biến nhất nhưng hậu quả lại nặng nề nhất.

  • Bản chất rủi ro: Nhiều doanh nghiệp cố tình hoặc vô ý áp mã HS có thuế suất thấp hơn thực tế để giảm chi phí. Tuy nhiên, hệ thống dữ liệu của Hải quan Việt Nam năm 2026 đã được số hóa và liên thông chặt chẽ.
  • Hậu quả: Khi bị phát hiện (trong quá trình thông quan hoặc kiểm tra sau thông quan), doanh nghiệp sẽ bị truy thu toàn bộ số thuế còn thiếu, cộng thêm phạt vi phạm hành chính 20% trên số tiền thuế đó. Nghiêm trọng hơn, doanh nghiệp sẽ bị đưa vào “Luồng Đỏ” (kiểm hóa 100%) cho các lô hàng tiếp theo, gây tốn kém thời gian và chi phí lưu kho bãi.

2. Bác bỏ C/O Form E (Chứng nhận xuất xứ)

C/O Form E (Certificate of Origin) là “tấm vé vàng” giúp hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt (thường là 0%) theo Hiệp định ACFTA.

  • Vấn đề thường gặp: C/O bị Hải quan bác bỏ do:
    • Sai tiêu chí xuất xứ (Origin Criteria).
    • Thông tin trên C/O không khớp với vận đơn (Bill of Lading) hoặc hóa đơn thương mại (Invoice).
    • Lộ trình vận chuyển không chứng minh được đi thẳng (Direct Consignment) nếu có chuyển tải qua nước thứ 3.
  • Thiệt hại: Khi C/O bị bác bỏ, doanh nghiệp phải đóng thuế nhập khẩu theo mức thuế suất ưu đãi (MFN) hoặc thuế thông thường, khiến giá vốn hàng bán đội lên từ 10% đến 30%, làm mất hoàn toàn lợi thế cạnh tranh về giá.
Doanh nghiệp sẽ phải đóng thuế nhập khẩu cao nếu C/O form E bị bác
Doanh nghiệp sẽ phải đóng thuế nhập khẩu cao nếu C/O form E bị bác

3. Rủi ro Tham vấn giá

Hàng hóa Trung Quốc thường có mức giá khai báo rất cạnh tranh, thậm chí thấp hơn mức giá trong Cơ sở dữ liệu giá của Hải quan.

  • Quy trình: Khi nghi ngờ doanh nghiệp khai báo giá thấp để trốn thuế, cơ quan Hải quan sẽ yêu cầu tham vấn giá. Doanh nghiệp phải giải trình và cung cấp bằng chứng chứng minh mức giá giao dịch là có thật (Hợp đồng, L/C, điện chuyển tiền…).
  • Rủi ro: Nếu không chứng minh được hoặc hồ sơ thiếu logic, Hải quan sẽ ấn định thuế theo mức giá tham chiếu của họ. Điều này làm tăng chi phí thuế đột ngột mà doanh nghiệp không dự tính trước được.

4. Vi phạm Chính sách quản lý chuyên ngành

Không phải mặt hàng nào cũng chỉ cần đóng thuế là xong. Rất nhiều mặt hàng từ Trung Quốc cần có giấy phép con, kiểm tra chất lượng hoặc công bố hợp quy.

  • Ví dụ điển hình: Mỹ phẩm (cần Công bố mỹ phẩm), Thực phẩm (cần Tự công bố/Kiểm tra ATTP), Thiết bị y tế, Máy móc đã qua sử dụng…
  • Hậu quả: Doanh nghiệp nhập hàng về cảng mới bắt đầu đi xin giấy phép là quá muộn. Hàng hóa sẽ bị kẹt tại cảng/cửa khẩu, phát sinh phí lưu container (DEM), lưu bãi (DET) lên tới hàng triệu đồng mỗi ngày. Trường hợp xấu nhất, hàng buộc phải tái xuất hoặc tiêu hủy.

Nhóm 2: Rủi ro Vận tải & Kho vận

Chuỗi cung ứng Logistics Trung Quốc – Việt Nam chủ yếu dựa vào đường bộ và đường biển. Những đứt gãy ở khâu này ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian giao hàng.

