Trang chủ Nghiệp vụC/O và thuế quan Sử dụng C/O form VJ và AJ để hưởng thuế nhập khẩu 0% từ Nhật Bản

Sử dụng C/O form VJ và AJ để hưởng thuế nhập khẩu 0% từ Nhật Bản

Bởi Joel Luong

Hướng dẫn sử dụng C/O form VJ và AJ để hưởng thuế nhập khẩu 0% từ Nhật Bản

Để hưởng thuế nhập khẩu 0% từ Nhật Bản, doanh nghiệp có hai “vũ khí” chính: C/O Form VJ (Hiệp định song phương Việt Nam – Nhật Bản) và C/O Form AJ (Hiệp định đa phương ASEAN – Nhật Bản). Việc lựa chọn Form nào phụ thuộc vào hai yếu tố: Mức thuế suất thấp nhất tại thời điểm nhập khẩu và Khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ của hàng hóa. Nếu hàng của bạn sử dụng nguyên liệu từ nhiều nước Đông Nam Á, Form AJ là lựa chọn tối ưu nhờ cơ chế cộng gộp. Ngược lại, hàng thuần túy Nhật Bản thường ưu tiên Form VJ vì thủ tục đối soát trực tiếp đơn giản.

Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất khiến doanh nghiệp mất tiền tỷ chính là việc C/O bị bác bỏ do các lỗi sơ đẳng. Phổ biến nhất là sai lệch mã HS Code giữa đầu Nhật và đầu Việt, thông tin trên C/O không khớp với vận đơn (Bill of Lading), hoặc thiếu chứng từ chứng minh hàng nguyên trạng khi đi qua cảng trung chuyển (Singapore, Hong Kong).

Tổng quan về Hiệp định VJEPA (Form VJ) và AJCEP (Form AJ)

Trước khi đi sâu vào kỹ thuật, chúng ta cần phân biệt rõ hai loại chứng nhận xuất xứ này:

  • VJEPA (Vietnam – Japan Economic Partnership Agreement): Là Hiệp định đối tác kinh tế song phương giữa Việt Nam và Nhật Bản. C/O phát hành theo hiệp định này gọi là Form VJ. Vì là hiệp định song phương, các quy định thường tập trung sâu vào đặc thù hàng hóa giữa hai nước.
  • AJCEP (ASEAN – Japan Comprehensive Economic Partnership): Là Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện giữa ASEAN và Nhật Bản. C/O phát hành theo hiệp định này gọi là Form AJ. Đây là hiệp định đa phương, cho phép cộng gộp xuất xứ từ các nước trong khối ASEAN.
Tiêu chíC/O Form VJ (VJEPA)C/O Form AJ (AJCEP)
Loại hìnhSong phương (Việt Nam- Nhật Bản)Đa phương (ASEAN – Nhật Bản)
Quy tắc cộng gộpChỉ cộng gộp nguyên liệu Việt Nam & Nhật BảnCộng gộp nguyên liệu từ Nhật và 10 nước ASEAN
Tính linh hoạtThường dùng cho hàng đi thẳng từ Nhật về VNHỗ trợ tốt cho hàng “giáp lưng” (Back-to-Back) qua nước thứ 3 trong ASEAN
Thuế suấtƯu tiên cho các mặt hàng nông sản, dệt mayƯu tiên cho các mặt hàng máy móc, linh kiện điện tử

Hiện nay, hầu hết các dòng thuế trong lộ trình cắt giảm của cả hai hiệp định này đã tiến về mức 0%. Tuy nhiên, quy tắc xuất xứ (ROO) của mỗi bên có sự khác biệt nhất định mà doanh nghiệp cần lưu ý để áp dụng có lợi nhất. Nếu hàng hóa của bạn có nguyên liệu đầu vào từ các nước ASEAN khác (ví dụ: Thái Lan, Indonesia), hãy ưu tiên chọn Form AJ để dễ dàng đạt tiêu chí xuất xứ hơn. Ngược lại, với hàng thuần túy Nhật Bản, Form VJ thường có quy trình xét duyệt hồ sơ tại đầu Nhật đơn giản hơn.

