Báo giá container đi cảng Houston, Mỹ (FCL/LCL): trọn gói & từ A-Z
Là một trong những cảng biển sầm uất nhất Hoa Kỳ, Houston đóng vai trò cửa ngõ huyết mạch kết nối hàng hóa từ Việt Nam vào khu vực Vịnh Mexico và các bang phía Nam nước Mỹ. Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu, đây là tuyến vận tải trọng điểm nhưng cũng đầy thách thức, đặc biệt trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu những năm gần đây đang chịu tác động mạnh mẽ từ biến động giá nhiên liệu và năng lực thông qua của kênh đào Panama.
Việc tìm kiếm một giải pháp vận chuyển cân bằng giữa chi phí hợp lý và lịch trình ổn định là ưu tiên hàng đầu của mọi nhà quản trị logistics hiện nay. Một sự chậm trễ nhỏ hay các khoản phụ phí không minh bạch đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận và uy tín của doanh nghiệp với đối tác Mỹ.
Thấu hiểu những lo ngại đó, TTL Cargo Max cập nhật bài viết này nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về thị trường vận tải biển đi Houston. Chúng tôi sẽ mang đến bảng giá cước FCL/LCL mới nhất, phân tích xu hướng lịch tàu và những lưu ý quan trọng về thủ tục hải quan, giúp Quý khách hàng chủ động xây dựng phương án giao nhận hiệu quả và tối ưu nhất.
Cảng Houston: cửa ngõ thương mại hàng đầu của Mỹ
Cảng Houston (tên quốc tế: Port of Houston) là tổ hợp cảng biển công cộng và tư nhân trải dài 25 dặm (khoảng 40km), tọa lạc tại thành phố Houston, bang Texas. Nằm dọc theo Kênh đào Houston (Houston Ship Channel) kết nối trực tiếp ra Vịnh Mexico, đây là một trong những thương cảng sầm uất nhất thế giới. Trong các chứng từ vận tải và khai báo hải quan, cảng được định danh bằng mã quốc tế là USHOU.
Về quy mô và năng lực khai thác, Cảng Houston giữ vị thế không thể thay thế trong nền kinh thế hàng hải Mỹ. Đây là cảng đứng số 1 tại Mỹ về tổng trọng tải hàng hóa và liên tục nằm trong Top 5 về sản lượng container. Theo báo cáo vận hành mới nhất, hai bến container chính là Barbours Cut và Bayport đã xử lý kỷ lục vượt mốc 4 triệu TEU, duy trì đà tăng trưởng hai con số bất chấp những biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Cảng Houston không chỉ phục vụ nhu cầu xuất nhập khẩu khổng lồ của tiểu bang, mà còn là “nút giao” logistics chiến lược cho toàn bộ khu vực Bờ Vịnh (Gulf Coast) và các bang phía Nam. Đặc biệt, nhờ hệ thống đường sắt và đường bộ phát triển, Houston là cửa ngõ tối ưu nhất để hàng hóa thâm nhập sâu vào khu vực Trung Tây nước Mỹ. Đây được xem là trung tâm tập kết chính cho các mặt hàng thế mạnh từ Việt Nam như vật liệu xây dựng, sắt thép, hàng tiêu dùng và thiết bị máy móc phục vụ ngành năng lượng.

Cước biển đi cảng Houston, Mỹ: chi tiết mới nhất
a. Cước biển hàng full container (FCL-Full Container Load)
Đây là giải pháp tối ưu cho các lô hàng lớn, đảm bảo an toàn và giảm thiểu rủi ro hư hỏng. Cước FCL đi Houston thường được tính trên đơn vị container (20DC, 40DC, 40HC).
- Cấu trúc giá cước: Tổng chi phí FCL = Ocean Freight (O/F) + Local Charges + Surcharges.
- Lưu ý về trọng lượng: Cảng Houston có quy định rất nghiêm ngặt về tải trọng đường bộ kết nối. Nếu container quá nặng (ví dụ: >20 tấn/20DC chưa bao gồm vỏ), doanh nghiệp có thể phải chịu thêm phụ phí quá tải (Overweight Surcharge) hoặc phí sử dụng khung rơ-moóc 3 trục (Tri-axle chassis) khi kéo hàng về kho nội địa.
b. Cước biển hàng lẻ container (LCL-Less than Container Load)
Đối với các doanh nghiệp SME hoặc các lô hàng mẫu, hàng dự án nhỏ (dưới 15 CBM), phương án LCL đi Houston giúp tối ưu dòng tiền.