5. Tắc biên tại cửa khẩu đường bộ

Đây là “nỗi ám ảnh” kinh điển của dân buôn hàng Trung Quốc, đặc biệt là các cửa khẩu phía Bắc như Tân Thanh, Hữu Nghị (Lạng Sơn) hay Móng Cái (Quảng Ninh).

  • Nguyên nhân: Tắc biên thường xảy ra vào dịp cao điểm cuối năm (nhập hàng Tết), mùa thu hoạch nông sản, hoặc khi chính sách kiểm dịch biên giới thay đổi đột ngột.
  • Tác động: Thời gian vận chuyển thay vì 3-5 ngày có thể kéo dài lên 15-20 ngày. Hàng hóa nằm chờ tại biên giới làm tăng chi phí vận tải, hàng thực phẩm/nông sản bị hư hỏng, và quan trọng nhất là lỡ nhịp kinh doanh (“bán hàng theo trend” mà hàng về chậm là coi như bỏ).
Xe container Trung Quốc chờ sang hàng tại bãi
Xe container Trung Quốc chờ sang hàng tại bãi

6. Hư hỏng, mất mát hàng hóa

  • Thực trạng: Tuyến vận chuyển Trung Quốc-Việt Nam thường qua nhiều khâu trung chuyển. Hàng hóa thường được bốc xếp, sang xe nhiều lần từ kho Quảng Châu, Bằng Tường về Hà Nội/TP.HCM.
  • Nguyên nhân:
    • Quy cách đóng gói (Packaging) từ phía nhà cung cấp Trung Quốc sơ sài, không đủ tiêu chuẩn chịu lực.
    • Xếp dỡ thủ công, quăng quật hàng hóa.
    • Hàng ghép (LCL) bị chèn ép bởi các kiện hàng nặng khác.
  • Lưu ý: Nếu không mua bảo hiểm hàng hóa, doanh nghiệp sẽ rất khó đòi bồi thường thỏa đáng từ đơn vị vận chuyển, đặc biệt là các đơn vị vận chuyển tiểu ngạch tự phát.

7. Chi phí Logistics “ẩn”

Trong các bản báo giá vận chuyển sơ bộ, nhiều khoản phí thường không được liệt kê rõ ràng, tạo ra cái bẫy về chi phí. Ví dụ như sau:

  • Phí nâng hạ container, phí vệ sinh container.
  • Phí Local charges tại đầu Trung Quốc (nếu nhập điều kiện EXW).
  • Phí lưu kho bãi quá hạn.
  • Phí vận chuyển nội địa (trucking) tăng giá do giá xăng dầu biến động.

Bài học: Cần yêu cầu đơn vị Forwarder báo giá “All-in” (trọn gói) và làm rõ trách nhiệm chi trả từng đầu mục phí theo điều kiện Incoterms đã ký kết.

Nhóm 3: Rủi ro Nhà cung cấp & Thanh toán

Dù không thuộc phạm vi logistics thuần túy, nhưng rủi ro này là khởi nguồn của mọi vấn đề trong chuỗi cung ứng.

8. Nhà cung cấp “ma” và Lừa đảo

  • Dấu hiệu: Các công ty thương mại trên Alibaba/1688 giả danh nhà sản xuất, yêu cầu chuyển tiền vào tài khoản cá nhân, hoặc chào giá thấp bất thường.
  • Hậu quả: Doanh nghiệp Việt Nam chuyển tiền cọc (Deposit) xong thì đối tác “bốc hơi”. Việc kiện tụng xuyên biên giới cực kỳ tốn kém và gần như không khả thi với các đơn hàng giá trị nhỏ và vừa.

9. Chất lượng hàng không đồng nhất

  • Kịch bản: Hàng mẫu gửi sang rất đẹp, chất lượng cao. Nhưng khi giao hàng đại trà, nhà cung cấp trộn lẫn hàng lỗi, hàng kém phẩm cấp hoặc sai thông số kỹ thuật.
  • Góc độ Logistics: Việc trả hàng từ Việt Nam về Trung Quốc cực kỳ phức tạp về thủ tục hải quan và chi phí vận chuyển cao gấp nhiều lần chiều nhập. Do đó, hầu hết doanh nghiệp phải chấp nhận “ngậm bồ hòn”.