Nhật Bản là một trong những thị trường nhập khẩu hàng đầu của Việt Nam

Những lỗi thường gặp khiến C/O bị bác bỏ đối với hàng hóa Nhật Bản

a. Lỗi hình thức

  • Số liệu không khớp: Trọng lượng tịnh (Net Weight) hoặc số lượng trên C/O lệch so với Invoice và Packing List.
  • Con dấu và chữ ký: Dấu của cơ quan cấp C/O tại Nhật Bản (JCCI) bị mờ, không đúng mẫu đã đăng ký với Tổng cục Hải quan Việt Nam.
  • Thông tin vận tải: Số chuyến tàu, tên tàu trên C/O không khớp với vận đơn (Bill of Lading) do tàu thay đổi lịch trình phút chót nhưng doanh nghiệp quên chỉnh sửa C/O.

b. Lỗi nội dung và tiêu chí xuất xứ

  • Sai tiêu chí xuất xứ: Đây là lỗi nghiêm trọng nhất. Ví dụ: Hàng gia công tại Nhật nhưng không đạt tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) hoặc hàm lượng giá trị khu vực (RVC) theo quy định nhưng vẫn khai là WO (Wholly Obtained – Xuất xứ thuần túy).
  • Hóa đơn bên thứ ba (Third Party Invoicing): Đối với Form AJ, nếu hóa đơn được phát hành bởi một công ty ở nước thứ ba (không phải Nhật hay VN), bạn phải tích vào ô “Third Party Invoicing” trên C/O. Nếu quên, C/O sẽ bị bác bỏ ngay lập tức.

c. Lỗi hành trình và vận chuyển

Nhật Bản và Việt Nam không chung biên giới đất liền, hàng thường đi đường biển hoặc hàng không. Nếu hàng có ghé qua cảng trung chuyển (như Singapore, Hong Kong) mà không có Giấy xác nhận không thay đổi tình trạng hàng hóa (CNM) từ hải quan nước trung chuyển, C/O có thể bị nghi ngờ về tính nguyên trạng.

Làm sao để tra cứu thuế nhập khẩu chính xác?

Mã HS (Harmonized System) là “ngôn ngữ chung” của hải quan toàn cầu. Chỉ cần sai một chữ số trong mã HS, toàn bộ nỗ lực xin C/O của bạn có thể vô nghĩa.

Quy trình kiểm tra 3 bước:

  1. Xác định mã HS đầu Nhật Bản: Yêu cầu người xuất khẩu cung cấp mã HS 6 số hoặc 9 số tại Nhật.
  2. Đối chiếu mã HS đầu Việt Nam: Tra cứu danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam. Lưu ý 6 số đầu là giống nhau trên toàn thế giới, nhưng các số sau có thể khác biệt tùy theo phân loại quốc gia.
  3. Tra cứu biểu thuế: so sánh thuế suất giữa cột VJEPA và AJCEP. Có những mặt hàng ở Form VJ là 0% nhưng AJ vẫn còn 5% và ngược lại.

Một số câu hỏi thường gặp khi nhập khẩu hàng hóa từ Nhật Bản có C/O

Có thể sử dụng C/O Form VJ bản điện tử không?

Hiện nay Việt Nam và Nhật Bản đã triển khai trao đổi dữ liệu C/O điện tử. Tuy nhiên, tùy thời điểm và hướng dẫn cụ thể của Tổng cục Hải quan, doanh nghiệp nên kiểm tra trạng thái trên Cổng thông tin một cửa quốc gia.

Hàng đi Air (máy bay) từ Nhật Bản về có cần C/O bản gốc ngay không?

Bạn có thể sử dụng C/O điện tử. Hoặc có thể xin nợ C/O trên tờ khai và nộp bổ sung trong vòng 30 ngày

Tiêu chí RVC 40% trong Form AJ nghĩa là gì?

Nghĩa là hàm lượng giá trị khu vực ASEAN – Nhật Bản cấu thành nên hàng hóa đó phải chiếm ít nhất 40% giá trị FOB của sản phẩm.

Bạn đang nhập khẩu hàng hóa từ Nhật Bản và gặp khó khăn trong việc tính thuế và sử dụng C/O? Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn giải pháp khai báo hải quan trọn gói, cam kết tối ưu chi phí và an toàn pháp lý cho mọi lô hàng từ Nhật Bản.

0 Comment

DỊCH VỤ LIÊN QUAN