- Cách tính cước: Cước LCL được tính dựa trên RT (Revenue Ton). Đây là giá trị so sánh giữa Trọng lượng thực tế (Gross Weight) và Thể tích (Measurement). Giá trị nào lớn hơn sẽ được hãng tàu áp dụng để tính cước.
- Ví dụ: Lô hàng 1 tấn nhưng thể tích 3 CBM, cước sẽ tính theo 3 RT.
- Lợi thế tại TTL Cargo Max: Chúng tôi cung cấp dịch vụ gom hàng (Consol) trực tiếp, giúp giảm thiểu thời gian chờ tại kho CFS và đảm bảo hàng hóa được đóng vào container an toàn, tránh tình trạng “rớt tàu” do thiếu chỗ trong mùa cao điểm.
c. Các loại phụ phí (Surcharges) tuyến Mỹ cần phải biết
Khác với các tuyến Châu Á, tuyến vận tải đi Houston, Mỹ có cơ cấu phụ phí phức tạp hơn nhiều. Để tránh phát sinh chi phí ẩn, Quý khách hàng cần lưu ý các khoản bắt buộc sau trong báo giá:
- AMS (Automated Manifest System): Phí khai báo hải quan tự động cho phía Mỹ (bắt buộc khai 24h trước khi tàu chạy).
- ISF (Importer Security Filing): Phí kê khai an ninh dành cho nhà nhập khẩu (10+2). Đây là khoản phí cực kỳ quan trọng, nếu khai chậm hoặc sai có thể bị Hải quan Mỹ phạt lên tới 5.000 USD/lô hàng.
- PSS (Peak Season Surcharge): Phụ phí mùa cao điểm, thường áp dụng từ tháng 8 đến tháng 1 năm sau.
- PCC (Panama Canal Charge): Vì tàu đi từ Việt Nam đến Houston thường đi qua kênh đào Panama, phụ phí này thường xuyên biến động dựa trên mực nước và phí qua kênh.
- LSS (Low Sulphur Surcharge): Phụ phí giảm thải lưu huỳnh, tuân thủ quy định IMO 2020.
d. Chi tiết local charges cho hàng xuất khẩu đi Mỹ
| STT | Tên chi phí | Đơn vị tính | Mức phí tham khảo (USD) | Giải thích & Lưu ý |
| 1 | THC (Terminal Handling Charge) | Container | ~$140 (20′) / ~$215 (40′) | Phí xếp dỡ container tại cảng (từ xe hạ xuống bãi và từ bãi lên tàu). |
| 2 | Bill Fee / Doc Fee (Phí vận đơn) | Set (Bộ) | ~$45 – $50 | Phí hãng tàu phát hành Vận đơn (Bill of Lading). |
| 3 | Seal Fee (Phí niêm chì) | Container | ~$10 – $12 | Phí cấp chì (seal) để niêm phong container. |
| 4 | AMS Fee (Automated Manifest System) | B/L (Vận đơn) | ~$35 – $40 | Bắt buộc cho hàng đi Mỹ. Phí truyền dữ liệu hàng hóa cho Hải quan Mỹ. |
| 5 | Telex Release (Phí điện giao hàng) | B/L | ~$35 – $40 | Áp dụng nếu khách hàng muốn lấy hàng nhanh tại Mỹ mà không cần gửi Bill gốc (nếu dùng Seaway Bill thì thường miễn phí này). |
| 6 | VGM (Verified Gross Mass) | Container | ~$15 – $30 | Phí khai báo/cân trọng lượng hàng hóa (tùy cảng có thu hoặc không). |
| 7 | LSS (Low Sulphur Surcharge)* | Container | Thay đổi theo quý | Phí giảm thải lưu huỳnh. Thường tính vào cước biển (O/F) nhưng đôi khi thu tại Local charge (Prepaid). |
| STT | Tên chi phí | Đơn vị tính | Mức phí tham khảo (USD) | Giải thích & Lưu ý |
| 1 | CFS Fee (Container Freight Station) | CBM (m³) | ~$18 | Phí kho khai thác hàng lẻ (nhân công bốc xếp, đóng hàng vào container tại kho). |
| 2 | THC (Terminal Handling Charge) | CBM (m³) | ~$10 – $15 | Phí xếp dỡ tính phân bổ theo thể tích hàng. |
| 3 | Bill Fee / Doc Fee | Set (Bộ) | ~$40 – $50 | Phí phát hành vận đơn House Bill. |
| 4 | AMS Fee | B/L | ~$35 – $40 | Bắt buộc. Mỗi chủ hàng lẻ đều phải chịu phí này riêng biệt trên Bill của mình. |
| 5 | Telex Release | B/L | ~$30 – $40 | Phí điện giao hàng (nếu không dùng Bill gốc). |
Lời khuyên từ TTL Cargo Max: Thị trường cước biển đi Mỹ thay đổi theo chu kỳ 15 ngày (nửa tháng). Để có mức giá chính xác nhất và giữ được chỗ (space) trên tàu, Quý khách hàng nên liên hệ lấy booking trước ngày dự kiến xuất hàng ít nhất 2-3 tuần.