10. Rủi ro Thanh toán & Tỷ giá

  • Thanh toán: Việc sử dụng các kênh chuyển tiền “chợ đen”, không qua ngân hàng để trốn thuế hoặc giảm phí là hành vi rủi ro cao. Tài khoản nhận tiền tại Trung Quốc có thể bị phong tỏa do liên quan đến rửa tiền, khiến dòng tiền của doanh nghiệp bị đóng băng.

Tỷ giá: Biến động tỷ giá RMB/VND hoặc USD/VND ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận, đặc biệt với các hợp đồng thanh toán trả chậm.

Giải pháp: chiến lược nhập khẩu an toàn năm 2026

Để biến thách thức thành cơ hội, doanh nghiệp Việt Nam cần thay đổi tư duy từ “nhập hàng giá rẻ” sang “chuỗi cung ứng bền vững”. Dưới đây là các giải pháp được đề xuất bởi các chuyên gia Logistics:

a. Chuyển dịch sang Nhập khẩu chính ngạch

Đã qua rồi thời kỳ hàng tiểu ngạch thống trị. Nhập khẩu chính ngạch là con đường duy nhất để:

  • Minh bạch hóa đơn đầu vào, phục vụ kê khai thuế và bán hàng vào siêu thị/sàn TMĐT.
  • Được pháp luật bảo vệ khi có tranh chấp.
  • Hàng hóa đi đúng luồng, giảm thiểu rủi ro tắc biên và mất mát.

b. Thẩm định Nhà cung cấp & Kiểm soát chất lượng (QC)

  • Tuyệt đối không tin tưởng hoàn toàn vào hình ảnh online. Hãy yêu cầu Auditing Factory (Kiểm xưởng) nếu đơn hàng lớn.
  • Thuê đơn vị kiểm đếm thứ 3 tại Trung Quốc để kiểm tra hàng hóa trước khi đóng lên container.

c. Hợp tác với Đơn vị Logistics/Forwarder Chuyên nghiệp

Thay vì tự mày mò làm thủ tục hải quan, việc thuê ngoài cho các đơn vị Logistics uy tín là giải pháp tối ưu. Một đối tác Logistics giỏi sẽ hỗ trợ bạn:

  • Tư vấn mã HS và chính sách thuế chính xác ngay từ đầu.
  • Soi xét kỹ bộ chứng từ (C/O, Invoice) để tránh sai sót.
  • Lựa chọn phương thức vận chuyển (Đường bộ/Biển/Sắt/Hàng không) linh hoạt để tối ưu chi phí và thời gian.
  • Cung cấp dịch vụ Ủy thác nhập khẩu trọn gói – giải pháp an toàn tuyệt đối cho các doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm ngoại thương.

d. Quản trị rủi ro bằng Hợp đồng & Bảo hiểm

  • Ký kết hợp đồng ngoại thương chặt chẽ, quy định rõ điều khoản phạt vi phạm và bồi thường.
  • Luôn mua Bảo hiểm hàng hóa cho mọi lô hàng nhập khẩu. Chi phí bảo hiểm rất nhỏ (thường chỉ 0.1% – 0.15% giá trị hàng) nhưng là “phao cứu sinh” khi sự cố xảy ra.

Kết luận và lời tư vấn từ TTL Cargo Max

Thị trường nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc năm 2026 mang đến lợi nhuận hấp dẫn nhưng cũng đầy rẫy những “cạm bẫy” logistics. Sự khác biệt giữa một doanh nghiệp thành công và thất bại đôi khi chỉ nằm ở cách họ quản trị rủi ro trong khâu vận chuyển và thủ tục hải quan. Đừng để những sai lầm về mã HS, C/O hay sự cố tắc biên “ăn mòn” lợi nhuận của bạn. Hãy trang bị kiến thức vững vàng và lựa chọn những đối tác logistics tin cậy để đồng hành.

Bạn đang gặp khó khăn trong việc nhập khẩu hàng từ Trung Quốc? Cần tư vấn về mã HS, thủ tục C/O Form E hay báo giá vận chuyển tối ưu nhất? Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn giải pháp Logistics may đo riêng cho doanh nghiệp của bạn.

0 Comment

DỊCH VỤ LIÊN QUAN