Những lưu ý cho Doanh nghiệp lần đầu xuất khẩu hàng sang Mỹ, cảng Houston
Trung bình, thời gian vận chuyển đường biển từ các cảng chính Việt Nam (Hải Phòng, Cát Lái, Cái Mép) đến Houston dao động từ 35 đến 45 ngày. Lưu ý, tình trạng kẹt cảng hoặc tắc nghẽn tại kênh đào Panama có thể khiến lịch trình kéo dài thêm 5-7 ngày.
Hiện nay, rất hiếm hãng tàu cung cấp dịch vụ đi thẳng (Direct) từ Việt Nam sang Houston. Đa số các chuyến tàu đều phải chuyển tải (Transshipment) qua các cảng trung chuyển lớn như Busan (Hàn Quốc), Thượng Hải (Trung Quốc) hoặc Singapore. Việc chuyển tải là bình thường, nhưng bạn cần chọn công ty forwarder uy tín như TTL Cargo Max để đảm bảo hàng hóa được nối tàu nhanh chóng, tránh rớt tàu tại cảng trung chuyển.
Quy định nhập khẩu vào Mỹ cực kỳ nghiêm ngặt. Ngoài bộ chứng từ cơ bản, bạn bắt buộc phải hoàn thành khai báo AMS (cho Hải quan Mỹ) và ISF 10+2 (cho An ninh Mỹ). Đặc biệt, ISF phải được khai báo chính xác chậm nhất 24 giờ trước khi tàu chạy tại cảng xếp hàng. Nếu khai chậm, sai hoặc thiếu, nhà nhập khẩu có thể bị phạt lên tới 5.000 USD/lô hàng.
Sự chênh lệch giá đến từ khoảng cách địa lý và phí cầu đường. Los Angeles/Long Beach nằm ở Bờ Tây (West Coast) – gần Châu Á nhất. Trong khi đó, Houston nằm ở khu vực Vịnh Mexico. Tàu phải đi quãng đường dài hơn rất nhiều và phải trả phí qua kênh đào Panama (Panama Canal Surcharge). Ngoài ra, thời gian quay vòng vỏ container lâu hơn cũng khiến các hãng tàu định giá cước tuyến này cao hơn.
Rất khắt khe. Dù container chứa được nhiều hơn, nhưng luật giao thông đường bộ Mỹ quy định giới hạn tải trọng nghiêm ngặt. Thông thường, để kéo container an toàn mà không cần giấy phép đặc biệt, trọng lượng hàng hóa trong container 20’ chỉ nên khoảng 17.5 tấn và container 40’ là 19.5 tấn. Nếu hàng nặng hơn, bạn sẽ phải chịu thêm phí sử dụng rơ-moóc 3 trục (Tri-axle chassis) hoặc phí quá tải (Overweight permit).
Tại TTL Cargo Max, chúng tôi không chỉ cung cấp dịch vụ logistics, chúng tôi trao cho bạn sự an tâm. Với cam kết Giá cước cạnh tranh – Lịch tàu ổn định – Quy trình chuyên nghiệp, chúng tôi tự tin là đối tác chiến lược đưa hàng hóa của bạn đến Houston an toàn và đúng hẹn.
🚀 Liên hệ ngay hôm nay để nhận Báo giá ưu đãi & Giữ chỗ sớm nhất cho lô hàng của bạn.